floating rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interest rate that is not fixed but varies with the market interest rate or some other index.
Vietnamese Meaning
Một lãi suất không cố định mà thay đổi theo lãi suất thị trường hoặc một chỉ số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mortgage has a floating rate, so the monthly payments can change."
"Khoản thế chấp có lãi suất thả nổi, vì vậy các khoản thanh toán hàng tháng có thể thay đổi."
-
"Many adjustable-rate mortgages use a floating rate tied to the LIBOR index."
"Nhiều khoản thế chấp có lãi suất điều chỉnh sử dụng lãi suất thả nổi gắn liền với chỉ số LIBOR."
-
"A floating rate loan can be cheaper than a fixed rate loan if interest rates fall."
"Một khoản vay có lãi suất thả nổi có thể rẻ hơn một khoản vay có lãi suất cố định nếu lãi suất giảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lãi suất thả nổi được sử dụng phổ biến trong các khoản vay, thế chấp và các công cụ tài chính khác. Nó giúp người cho vay bảo vệ khỏi rủi ro lãi suất tăng và có thể có lợi cho người vay nếu lãi suất giảm. Khác với 'fixed rate' (lãi suất cố định) luôn giữ nguyên trong suốt thời gian vay.
Prepositions
'on' thường được sử dụng khi nói về ảnh hưởng đến một khoản vay cụ thể (ví dụ: 'floating rate on a mortgage'). 'in' có thể được dùng trong bối cảnh rộng hơn của thị trường tài chính (ví dụ: 'floating rates in the bond market'). 'for' có thể dùng để chỉ khoảng thời gian áp dụng ('floating rate for the first 5 years').
Collocations (Từ đi kèm)
-
variable variable floating rate (lãi suất thả nổi biến đổi)
-
adjustable adjustable floating rate (lãi suất thả nổi điều chỉnh được)
-
attractive attractive floating rate (lãi suất thả nổi hấp dẫn)
-
set set a floating rate (thiết lập lãi suất thả nổi)
-
offer offer a floating rate (đưa ra/chào lãi suất thả nổi)
-
switch to switch to a floating rate (chuyển sang lãi suất thả nổi)
-
calculate calculate a floating rate (tính toán lãi suất thả nổi)
-
loan floating rate loan (khoản vay lãi suất thả nổi)
-
bond floating rate bond (trái phiếu lãi suất thả nổi)
-
mortgage floating rate mortgage (khoản vay thế chấp lãi suất thả nổi)
-
at at a floating rate (với lãi suất thả nổi)
Idioms
-
floating-rate loan
Khoản vay với lãi suất thay đổi theo thị trường hoặc chỉ số tham chiếu.
"Many people choose a floating-rate loan for its potential for lower initial payments."
(Nhiều người chọn khoản vay lãi suất thả nổi vì tiềm năng trả góp ban đầu thấp hơn.)
-
floating-rate bond/note (FRN)
Trái phiếu hoặc chứng khoán nợ có lãi suất thay đổi định kỳ theo chỉ số tham chiếu.
"Investors often buy floating-rate bonds to hedge against inflation."
(Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu lãi suất thả nổi để phòng ngừa lạm phát.)
-
floating-rate mortgage
Khoản vay thế chấp nhà với lãi suất biến động theo thị trường.
"Her monthly mortgage payments fluctuate because she has a floating-rate mortgage."
(Khoản trả góp thế chấp hàng tháng của cô ấy biến động vì cô ấy có khoản vay thế chấp lãi suất thả nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floating rate
Danh từMột lãi suất không cố định mà thay đổi theo lãi suất thị trường hoặc một chỉ số khác.
"The mortgage has a floating rate, so the monthly payments can change."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the market changes, the floating rate adjusts automatically. |
Nếu thị trường thay đổi, lãi suất thả nổi sẽ tự động điều chỉnh. |
| Phủ định | If the economy is stable, the floating rate does not fluctuate significantly. |
Nếu nền kinh tế ổn định, lãi suất thả nổi không dao động đáng kể. |
| Nghi vấn | If you choose a floating rate, does the monthly payment vary? |
Nếu bạn chọn lãi suất thả nổi, khoản thanh toán hàng tháng có thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floating rate".
