(Top Banner Ad)
obscene gesture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

obscene gesture

UK: /əbˈsiːn ˈdʒestʃər/ • US: /əbˈsiːn ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ thô tục cử chỉ khiếm nhã cử chỉ tục tĩu hành động khiếm nhã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movement or action intended to offend or shock by being sexually suggestive or socially unacceptable.

Vietnamese Meaning

Một cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm hoặc gây sốc do gợi ý tình dục hoặc không được xã hội chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soccer player received a yellow card for making an obscene gesture toward the opposing team's fans."

    "Cầu thủ bóng đá nhận thẻ vàng vì đã có cử chỉ thô tục hướng về phía người hâm mộ của đội đối phương."

  • "The protestor was arrested for making an obscene gesture at the police officers."

    "Người biểu tình bị bắt vì có cử chỉ thô tục với các sĩ quan cảnh sát."

  • "The comedian's routine included several obscene gestures that offended some members of the audience."

    "Tiết mục của diễn viên hài bao gồm một vài cử chỉ thô tục khiến một số khán giả khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obscenity sự tục tĩu, lời lẽ hoặc hành vi thô tục
Adverb obscenely một cách tục tĩu, thô tục
Verb gesture ra hiệu, làm điệu bộ
Verb gesticulate khoa tay múa chân, làm điệu bộ quá mức
Noun gesticulation sự khoa tay múa chân, điệu bộ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obsc(a)enus (offensive, repulsive)
Old French
obscène
English
obscene
Latin
gestus (a carrying, posture, gesture)
Old French
geste
English
gesture

Nguồn gốc của 'obscene gesture'

Cụm từ 'obscene gesture' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'obscene' (thô tục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'obsc(a)enus', có nghĩa là 'tệ hại, kinh tởm' hoặc 'điềm gở'. Còn từ 'gesture' (cử chỉ) xuất phát từ tiếng Latin 'gestus', ban đầu mang nghĩa 'cách mang vác' hoặc 'tư thế', sau này phát triển thành 'hành động, điệu bộ'. Khi kết hợp, 'obscene gesture' chỉ một hành động hoặc cử chỉ cơ thể mang tính xúc phạm, thô tục, nhằm thể hiện sự khinh miệt hoặc tức giận.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành động vi phạm các quy tắc ứng xử xã hội và có thể mang tính chất khiêu dâm hoặc thô tục. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp phi ngôn ngữ, nơi các cử chỉ tay, điệu bộ hoặc hành động có thể truyền tải thông điệp xúc phạm.

Prepositions

with at

"With" thường được sử dụng để mô tả hành động thực hiện cử chỉ đó (e.g., He made an obscene gesture with his hand). "At" thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà cử chỉ đó hướng tới (e.g., He made an obscene gesture at the driver).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obscene gesture
  • make make an obscene gesture
    (thực hiện một cử chỉ tục tĩu)
  • give give an obscene gesture (to someone)
    (dành một cử chỉ tục tĩu (cho ai đó))
  • flash flash an obscene gesture
    (chớp nhoáng một cử chỉ tục tĩu)
  • direct direct an obscene gesture at someone
    (hướng một cử chỉ tục tĩu về phía ai đó)
Adjective + obscene gesture
  • vulgar a vulgar obscene gesture
    (một cử chỉ tục tĩu thô thiển)
  • rude a rude obscene gesture
    (một cử chỉ tục tĩu thô lỗ)
  • offensive an offensive obscene gesture
    (một cử chỉ tục tĩu mang tính xúc phạm)
obscene gesture + Verb
  • constitutes an obscene gesture constitutes disorderly conduct
    (một cử chỉ tục tĩu cấu thành hành vi gây rối trật tự)
  • implies an obscene gesture implies disrespect
    (một cử chỉ tục tĩu ngụ ý sự thiếu tôn trọng)

Idioms

  • make an obscene gesture

    thực hiện một cử chỉ tục tĩu (thường là để xúc phạm)

    "The angry fan made an obscene gesture towards the referee."

    (Người hâm mộ tức giận đã thực hiện một cử chỉ tục tĩu về phía trọng tài.)

  • interpret something as an obscene gesture

    hiểu một hành động nào đó là một cử chỉ tục tĩu

    "He didn't mean any harm, but his unique hand movement was interpreted as an obscene gesture by some viewers."

    (Anh ấy không có ý xấu, nhưng cử chỉ tay độc đáo của anh đã bị một số người xem hiểu là một cử chỉ tục tĩu.)

  • face consequences for an obscene gesture

    đối mặt với hậu quả do thực hiện một cử chỉ tục tĩu

    "The teenager faced legal consequences for making an obscene gesture towards a police officer."

    (Thiếu niên đã phải đối mặt với hậu quả pháp lý vì thực hiện một cử chỉ tục tĩu với một sĩ quan cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscene gesture

Danh từ
Lật mặt

Một cử chỉ hoặc hành động có ý xúc phạm hoặc gây sốc do gợi ý tình dục hoặc không được xã hội chấp nhận.

"The soccer player received a yellow card for making an obscene gesture toward the opposing team's fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He made an obscene gesture at the driver.
Anh ta đã có một cử chỉ tục tĩu với người lái xe.
Phủ định
She didn't make any obscene gestures during the performance.
Cô ấy không có bất kỳ cử chỉ tục tĩu nào trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did you see him make an obscene gesture?
Bạn có thấy anh ta làm một cử chỉ tục tĩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscene gesture".

Sự đa dạng văn hóa của các cử chỉ

Trong khi một số cử chỉ thô tục như 'giơ ngón giữa' (flipping the bird) được hiểu rộng rãi ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ý nghĩa và mức độ xúc phạm của các cử chỉ có thể thay đổi đáng kể giữa các quốc gia. Điều được coi là vô hại ở nơi này có thể là cực kỳ xúc phạm ở nơi khác. Ví dụ, cử chỉ ngón cái giơ lên có thể là 'OK' ở Mỹ nhưng lại là một lời lăng mạ ở một số nước Trung Đông. Do đó, điều quan trọng là phải nhận thức được bối cảnh văn hóa khi giao tiếp để tránh hiểu lầm.

Hậu quả xã hội và pháp lý

Thực hiện một cử chỉ tục tĩu nơi công cộng thường được coi là hành vi gây rối trật tự, thô lỗ và có thể dẫn đến các hậu quả xã hội như bị chỉ trích, xa lánh. Tùy thuộc vào luật pháp và hoàn cảnh cụ thể của từng địa phương (ví dụ, hướng cử chỉ đó vào cảnh sát hoặc trẻ em), hành vi này thậm chí có thể dẫn đến hậu quả pháp lý như bị phạt tiền hoặc bắt giữ. Điều này phản ánh quan điểm của xã hội về việc duy trì sự tôn trọng và trật tự công cộng.