(Top Banner Ad)
floating rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

floating rate

UK: /ˈfləʊtɪŋ reɪt/ • US: /ˈfloʊtɪŋ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất thả nổi lãi suất biến đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interest rate that is not fixed but varies with the market interest rate or some other index.

Vietnamese Meaning

Một lãi suất không cố định mà thay đổi theo lãi suất thị trường hoặc một chỉ số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mortgage has a floating rate, so the monthly payments can change."

    "Khoản thế chấp có lãi suất thả nổi, vì vậy các khoản thanh toán hàng tháng có thể thay đổi."

  • "Many adjustable-rate mortgages use a floating rate tied to the LIBOR index."

    "Nhiều khoản thế chấp có lãi suất điều chỉnh sử dụng lãi suất thả nổi gắn liền với chỉ số LIBOR."

  • "A floating rate loan can be cheaper than a fixed rate loan if interest rates fall."

    "Một khoản vay có lãi suất thả nổi có thể rẻ hơn một khoản vay có lãi suất cố định nếu lãi suất giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float nổi, trôi nổi
Noun float phao, sự nổi
Adjective floating đang nổi, biến động (trong ngữ cảnh tài chính)
Noun rate tỷ lệ, mức giá, lãi suất
Verb rate định giá, đánh giá
Noun floater vật nổi; (trong tài chính) một loại trái phiếu hoặc khoản vay lãi suất thả nổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flotian (verb, to float)
Old French
rate (noun, value)
Modern English
floating (adjective, from 'float')
Modern English
floating rate (compound term)

Nguồn gốc 'Lãi suất thả nổi'

Tên gọi 'floating rate' (lãi suất thả nổi) mô tả rất trực quan tính chất của nó: một mức lãi suất 'trôi nổi' hoặc 'biến động' theo thị trường, không cố định. Nó xuất hiện để phân biệt với 'lãi suất cố định' (fixed rate) không thay đổi trong suốt thời gian vay. Khái niệm này trở nên phổ biến trong tài chính để chỉ các khoản vay, trái phiếu mà lãi suất của chúng thay đổi định kỳ dựa trên một chỉ số tham chiếu (như lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương hoặc LIBOR), giống như một vật thể trôi nổi trên mặt nước.

Usage Note

Lãi suất thả nổi được sử dụng phổ biến trong các khoản vay, thế chấp và các công cụ tài chính khác. Nó giúp người cho vay bảo vệ khỏi rủi ro lãi suất tăng và có thể có lợi cho người vay nếu lãi suất giảm. Khác với 'fixed rate' (lãi suất cố định) luôn giữ nguyên trong suốt thời gian vay.

Prepositions

on in for

'on' thường được sử dụng khi nói về ảnh hưởng đến một khoản vay cụ thể (ví dụ: 'floating rate on a mortgage'). 'in' có thể được dùng trong bối cảnh rộng hơn của thị trường tài chính (ví dụ: 'floating rates in the bond market'). 'for' có thể dùng để chỉ khoảng thời gian áp dụng ('floating rate for the first 5 years').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floating rate
  • variable variable floating rate
    (lãi suất thả nổi biến đổi)
  • adjustable adjustable floating rate
    (lãi suất thả nổi điều chỉnh được)
  • attractive attractive floating rate
    (lãi suất thả nổi hấp dẫn)
Verb + floating rate
  • set set a floating rate
    (thiết lập lãi suất thả nổi)
  • offer offer a floating rate
    (đưa ra/chào lãi suất thả nổi)
  • switch to switch to a floating rate
    (chuyển sang lãi suất thả nổi)
  • calculate calculate a floating rate
    (tính toán lãi suất thả nổi)
Noun + floating rate (common financial terms)
  • loan floating rate loan
    (khoản vay lãi suất thả nổi)
  • bond floating rate bond
    (trái phiếu lãi suất thả nổi)
  • mortgage floating rate mortgage
    (khoản vay thế chấp lãi suất thả nổi)
Prepositional phrases
  • at at a floating rate
    (với lãi suất thả nổi)

Idioms

  • floating-rate loan

    Khoản vay với lãi suất thay đổi theo thị trường hoặc chỉ số tham chiếu.

    "Many people choose a floating-rate loan for its potential for lower initial payments."

    (Nhiều người chọn khoản vay lãi suất thả nổi vì tiềm năng trả góp ban đầu thấp hơn.)

  • floating-rate bond/note (FRN)

    Trái phiếu hoặc chứng khoán nợ có lãi suất thay đổi định kỳ theo chỉ số tham chiếu.

    "Investors often buy floating-rate bonds to hedge against inflation."

    (Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu lãi suất thả nổi để phòng ngừa lạm phát.)

  • floating-rate mortgage

    Khoản vay thế chấp nhà với lãi suất biến động theo thị trường.

    "Her monthly mortgage payments fluctuate because she has a floating-rate mortgage."

    (Khoản trả góp thế chấp hàng tháng của cô ấy biến động vì cô ấy có khoản vay thế chấp lãi suất thả nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floating rate

Danh từ
Lật mặt

Một lãi suất không cố định mà thay đổi theo lãi suất thị trường hoặc một chỉ số khác.

"The mortgage has a floating rate, so the monthly payments can change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the market changes, the floating rate adjusts automatically.
Nếu thị trường thay đổi, lãi suất thả nổi sẽ tự động điều chỉnh.
Phủ định
If the economy is stable, the floating rate does not fluctuate significantly.
Nếu nền kinh tế ổn định, lãi suất thả nổi không dao động đáng kể.
Nghi vấn
If you choose a floating rate, does the monthly payment vary?
Nếu bạn chọn lãi suất thả nổi, khoản thanh toán hàng tháng có thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floating rate".

Rủi ro và Cơ hội trong Tài chính Cá nhân

Trong văn hóa tài chính phương Tây, việc lựa chọn giữa lãi suất cố định (fixed rate) và lãi suất thả nổi (floating rate) cho các khoản vay lớn như thế chấp nhà là một quyết định quan trọng, phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi cá nhân. Lãi suất thả nổi có thể mang lại lợi ích khi lãi suất thị trường giảm, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi lãi suất tăng, gây áp lực lên khả năng chi trả hàng tháng. Quyết định này thường gắn liền với kỳ vọng về kinh tế và tình hình tài chính cá nhân.

Vai trò trong Chính sách Tiền tệ

Lãi suất thả nổi đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải các quyết định chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương đến nền kinh tế. Khi ngân hàng trung ương tăng hoặc giảm lãi suất cơ bản, các lãi suất thả nổi trên thị trường cũng thường điều chỉnh theo. Điều này ảnh hưởng đến chi phí vay mượn cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, từ đó tác động đến đầu tư, tiêu dùng và tổng thể hoạt động kinh tế, là một công cụ để điều tiết lạm phát và tăng trưởng.