giving the finger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giơ ngón giữa, một cử chỉ thô lỗ thể hiện sự khinh bỉ hoặc thách thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was so angry that he gave the finger to the driver behind him."
"Anh ta tức giận đến nỗi đã giơ ngón giữa với người lái xe phía sau."
-
"Don't give the finger to strangers; it's disrespectful."
"Đừng giơ ngón giữa với người lạ; đó là hành động thiếu tôn trọng."
-
"The politician was caught on camera giving the finger to a journalist."
"Chính trị gia bị bắt gặp trên camera đang giơ ngón giữa với một nhà báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | give | Động từ 'give' (cho, tặng) là một phần của cụm từ. Từ đó có thể có các dạng như: 'giver' (người cho), 'giving' (hành động cho). |
| Noun | finger | Danh từ 'finger' (ngón tay) là một phần của cụm từ. Từ đó có thể có dạng động từ 'to finger' (sờ, chạm bằng ngón tay). |
| Noun Phrase | the finger | Cụm danh từ 'the finger' ám chỉ riêng cử chỉ giơ ngón giữa, thường được dùng như một cách nói rút gọn cho 'giving the finger'. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cử chỉ này mang tính xúc phạm cao và thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, phẫn nộ hoặc coi thường người khác. Nó được coi là một hành động rất bất lịch sự và có thể dẫn đến xung đột. 'Giving the finger' hoặc 'flipping someone off' là những cách diễn đạt phổ biến.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ đối tượng bị nhắm đến hành động này: 'He gave the finger to the driver who cut him off.' Khi sử dụng 'at', nó cũng chỉ đối tượng bị nhắm đến, nhưng có thể mang nghĩa hành động được thực hiện hướng về phía đối tượng đó: 'She gave the finger at the protesters.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
caught caught giving the finger (bị bắt gặp khi đang giơ ngón giữa)
-
saw saw someone giving the finger (thấy ai đó đang giơ ngón giữa)
-
started started giving the finger (bắt đầu giơ ngón giữa)
-
defiantly defiantly giving the finger (thách thức giơ ngón giữa)
-
angrily angrily giving the finger (giận dữ giơ ngón giữa)
Idioms
-
to give someone the finger
giơ ngón giữa với ai đó (một cử chỉ thô lỗ, xúc phạm)
"He got angry and gave the driver the finger."
(Anh ta tức giận và giơ ngón giữa với người lái xe.)
-
to be caught giving the finger
bị bắt quả tang đang giơ ngón giữa
"The politician was caught giving the finger to protesters on camera."
(Vị chính trị gia bị quay phim khi đang giơ ngón giữa với những người biểu tình.)
-
to risk giving the finger
liều lĩnh giơ ngón giữa (có nguy cơ gặp rắc rối)
"You shouldn't risk giving the finger to a police officer."
(Bạn không nên liều lĩnh giơ ngón giữa với một sĩ quan cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giving the finger
Idiom (Thành ngữ)Giơ ngón giữa, một cử chỉ thô lỗ thể hiện sự khinh bỉ hoặc thách thức.
"He was so angry that he gave the finger to the driver behind him."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be giving the finger to the driver who cut him off. |
Anh ấy sẽ giơ ngón tay giữa với người lái xe đã tạt đầu xe anh ấy. |
| Phủ định | They won't be giving the finger to the police officer. |
Họ sẽ không giơ ngón tay giữa với viên cảnh sát. |
| Nghi vấn | Will she be giving the finger to her boss at the meeting? |
Cô ấy sẽ giơ ngón tay giữa với sếp của mình trong cuộc họp sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving the finger".
