(Top Banner Ad)
fixed rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

fixed rate

UK: /ˌfɪkst ˈreɪt/ • US: /ˌfɪkst ˈreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất cố định tỷ giá cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interest rate that remains the same for the entire term of a loan or other financial product.

Vietnamese Meaning

Một lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn của một khoản vay hoặc sản phẩm tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer mortgages at a fixed rate of 5% for the first five years."

    "Chúng tôi cung cấp các khoản vay thế chấp với lãi suất cố định 5% trong năm năm đầu tiên."

  • "Many homeowners prefer a fixed rate mortgage to protect themselves from rising interest rates."

    "Nhiều chủ nhà thích một khoản vay thế chấp với lãi suất cố định để bảo vệ bản thân khỏi lãi suất tăng."

  • "The bank offers a fixed rate savings account with a guaranteed return."

    "Ngân hàng cung cấp một tài khoản tiết kiệm với lãi suất cố định, đảm bảo lợi tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix định, sửa chữa, cố định
Adjective fixed đã được định, cố định, không thay đổi
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun rate tỷ lệ, mức giá, lãi suất
Verb rate định giá, đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adjective (compound) fixed-rate có lãi suất cố định, có tỷ lệ cố định (dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: khoản vay lãi suất cố định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
ficher
English (14th century)
fix
Latin
rata (pars)
Old French
rate
English (14th century)
rate
English (modern compound)
fixed rate

Nguồn gốc 'fixed'

Từ 'fixed' có nghĩa là 'đã được định, không thay đổi'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' (có nghĩa là 'ghim, gắn chặt'), qua tiếng Pháp cổ 'ficher'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc cố định một vật gì đó để nó không di chuyển.

Nguồn gốc 'rate'

Từ 'rate' có nghĩa là 'tỷ lệ, mức giá, tốc độ'. Gốc từ này là tiếng Latin 'rata (pars)' (nghĩa là 'phần đã được tính toán hoặc định trước'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'rate'. Nó liên quan đến việc đánh giá, định giá hoặc đo lường một điều gì đó.

Sự kết hợp của 'fixed rate'

Khi hai từ này kết hợp thành 'fixed rate', nó mô tả một mức giá, lãi suất, hoặc tỷ lệ đã được thiết lập, định sẵn và sẽ không thay đổi trong suốt một khoảng thời gian nhất định. Khái niệm này cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực tài chính, mang lại sự ổn định và dự đoán được.

Usage Note

Cụm từ 'fixed rate' thường được dùng để chỉ các khoản vay thế chấp (mortgage), trái phiếu (bond), hoặc các sản phẩm tiết kiệm (savings products) có lãi suất cố định. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định và dễ dự đoán, trái ngược với 'variable rate' (lãi suất biến đổi) có thể thay đổi theo thị trường.

Prepositions

at of

'at a fixed rate' (với một lãi suất cố định), 'a fixed rate of X percent' (một lãi suất cố định là X phần trăm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed rate
  • high high fixed rate
    (lãi suất cố định cao)
  • low low fixed rate
    (lãi suất cố định thấp)
  • attractive attractive fixed rate
    (lãi suất cố định hấp dẫn)
  • competitive competitive fixed rate
    (lãi suất cố định cạnh tranh)
Verb + fixed rate
  • offer offer a fixed rate
    (đề xuất/cung cấp lãi suất cố định)
  • apply for apply for a fixed rate loan
    (đăng ký một khoản vay lãi suất cố định)
  • choose choose a fixed rate mortgage
    (chọn một khoản thế chấp lãi suất cố định)
  • lock in lock in a fixed rate
    (chốt/ổn định một lãi suất cố định)
Fixed rate + Noun
  • mortgage fixed rate mortgage
    (khoản thế chấp lãi suất cố định)
  • loan fixed rate loan
    (khoản vay lãi suất cố định)
  • interest fixed rate interest
    (lãi suất cố định)
  • bond fixed rate bond
    (trái phiếu lãi suất cố định)

Idioms

  • fixed-rate mortgage

    Khoản vay thế chấp có lãi suất không đổi trong suốt thời hạn vay. Đây là một khái niệm tài chính quan trọng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.

    "Many homeowners prefer a fixed-rate mortgage for budgeting stability."

    (Nhiều chủ nhà thích khoản vay thế chấp lãi suất cố định để ổn định ngân sách.)

  • fixed-rate loan

    Một khoản vay mà lãi suất được giữ nguyên không đổi trong suốt thời gian vay. Cũng là một thuật ngữ tài chính chuyên ngành.

    "She took out a fixed-rate loan to buy her new car."

    (Cô ấy đã vay một khoản vay lãi suất cố định để mua xe mới của mình.)

  • fixed-rate period

    Khoảng thời gian mà lãi suất được giữ cố định, thường là một phần của khoản vay có thể chuyển đổi sang lãi suất thả nổi sau đó.

    "After the initial fixed-rate period, the mortgage converts to a variable rate."

    (Sau giai đoạn lãi suất cố định ban đầu, khoản thế chấp sẽ chuyển sang lãi suất thả nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed rate

Danh từ
Lật mặt

Một lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn của một khoản vay hoặc sản phẩm tài chính khác.

"We offer mortgages at a fixed rate of 5% for the first five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed rate".

Ổn định tài chính cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các khoản vay thế chấp và tín dụng với 'fixed rate' (lãi suất cố định) rất phổ biến. Điều này mang lại sự an tâm cho người vay vì các khoản thanh toán hàng tháng không thay đổi, giúp họ dễ dàng lập kế hoạch ngân sách dài hạn và bảo vệ họ khỏi rủi ro tăng lãi suất trên thị trường.

Sự lựa chọn giữa cố định và thả nổi

Sự lựa chọn giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi là một quyết định tài chính quan trọng, phản ánh sự khác biệt về văn hóa chấp nhận rủi ro. Ở một số quốc gia như Anh hoặc Canada, lãi suất thả nổi hoặc cố định trong thời gian ngắn (ví dụ: 2-5 năm) phổ biến hơn, đòi hỏi người vay phải thường xuyên theo dõi thị trường và sẵn sàng điều chỉnh.