(Top Banner Ad)
flip-flop
B1
Danh từ B1 Tổng quát

flip-flop

UK: /ˈflɪp flɒp/ • US: /ˈflɪp flɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

dép xỏ ngón sự thay đổi đột ngột thay đổi ý kiến xoành xoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light sandal, typically with a thong between the big toe and the second toe.

Vietnamese Meaning

Một loại dép lê nhẹ, thường có quai hình chữ Y hoặc chữ V xỏ giữa ngón chân cái và ngón chân thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore flip-flops to the beach."

    "Cô ấy đi dép xỏ ngón ra biển."

  • "She always wears flip-flops in the summer."

    "Cô ấy luôn đi dép xỏ ngón vào mùa hè."

  • "His flip-flop on the environmental issue cost him the election."

    "Sự thay đổi quan điểm đột ngột của anh ấy về vấn đề môi trường đã khiến anh ấy mất cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flip-flop 1. Dép tông/dép xỏ ngón. 2. Sự thay đổi ý kiến/lập trường một cách đột ngột.
Verb flip-flop 1. Mang dép tông. 2. Thay đổi ý kiến/lập trường đột ngột.
Noun flip-flopper Người hay thay đổi ý kiến/lập trường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (1930s-1950s)
flip-flop

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ "flip-flop" là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, mô phỏng lại âm thanh "flip-flop" mà đôi dép tạo ra khi người mang đi bộ. Âm thanh này phát ra khi đế dép đập vào gót chân rồi lại đập xuống đất. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ âm thanh đó, sau này nó trở thành tên gọi chính thức cho loại dép quen thuộc này vào khoảng giữa thế kỷ 20 (thập niên 1930-1950).

Usage Note

Từ 'flip-flop' dùng để chỉ loại dép xỏ ngón phổ biến, thoải mái, thường dùng đi biển hoặc đi trong nhà. Đôi khi còn được gọi là 'thongs' (ở Úc) hoặc 'slippers' (tuy nhiên, 'slippers' cũng có thể chỉ dép đi trong nhà kín mũi).

Prepositions

with

Dùng 'with' để miêu tả đặc điểm của dép (ví dụ: flip-flops with floral patterns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flip-flop (sandal context)
  • cheap cheap flip-flops
    (dép tông rẻ tiền)
  • rubber rubber flip-flops
    (dép tông cao su)
  • casual casual flip-flops
    (dép tông thông thường/đơn giản)
Verb + flip-flop (sandal context)
  • wear wear flip-flops
    (mang dép tông)
  • kick off kick off your flip-flops
    (cởi dép tông ra)
Verb + flip-flop (change of opinion context)
  • do a do a flip-flop
    (thay đổi ý kiến/lập trường đột ngột)
  • on an issue flip-flop on an issue
    (thay đổi lập trường về một vấn đề)
Noun + flip-flop (change of opinion context)
  • political a political flip-flop
    (sự thay đổi lập trường chính trị đột ngột)
  • policy a policy flip-flop
    (sự thay đổi chính sách bất ngờ/đột ngột)

Idioms

  • To flip-flop on something

    Thay đổi ý kiến/lập trường một cách đột ngột.

    "The politician was accused of flip-flopping on tax reform."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc là đã thay đổi lập trường về cải cách thuế.)

  • A flip-flop

    Sự thay đổi quan điểm/quyết định bất ngờ.

    "His recent statement was a complete flip-flop from his previous stance."

    (Tuyên bố gần đây của anh ấy là một sự thay đổi hoàn toàn so với lập trường trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flip-flop

Danh từ
Lật mặt

Một loại dép lê nhẹ, thường có quai hình chữ Y hoặc chữ V xỏ giữa ngón chân cái và ngón chân thứ hai.

"She wore flip-flops to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flip-flop those pancakes quickly!
Hãy lật những chiếc bánh kếp đó thật nhanh!
Phủ định
Don't flip-flop on your decision now!
Đừng thay đổi quyết định của bạn ngay bây giờ!
Nghi vấn
Please, don't wear flip-flops to the formal dinner.
Làm ơn, đừng đi dép tông đến bữa tối trang trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip-flop".

Dép tông – Biểu tượng của sự thoải mái

Dép tông (flip-flop) là loại giày dép phổ biến cho các hoạt động thường ngày, đặc biệt là ở những nơi có khí hậu ấm áp hoặc gần biển. Chúng tượng trưng cho sự thoải mái, thư giãn và phong cách sống không cầu kỳ. Tuy nhiên, chúng thường được coi là không phù hợp trong các môi trường trang trọng hoặc chuyên nghiệp như văn phòng hay nhà hàng cao cấp ở một số nền văn hóa phương Tây.

Nguồn gốc và sự phổ biến toàn cầu

Mặc dù tên gọi "flip-flop" là tiếng Anh, loại dép này có nguồn gốc từ rất lâu đời ở nhiều nền văn hóa khác nhau, với các biến thể như zori của Nhật Bản hoặc sandalia của La Mã cổ đại. Chúng trở nên phổ biến ở phương Tây sau Thế chiến II khi binh lính Mỹ mang chúng về từ châu Á, sau đó phát triển thành biểu tượng của mùa hè và văn hóa bãi biển, lan rộng ra toàn cầu.