flip-flop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại dép lê nhẹ, thường có quai hình chữ Y hoặc chữ V xỏ giữa ngón chân cái và ngón chân thứ hai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore flip-flops to the beach."
"Cô ấy đi dép xỏ ngón ra biển."
-
"She always wears flip-flops in the summer."
"Cô ấy luôn đi dép xỏ ngón vào mùa hè."
-
"His flip-flop on the environmental issue cost him the election."
"Sự thay đổi quan điểm đột ngột của anh ấy về vấn đề môi trường đã khiến anh ấy mất cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flip-flop' dùng để chỉ loại dép xỏ ngón phổ biến, thoải mái, thường dùng đi biển hoặc đi trong nhà. Đôi khi còn được gọi là 'thongs' (ở Úc) hoặc 'slippers' (tuy nhiên, 'slippers' cũng có thể chỉ dép đi trong nhà kín mũi).
Prepositions
Dùng 'with' để miêu tả đặc điểm của dép (ví dụ: flip-flops with floral patterns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap flip-flops (dép tông rẻ tiền)
-
rubber rubber flip-flops (dép tông cao su)
-
casual casual flip-flops (dép tông thông thường/đơn giản)
-
wear wear flip-flops (mang dép tông)
-
kick off kick off your flip-flops (cởi dép tông ra)
-
do a do a flip-flop (thay đổi ý kiến/lập trường đột ngột)
-
on an issue flip-flop on an issue (thay đổi lập trường về một vấn đề)
-
political a political flip-flop (sự thay đổi lập trường chính trị đột ngột)
-
policy a policy flip-flop (sự thay đổi chính sách bất ngờ/đột ngột)
Idioms
-
To flip-flop on something
Thay đổi ý kiến/lập trường một cách đột ngột.
"The politician was accused of flip-flopping on tax reform."
(Vị chính trị gia bị cáo buộc là đã thay đổi lập trường về cải cách thuế.)
-
A flip-flop
Sự thay đổi quan điểm/quyết định bất ngờ.
"His recent statement was a complete flip-flop from his previous stance."
(Tuyên bố gần đây của anh ấy là một sự thay đổi hoàn toàn so với lập trường trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flip-flop
Danh từMột loại dép lê nhẹ, thường có quai hình chữ Y hoặc chữ V xỏ giữa ngón chân cái và ngón chân thứ hai.
"She wore flip-flops to the beach."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Flip-flop those pancakes quickly! |
Hãy lật những chiếc bánh kếp đó thật nhanh! |
| Phủ định | Don't flip-flop on your decision now! |
Đừng thay đổi quyết định của bạn ngay bây giờ! |
| Nghi vấn | Please, don't wear flip-flops to the formal dinner. |
Làm ơn, đừng đi dép tông đến bữa tối trang trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip-flop".
