(Top Banner Ad)
flip someone off
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Hành vi gây hấn

flip someone off

UK: /flɪp sʌmwʌn ɒf/ • US: /flɪp sʌmwʌn ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

chĩa ngón tay giữa cho ngón giữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show someone the middle finger; to give someone the finger; to express anger or contempt towards someone by raising the middle finger.

Vietnamese Meaning

Chĩa ngón tay giữa vào ai đó; giơ ngón giữa lên để thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ đối với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flipped me off because I cut him off in traffic."

    "Anh ta chĩa ngón tay giữa vào tôi vì tôi đã tạt đầu xe anh ta trên đường."

  • "Don't flip someone off, it's disrespectful."

    "Đừng chĩa ngón tay giữa vào ai đó, nó rất bất lịch sự."

  • "She flipped him off after he made a sexist comment."

    "Cô ấy chĩa ngón tay giữa vào anh ta sau khi anh ta đưa ra một bình luận phân biệt giới tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip lật, búng, hất nhẹ; chuyển động nhanh
Noun flip cú lật, hành động búng/hất nhẹ; sự thay đổi đột ngột
Adjective flippant khinh suất, cợt nhả, thiếu nghiêm túc (xuất phát từ nghĩa 'nhẹ nhàng', 'hời hợt' của flip)

Synonyms

give someone the finger (chĩa ngón tay giữa vào ai đó)middle finger someone (chĩa ngón tay giữa vào ai đó)insult (xúc phạm)

Antonyms

Related Words

rude gesture (cử chỉ thô lỗ)offensive behavior (hành vi gây xúc phạm)

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Hành vi gây hấn

Etymology (Nguồn gốc)

English
flip (late 16th century, likely onomatopoeic)
English
off (Old English)

Nguồn gốc của động từ 'flip'

Động từ 'flip' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có lẽ là một từ tượng thanh, mô tả hành động búng, hất nhẹ, hoặc di chuyển một cách nhanh chóng và bất ngờ. Nó gợi lên sự nhanh gọn và dứt khoát của một chuyển động, thường là với ngón tay.

Cử chỉ 'ngón giữa' và ý nghĩa của 'flip someone off'

Cử chỉ giơ ngón giữa, còn gọi là 'the finger', là một hình thức xúc phạm cổ xưa có từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, tượng trưng cho dương vật và được dùng để sỉ nhục hoặc thể hiện sự khinh thường. Cụm từ 'flip someone off' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dùng để mô tả hành động giơ ngón giữa một cách nhanh gọn và đầy thách thức với ai đó.

Usage Note

Đây là một hành động cực kỳ thô lỗ và xúc phạm. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống thể hiện sự giận dữ, bất mãn hoặc coi thường người khác. Mức độ nghiêm trọng của hành động này phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và mối quan hệ giữa các bên. 'Give someone the finger' là một cách diễn đạt đồng nghĩa.

Prepositions

at

Thường không đi trực tiếp với giới từ. Tuy nhiên, ta có thể nói hành động đó hướng về ai: He flipped me off *at* the traffic light. (Anh ta chĩa ngón tay giữa vào tôi *ở* đèn giao thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ
  • angrily angrily flip someone off
    (giận dữ giơ ngón giữa (với ai đó))
  • rudely rudely flip someone off
    (thô lỗ giơ ngón giữa (với ai đó))
  • quickly quickly flip someone off
    (nhanh chóng giơ ngón giữa (với ai đó))
Cụm giới từ hoặc ngữ cảnh
  • in traffic flip someone off in traffic
    (giơ ngón giữa với ai đó khi đang tham gia giao thông)
  • from their car flip someone off from their car
    (giơ ngón giữa với ai đó từ trong xe của họ)

Idioms

  • flip someone off

    giơ ngón giữa (cử chỉ thô tục để sỉ nhục, thể hiện sự tức giận hoặc khinh thường ai đó)

    "He got so angry that he flipped the driver off after the near-miss."

    (Anh ấy tức giận đến nỗi đã giơ ngón giữa với người lái xe kia sau pha suýt va chạm.)

  • get/be flipped off

    bị ai đó giơ ngón giữa (bị xúc phạm bằng cử chỉ ngón giữa)

    "I was just trying to merge, and some guy in a truck flipped me off."

    (Tôi chỉ đang cố gắng nhập làn, và một gã trong chiếc xe tải đã giơ ngón giữa với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flip someone off

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Chĩa ngón tay giữa vào ai đó; giơ ngón giữa lên để thể hiện sự tức giận hoặc khinh bỉ đối với ai đó.

"He flipped me off because I cut him off in traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was flipping off the driver who cut him off.
Anh ta đang giơ ngón giữa với người lái xe đã tạt đầu xe anh ta.
Phủ định
She wasn't flipping off the police officer, she was just waving.
Cô ấy không giơ ngón giữa với viên cảnh sát, cô ấy chỉ đang vẫy tay thôi.
Nghi vấn
Were they flipping off the protesters as they drove by?
Họ có đang giơ ngón giữa với những người biểu tình khi họ lái xe ngang qua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been flipping off the other driver for several minutes before the police arrived.
Anh ta đã giơ ngón giữa với người lái xe khác trong vài phút trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She hadn't been flipping off anyone; she was just waving frantically.
Cô ấy đã không giơ ngón giữa với ai cả; cô ấy chỉ đang vẫy tay cuống cuồng.
Nghi vấn
Had they been flipping off the referee when the penalty was called?
Có phải họ đã giơ ngón giữa với trọng tài khi quả phạt đền được thổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip someone off".

Cử chỉ xúc phạm mang tính toàn cầu (phương Tây)

Cử chỉ giơ ngón giữa ('the middle finger' hoặc 'the bird') là một biểu tượng sỉ nhục, khinh thường, và giận dữ phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây (Bắc Mỹ, Châu Âu, Úc). Nó được coi là một hành động thô lỗ và cực kỳ xúc phạm, thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc sự bất mãn sâu sắc.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Ở một số quốc gia và khu vực, giơ ngón giữa nơi công cộng, đặc biệt là trong các tình huống như gây gổ khi tham gia giao thông (road rage), có thể bị coi là hành vi gây mất trật tự công cộng hoặc xúc phạm người khác, dẫn đến phạt tiền hoặc các hình thức xử lý pháp lý khác. Nó cũng có thể gây ra xung đột hoặc phản ứng tiêu cực từ người bị xúc phạm.