(Top Banner Ad)
flesh-eating
C1
Adjective C1 Y học

flesh-eating

UK: /ˈfleʃˌiːtɪŋ/ • US: /ˈfleʃˌiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn thịt người (nếu ám chỉ vi khuẩn) gây hoại tử (mô tả quá trình)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a condition, disease, or organism that destroys flesh or necrotic tissue.

Vietnamese Meaning

Mô tả một tình trạng, bệnh tật hoặc sinh vật phá hủy thịt hoặc mô hoại tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a rare flesh-eating bacteria."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một loại vi khuẩn ăn thịt hiếm gặp."

  • "Flesh-eating bacteria can cause severe tissue damage."

    "Vi khuẩn ăn thịt có thể gây ra tổn thương mô nghiêm trọng."

  • "The flesh-eating disease required immediate medical attention."

    "Bệnh ăn thịt người đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh thịt, phần mềm của cơ thể
Noun eater người/vật ăn
Noun carnivore động vật ăn thịt
Verb eat ăn, tiêu thụ
Adjective carnivorous thuộc loài ăn thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flæsc (flesh)
Old English
etan (to eat)
Modern English
flesh-eating (compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'flesh-eating' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'flesh' (thịt) và 'eating' (đang ăn). 'Flesh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flæsc', dùng để chỉ phần mềm của cơ thể hoặc thịt. 'Eating' đến từ tiếng Anh cổ 'etan', có nghĩa là tiêu thụ thức ăn. Khi ghép lại, chúng tạo thành một tính từ mô tả trực tiếp hành động hoặc đặc điểm của việc ăn thịt.

Usage Note

Thuật ngữ 'flesh-eating' thường được sử dụng để mô tả các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, có thể gây hoại tử mô nhanh chóng. Nó thường liên quan đến các vi khuẩn như Streptococcus pyogenes (vi khuẩn ăn thịt người) hoặc các loại nấm. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa ít được sử dụng hơn nằm ở mức độ nghiêm trọng và tốc độ phá hủy mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • bacteria flesh-eating bacteria
    (vi khuẩn ăn thịt (gây hoại tử))
  • disease flesh-eating disease
    (bệnh ăn thịt (viêm cân mạc hoại tử))
  • plant flesh-eating plant
    (cây ăn thịt)
  • animal flesh-eating animal
    (động vật ăn thịt)
  • virus flesh-eating virus
    (virus ăn thịt)
  • parasite flesh-eating parasite
    (ký sinh trùng ăn thịt)

Idioms

  • flesh-eating bacteria

    vi khuẩn ăn thịt (vi khuẩn gây hoại tử mô nhanh chóng)

    "The doctors quickly identified the presence of flesh-eating bacteria in the wound."

    (Các bác sĩ nhanh chóng xác định sự hiện diện của vi khuẩn ăn thịt trong vết thương.)

  • flesh-eating disease

    bệnh ăn thịt (tên gọi thông thường của bệnh viêm cân mạc hoại tử)

    "Necrotizing fasciitis is commonly known as a flesh-eating disease due to its rapid destruction of tissue."

    (Viêm cân mạc hoại tử thường được biết đến là bệnh ăn thịt do khả năng phá hủy mô nhanh chóng của nó.)

  • flesh-eating plant

    cây ăn thịt (thực vật bắt và tiêu hóa côn trùng hoặc động vật nhỏ)

    "Carnivorous plants are sometimes referred to as flesh-eating plants."

    (Thực vật ăn thịt đôi khi được gọi là cây ăn thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flesh-eating

Adjective
Lật mặt

Mô tả một tình trạng, bệnh tật hoặc sinh vật phá hủy thịt hoặc mô hoại tử.

"The patient was diagnosed with a rare flesh-eating bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flesh-eating".

Bệnh 'ăn thịt' người: Viêm cân mạc hoại tử

Thuật ngữ 'flesh-eating' thường được dùng trong y học và báo chí để chỉ bệnh viêm cân mạc hoại tử (Necrotizing Fasciitis), một căn bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra, có khả năng phá hủy nhanh chóng các mô mềm, cơ và cân mạc. Bệnh này nguy hiểm, diễn biến nhanh và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

Sinh vật 'ăn thịt' trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là thể loại kinh dị và khoa học viễn tưởng, các sinh vật 'flesh-eating' (ăn thịt) như zombie, ma cà rồng, quái vật ngoài hành tinh hay động vật biến đổi gen thường xuyên xuất hiện. Chúng tượng trưng cho nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người về cái chết, bệnh tật và sự mất kiểm soát, tạo ra những câu chuyện và trải nghiệm rùng rợn cho khán giả.