obscene gesture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A movement or action intended to offend or shock by being sexually suggestive or socially unacceptable.
Vietnamese Meaning
Một cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm hoặc gây sốc do gợi ý tình dục hoặc không được xã hội chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soccer player received a yellow card for making an obscene gesture toward the opposing team's fans."
"Cầu thủ bóng đá nhận thẻ vàng vì đã có cử chỉ thô tục hướng về phía người hâm mộ của đội đối phương."
-
"The protestor was arrested for making an obscene gesture at the police officers."
"Người biểu tình bị bắt vì có cử chỉ thô tục với các sĩ quan cảnh sát."
-
"The comedian's routine included several obscene gestures that offended some members of the audience."
"Tiết mục của diễn viên hài bao gồm một vài cử chỉ thô tục khiến một số khán giả khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obscenity | sự tục tĩu, lời lẽ hoặc hành vi thô tục |
| Adverb | obscenely | một cách tục tĩu, thô tục |
| Verb | gesture | ra hiệu, làm điệu bộ |
| Verb | gesticulate | khoa tay múa chân, làm điệu bộ quá mức |
| Noun | gesticulation | sự khoa tay múa chân, điệu bộ quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành động vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội và có thể mang tính chất khiêu dâm hoặc thô tục. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp phi ngôn ngữ, nơi các cử chỉ tay, điệu bộ hoặc hành động có thể truyền tải thông điệp xúc phạm.
Prepositions
"With" thường được sử dụng để mô tả hành động thực hiện cử chỉ đó (e.g., He made an obscene gesture with his hand). "At" thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà cử chỉ đó hướng tới (e.g., He made an obscene gesture at the driver).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an obscene gesture (thực hiện một cử chỉ tục tĩu)
-
give give an obscene gesture (to someone) (dành một cử chỉ tục tĩu (cho ai đó))
-
flash flash an obscene gesture (chớp nhoáng một cử chỉ tục tĩu)
-
direct direct an obscene gesture at someone (hướng một cử chỉ tục tĩu về phía ai đó)
-
vulgar a vulgar obscene gesture (một cử chỉ tục tĩu thô thiển)
-
rude a rude obscene gesture (một cử chỉ tục tĩu thô lỗ)
-
offensive an offensive obscene gesture (một cử chỉ tục tĩu mang tính xúc phạm)
-
constitutes an obscene gesture constitutes disorderly conduct (một cử chỉ tục tĩu cấu thành hành vi gây rối trật tự)
-
implies an obscene gesture implies disrespect (một cử chỉ tục tĩu ngụ ý sự thiếu tôn trọng)
Idioms
-
make an obscene gesture
thực hiện một cử chỉ tục tĩu (thường là để xúc phạm)
"The angry fan made an obscene gesture towards the referee."
(Người hâm mộ tức giận đã thực hiện một cử chỉ tục tĩu về phía trọng tài.)
-
interpret something as an obscene gesture
hiểu một hành động nào đó là một cử chỉ tục tĩu
"He didn't mean any harm, but his unique hand movement was interpreted as an obscene gesture by some viewers."
(Anh ấy không có ý xấu, nhưng cử chỉ tay độc đáo của anh đã bị một số người xem hiểu là một cử chỉ tục tĩu.)
-
face consequences for an obscene gesture
đối mặt với hậu quả do thực hiện một cử chỉ tục tĩu
"The teenager faced legal consequences for making an obscene gesture towards a police officer."
(Thiếu niên đã phải đối mặt với hậu quả pháp lý vì thực hiện một cử chỉ tục tĩu với một sĩ quan cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscene gesture
Danh từMột cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm hoặc gây sốc do gợi ý tình dục hoặc không được xã hội chấp nhận.
"The soccer player received a yellow card for making an obscene gesture toward the opposing team's fans."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made an obscene gesture at the driver. |
Anh ta đã có một cử chỉ tục tĩu với người lái xe. |
| Phủ định | She didn't make any obscene gestures during the performance. |
Cô ấy không có bất kỳ cử chỉ tục tĩu nào trong suốt buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Did you see him make an obscene gesture? |
Bạn có thấy anh ta làm một cử chỉ tục tĩu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscene gesture".
