(Top Banner Ad)
giving the finger
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Xã hội học, Giao tiếp phi ngôn ngữ

giving the finger

Nghĩa tiếng Việt

chửi thề bằng ngón tay giơ ngón giữa làm dấu hiệu ngón tay thối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To display the middle finger as a rude gesture of contempt or defiance.

Vietnamese Meaning

Giơ ngón giữa, một cử chỉ thô lỗ thể hiện sự khinh bỉ hoặc thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was so angry that he gave the finger to the driver behind him."

    "Anh ta tức giận đến nỗi đã giơ ngón giữa với người lái xe phía sau."

  • "Don't give the finger to strangers; it's disrespectful."

    "Đừng giơ ngón giữa với người lạ; đó là hành động thiếu tôn trọng."

  • "The politician was caught on camera giving the finger to a journalist."

    "Chính trị gia bị bắt gặp trên camera đang giơ ngón giữa với một nhà báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Động từ 'give' (cho, tặng) là một phần của cụm từ. Từ đó có thể có các dạng như: 'giver' (người cho), 'giving' (hành động cho).
Noun finger Danh từ 'finger' (ngón tay) là một phần của cụm từ. Từ đó có thể có dạng động từ 'to finger' (sờ, chạm bằng ngón tay).
Noun Phrase the finger Cụm danh từ 'the finger' ám chỉ riêng cử chỉ giơ ngón giữa, thường được dùng như một cách nói rút gọn cho 'giving the finger'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus impudicus
English
the finger
English
giving the finger

Nguồn gốc cổ xưa của cử chỉ

Cử chỉ giơ ngón giữa có một lịch sử lâu đời, được biết đến từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó được gọi là 'digitus impudicus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'ngón tay trơ trẽn' hoặc 'ngón tay vô liêm sỉ'. Trong văn hóa Hy Lạp, cử chỉ này tượng trưng cho bộ phận sinh dục nam và thường được dùng để công khai sỉ nhục, đe dọa hoặc bày tỏ sự khinh miệt.

Cử chỉ mang tính biểu tượng

Trong nhiều thế kỷ, 'giving the finger' đã phát triển thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự thách thức, bất kính và xúc phạm. Mặc dù ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi một chút tùy theo ngữ cảnh hoặc khu vực, nhưng về cơ bản, nó luôn mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc tức giận đối với người nhận.

Usage Note

Cử chỉ này mang tính xúc phạm cao và thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, phẫn nộ hoặc coi thường người khác. Nó được coi là một hành động rất bất lịch sự và có thể dẫn đến xung đột. 'Giving the finger' hoặc 'flipping someone off' là những cách diễn đạt phổ biến.

Prepositions

to at

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ đối tượng bị nhắm đến hành động này: 'He gave the finger to the driver who cut him off.' Khi sử dụng 'at', nó cũng chỉ đối tượng bị nhắm đến, nhưng có thể mang nghĩa hành động được thực hiện hướng về phía đối tượng đó: 'She gave the finger at the protesters.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + giving the finger
  • caught caught giving the finger
    (bị bắt gặp khi đang giơ ngón giữa)
  • saw saw someone giving the finger
    (thấy ai đó đang giơ ngón giữa)
  • started started giving the finger
    (bắt đầu giơ ngón giữa)
Adverb + giving the finger
  • defiantly defiantly giving the finger
    (thách thức giơ ngón giữa)
  • angrily angrily giving the finger
    (giận dữ giơ ngón giữa)

Idioms

  • to give someone the finger

    giơ ngón giữa với ai đó (một cử chỉ thô lỗ, xúc phạm)

    "He got angry and gave the driver the finger."

    (Anh ta tức giận và giơ ngón giữa với người lái xe.)

  • to be caught giving the finger

    bị bắt quả tang đang giơ ngón giữa

    "The politician was caught giving the finger to protesters on camera."

    (Vị chính trị gia bị quay phim khi đang giơ ngón giữa với những người biểu tình.)

  • to risk giving the finger

    liều lĩnh giơ ngón giữa (có nguy cơ gặp rắc rối)

    "You shouldn't risk giving the finger to a police officer."

    (Bạn không nên liều lĩnh giơ ngón giữa với một sĩ quan cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giving the finger

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Giơ ngón giữa, một cử chỉ thô lỗ thể hiện sự khinh bỉ hoặc thách thức.

"He was so angry that he gave the finger to the driver behind him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be giving the finger to the driver who cut him off.
Anh ấy sẽ giơ ngón tay giữa với người lái xe đã tạt đầu xe anh ấy.
Phủ định
They won't be giving the finger to the police officer.
Họ sẽ không giơ ngón tay giữa với viên cảnh sát.
Nghi vấn
Will she be giving the finger to her boss at the meeting?
Cô ấy sẽ giơ ngón tay giữa với sếp của mình trong cuộc họp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving the finger".

Biểu tượng của sự khinh thường

Ở các nước phương Tây, 'giving the finger' được coi là một cử chỉ vô cùng thô lỗ, mang ý nghĩa khinh miệt, giận dữ hoặc từ chối một cách mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để xúc phạm hoặc thách thức người khác, đôi khi còn được dùng để thể hiện sự phản kháng đối với chính quyền hoặc các quy tắc xã hội.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Mặc dù là một hình thức biểu đạt, việc 'giving the finger' ở nơi công cộng có thể bị coi là hành vi gây rối trật tự hoặc phỉ báng ở một số khu vực pháp lý, dẫn đến phạt tiền hoặc các hình phạt khác. Trong môi trường xã hội, cử chỉ này chắc chắn sẽ gây ra sự phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ người khác.