(Top Banner Ad)
rude gesture
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

rude gesture

UK: /ruːd ˈdʒestʃər/ • US: /ruːd ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ thô lỗ hành động khiếm nhã cử chỉ bất lịch sự điệu bộ thô tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An offensive or impolite physical action or sign.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc dấu hiệu cơ thể mang tính xúc phạm hoặc bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a rude gesture at the driver who cut him off."

    "Anh ta có một cử chỉ thô lỗ với người lái xe đã tạt đầu xe anh ta."

  • "Giving someone the middle finger is considered a rude gesture."

    "Giơ ngón tay giữa vào ai đó được coi là một cử chỉ thô lỗ."

  • "The politician's rude gesture caused public outrage."

    "Cử chỉ thô lỗ của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rudeness sự thô lỗ, sự bất lịch sự
Adverb rudely một cách thô lỗ, bất lịch sự
Verb gesticulate khoa tay múa chân, cử chỉ sinh động (để nhấn mạnh hoặc biểu đạt)
Noun gesticulation sự khoa tay múa chân, sự cử chỉ

Synonyms

offensive gesture (cử chỉ xúc phạm)insulting gesture (cử chỉ lăng mạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rudis
Latin
gestura
Old French
rude
Modern English
rude gesture

Nguồn gốc của 'Rude'

Từ 'rude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rudis', mang ý nghĩa 'thô kệch, chưa được gọt giũa, thiếu kiến thức'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những người hoặc vật còn sơ khai, chưa được mài giũa. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'thiếu lịch sự, bất lịch sự', đặc biệt là trong cách cư xử với người khác, ám chỉ hành vi không được trau chuốt hoặc không tế nhị.

Nguồn gốc của 'Gesture'

'Gesture' xuất phát từ tiếng Latin 'gerere' (có nghĩa là 'mang vác, thực hiện') và 'gestura' (có nghĩa là 'cách thức hành động, cử chỉ'). Nó mô tả một chuyển động của cơ thể (thường là tay hoặc đầu) được dùng để biểu lộ một ý tưởng, cảm xúc, hoặc để nhấn mạnh lời nói. 'Rude gesture' là sự kết hợp của hai từ này, chỉ một hành động cơ thể thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc xúc phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động mang tính chất khiếm nhã, bộc lộ sự thiếu tôn trọng, thường là những cử chỉ tay, điệu bộ cơ thể hoặc các hành động thô tục khác. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với chỉ một hành động vô ý gây khó chịu; nó thể hiện sự cố ý xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rude gesture
  • make make a rude gesture
    (thực hiện một cử chỉ thô lỗ)
  • give give a rude gesture
    (dành một cử chỉ thô lỗ (cho ai đó))
  • show show a rude gesture
    (thể hiện một cử chỉ thô lỗ)
  • wave wave a rude gesture
    (vẫy một cử chỉ thô lỗ (ví dụ: giơ ngón giữa))
  • direct direct a rude gesture
    (hướng một cử chỉ thô lỗ (về phía ai đó))
Adjective + rude gesture
  • obscene an obscene rude gesture
    (một cử chỉ thô tục, khiếm nhã)
  • offensive an offensive rude gesture
    (một cử chỉ thô lỗ gây khó chịu)
  • vulgar a vulgar rude gesture
    (một cử chỉ thô tục, khiếm nhã)
  • impolite an impolite rude gesture
    (một cử chỉ thô lỗ, bất lịch sự)
Prepositional phrases
  • with with a rude gesture
    (bằng một cử chỉ thô lỗ)
  • towards a rude gesture towards someone
    (một cử chỉ thô lỗ hướng về ai đó)

Idioms

  • make a rude gesture

    thực hiện một cử chỉ thô lỗ (ví dụ: giơ ngón giữa, lè lưỡi)

    "He got angry and made a rude gesture at the other driver."

    (Anh ta tức giận và thực hiện một cử chỉ thô lỗ với người lái xe kia.)

  • be met with a rude gesture

    bị đáp lại bằng một cử chỉ thô lỗ

    "His polite request was met with a rude gesture from the uncooperative crowd."

    (Yêu cầu lịch sự của anh ấy bị đám đông không hợp tác đáp lại bằng một cử chỉ thô lỗ.)

  • exchange rude gestures

    trao đổi những cử chỉ thô lỗ (qua lại giữa hai người hoặc nhóm người)

    "The two rival fans started exchanging rude gestures during the football match."

    (Hai người hâm mộ đối địch bắt đầu trao đổi những cử chỉ thô lỗ trong trận đấu bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rude gesture

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc dấu hiệu cơ thể mang tính xúc phạm hoặc bất lịch sự.

"He made a rude gesture at the driver who cut him off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rude gesture".

Sự đa dạng văn hóa của cử chỉ

Ý nghĩa của các cử chỉ có thể thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Một hành động được coi là bình thường hoặc thậm chí lịch sự ở văn hóa này lại có thể cực kỳ thô lỗ hoặc xúc phạm ở văn hóa khác. Ví dụ, cử chỉ giơ ngón cái lên có ý nghĩa tích cực ở nhiều nước phương Tây nhưng lại là xúc phạm ở một số nước Trung Đông. Vì vậy, điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt văn hóa khi sử dụng cử chỉ.

Hậu quả xã hội và pháp lý

Ở các nước phương Tây, việc thực hiện một cử chỉ thô lỗ thường được coi là hành vi thiếu tôn trọng, gây hấn và có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Nó có thể gây ra xung đột cá nhân, làm hỏng các mối quan hệ xã hội hoặc nghề nghiệp, và trong một số trường hợp, như khi lái xe hoặc tương tác với cơ quan thực thi pháp luật, nó thậm chí có thể dẫn đến rắc rối pháp lý hoặc phạt tiền.