(Top Banner Ad)
reliving
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

reliving

UK: /ˌriːˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌriːˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống lại trải nghiệm lại tái hiện lại (trong tâm trí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing something again in your mind, especially an unpleasant event.

Vietnamese Meaning

Sống lại, trải nghiệm lại một điều gì đó trong tâm trí, đặc biệt là một sự kiện khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She keeps reliving the accident in her dreams."

    "Cô ấy cứ liên tục sống lại tai nạn trong những giấc mơ của mình."

  • "The war veteran was reliving the horrors of battle."

    "Cựu chiến binh đang sống lại những kinh hoàng của trận chiến."

  • "He was reliving his childhood memories."

    "Anh ấy đang sống lại những ký ức thời thơ ấu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relive sống lại, trải nghiệm lại (một sự kiện, cảm xúc)
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective living đang sống, còn sống
Noun living sinh kế, cách sống; sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*libjanan
Old English
libban
Modern English
live

Sự kết hợp sống động

Từ 'reliving' được tạo thành từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lại, lần nữa' và động từ 'live' (sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'libban'. Khi ghép lại, 'relive' mang ý nghĩa 'sống lại' hoặc 'trải nghiệm lại' một điều gì đó.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc hồi tưởng lại những trải nghiệm đau buồn, ám ảnh. Nó khác với 'remembering' (nhớ lại) ở chỗ 'reliving' gợi ý một trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ và sống động như thể nó đang xảy ra ở hiện tại. So sánh với 'reminiscing' (hoài niệm), 'reliving' mang sắc thái đau khổ, trong khi 'reminiscing' thường gợi nhớ những ký ức vui vẻ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà sự việc đang được sống lại diễn ra. Ví dụ: reliving the moment in my mind (sống lại khoảnh khắc đó trong tâm trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + reliving
  • vividly vividly reliving
    (sống lại một cách sống động/rõ ràng)
  • painfully painfully reliving
    (sống lại một cách đau đớn)
  • constantly constantly reliving
    (liên tục sống lại/trải nghiệm lại)
reliving + Noun
  • memories reliving memories
    (sống lại những ký ức)
  • the past reliving the past
    (sống lại quá khứ)
  • the moment reliving the moment
    (sống lại khoảnh khắc đó)

Idioms

  • reliving the glory days

    sống lại thời kỳ vàng son/huy hoàng

    "The old teammates gathered to reminisce, truly reliving the glory days of their championship win."

    (Các đồng đội cũ tụ tập để hồi tưởng, thực sự sống lại những ngày tháng huy hoàng của chức vô địch.)

  • reliving a nightmare

    sống lại/trải nghiệm lại cơn ác mộng

    "After the accident, he kept reliving a nightmare every time he closed his eyes."

    (Sau tai nạn, anh ấy cứ liên tục sống lại cơn ác mộng mỗi khi nhắm mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reliving

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Sống lại, trải nghiệm lại một điều gì đó trong tâm trí, đặc biệt là một sự kiện khó chịu.

"She keeps reliving the accident in her dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reliving".

Hoài niệm và ký ức

'Reliving' thường gắn liền với cảm giác hoài niệm (nostalgia), khi chúng ta nhớ về những kỷ niệm đẹp trong quá khứ. Nó giúp chúng ta kết nối lại với cảm xúc và trải nghiệm đã qua, mang lại niềm vui hoặc đôi khi là nỗi buồn.

Sự tái hiện trong trị liệu

Trong một số phương pháp trị liệu tâm lý, việc 'reliving' (trải nghiệm lại) một sự kiện nào đó (dù tích cực hay tiêu cực) có thể là một phần quan trọng để bệnh nhân đối mặt, hiểu rõ hơn và xử lý cảm xúc của mình về sự kiện đó.