(Top Banner Ad)
showing respect
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

showing respect

UK: /ʃəʊɪŋ rɪˈspekt/ • US: /ʃoʊɪŋ rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự tôn trọng biểu lộ sự tôn trọng kính trọng lễ phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exhibiting or demonstrating respect; behaving in a way that shows admiration or deference.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc chứng tỏ sự tôn trọng; cư xử theo cách thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students are showing respect to the teacher by listening attentively."

    "Các học sinh đang thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên bằng cách lắng nghe chăm chú."

  • "By standing up when she entered the room, he was showing respect."

    "Bằng cách đứng lên khi cô ấy bước vào phòng, anh ấy đang thể hiện sự tôn trọng."

  • "Showing respect for other cultures is important when traveling."

    "Thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác là rất quan trọng khi đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful lễ phép, tôn kính
Adverb respectfully một cách lễ phép, tôn kính
Adjective respectable đáng kính, đứng đắn, có phẩm giá
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng, sự vô lễ
Verb disrespect không tôn trọng, coi thường
Adjective disrespectful vô lễ, thiếu tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spek-
Latin
respicere
Old French
respect
Middle English
respect
English
respect

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' (tôn trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'respicere', nghĩa đen là 'nhìn lại' hoặc 'quan sát kỹ'. Ý nghĩa này ngụ ý việc xem xét kỹ lưỡng, đánh giá cao giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Khi chúng ta 'showing respect' (thể hiện sự tôn trọng), chúng ta đang trình bày ra bên ngoài sự đánh giá và sự kính trọng mà chúng ta dành cho người khác thông qua hành động hoặc lời nói.

Usage Note

Cụm 'showing respect' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc cách ứng xử cụ thể. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đang diễn ra. So sánh với 'having respect' (có sự tôn trọng) chỉ trạng thái hoặc thái độ bên trong.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'showing respect to', ta đang chỉ đối tượng hoặc người nhận sự tôn trọng. Ví dụ: 'He is showing respect to his elders'. Khi sử dụng 'showing respect for', ta đang chỉ lý do hoặc nguyên nhân của sự tôn trọng. Ví dụ: 'She is showing respect for the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showing respect
  • sincere sincere showing respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng chân thành)
  • genuine genuine showing respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng thật lòng)
  • deep deep showing respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng sâu sắc)
  • proper proper showing respect
    (sự thể hiện sự tôn trọng đúng mực)
Verb + showing respect
  • demonstrate demonstrate showing respect
    (thể hiện/chứng tỏ sự tôn trọng)
  • express express showing respect
    (bày tỏ sự tôn trọng)
  • practice practice showing respect
    (thực hành việc thể hiện sự tôn trọng)
  • value value showing respect
    (đề cao/ coi trọng việc thể hiện sự tôn trọng)
Showing respect + Preposition
  • for showing respect for someone/something
    (thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • A token showing of respect

    Một sự thể hiện tôn trọng chiếu lệ, hình thức (không thật lòng hoặc chỉ mang tính tượng trưng)

    "His apology was just a token showing of respect; he didn't seem truly sorry."

    (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là một sự thể hiện tôn trọng chiếu lệ; anh ta dường như không thực sự hối lỗi.)

  • Showing due respect

    Thể hiện sự tôn trọng đúng mực/phù hợp (như lẽ ra phải có)

    "It's important to be polite and show due respect to your elders."

    (Điều quan trọng là phải lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đúng mực với người lớn tuổi.)

  • The act of showing respect

    Hành động thể hiện sự tôn trọng

    "Shaking hands firmly is often considered an act of showing respect in many cultures."

    (Bắt tay chặt thường được coi là một hành động thể hiện sự tôn trọng ở nhiều nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showing respect

Cụm động từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc chứng tỏ sự tôn trọng; cư xử theo cách thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc kính trọng.

"The students are showing respect to the teacher by listening attentively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to respect your elders.
Điều quan trọng là phải tôn trọng người lớn tuổi.
Phủ định
It's wise not to disrespect other people's opinions.
Khôn ngoan là không nên thiếu tôn trọng ý kiến của người khác.
Nghi vấn
Is it necessary to be respectful in a formal setting?
Có cần thiết phải tôn trọng trong một môi trường trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showing respect".

Tôn trọng người lớn tuổi

Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, việc tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị quan trọng. Điều này có thể được thể hiện qua việc sử dụng kính ngữ, lắng nghe chăm chú, hoặc nhường chỗ cho họ. Mặc dù hình thức thể hiện có thể khác nhau, nguyên tắc cơ bản về sự kính trọng đối với những người có kinh nghiệm và trí tuệ hơn là phổ biến.

Kính ngữ và Chức danh

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, việc sử dụng các kính ngữ như 'Sir', 'Madam', 'Mr.', 'Mrs.', hoặc các chức danh nghề nghiệp như 'Doctor', 'Professor' khi xưng hô là một cách thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn hoặc lớn tuổi hơn. Việc bỏ qua những kính ngữ này có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc vô lễ.