(Top Banner Ad)
floatation
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

floatation

UK: /fləʊˈteɪʃən/ • US: /floʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nổi tuyển nổi (trong khai khoáng) phát hành cổ phiếu (trong kinh tế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or condition of floating.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc trạng thái nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful floatation of the new company's shares boosted investor confidence."

    "Việc phát hành thành công cổ phiếu của công ty mới đã thúc đẩy niềm tin của nhà đầu tư."

  • "The floatation of the oil tanker was a complex operation."

    "Việc làm nổi tàu chở dầu là một hoạt động phức tạp."

  • "The company is planning a stock floatation to raise capital."

    "Công ty đang lên kế hoạch phát hành cổ phiếu để huy động vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float Trôi nổi, lơ lửng
Noun float Phao, vật nổi; xe diễu hành (trong lễ hội)
Adjective floating Đang trôi nổi, lơ lửng
Noun floater Vật/người trôi nổi; người được luân chuyển công việc
Adjective/Adverb afloat Nổi trên mặt nước; không bị chìm nợ
Noun flotation Sự trôi nổi; sự phát hành cổ phiếu ra công chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleu-
Proto-Germanic
*flutōną
Old English
flotian
Middle English
floten
English
float
English (suffix)
-ation
English
floatation

Nguồn gốc của 'Floatation'

Từ 'floatation' được hình thành từ động từ 'float' (trôi nổi, lơ lửng) và hậu tố '-ation', hậu tố này thường dùng để tạo danh từ chỉ hành động hoặc quá trình. Do đó, 'floatation' mang ý nghĩa là hành động hoặc khả năng trôi nổi. Gốc rễ của từ 'float' đã có từ rất lâu, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European, chỉ ý tưởng về việc di chuyển nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc trong không khí.

Usage Note

Thuật ngữ 'floatation' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm vật lý (chỉ sự nổi của một vật thể), kỹ thuật (ví dụ: tuyển nổi trong khai thác mỏ), và kinh tế (liên quan đến việc phát hành cổ phiếu mới trên thị trường chứng khoán). Trong vật lý, nó đơn giản chỉ sự nổi. Trong kỹ thuật khai khoáng, nó là một quy trình tách khoáng sản có giá trị khỏi các vật liệu khác bằng cách lợi dụng sự khác biệt về tính chất bề mặt của chúng. Trong kinh tế, nó chỉ việc phát hành cổ phiếu mới.

Prepositions

on by

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ trạng thái: 'The object is on floatation.' (Vật thể đang ở trạng thái nổi). Khi sử dụng 'by', nó thường chỉ phương tiện hoặc phương pháp: 'The mineral separation was achieved by floatation.' (Việc tách khoáng sản được thực hiện bằng phương pháp tuyển nổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floatation
  • adequate adequate floatation
    (Khả năng nổi đủ, sự nổi tối ưu)
  • successful successful floatation
    (Sự phát hành cổ phiếu thành công)
Noun + floatation
  • floatation floatation device
    (Thiết bị nổi (phao cứu sinh))
  • floatation floatation tank
    (Bồn nổi (dùng trong liệu pháp thư giãn))
Verb + floatation
  • achieve achieve floatation
    (Đạt được khả năng nổi)
  • provide provide floatation
    (Cung cấp khả năng nổi)

Idioms

  • floatation device

    Thiết bị cứu sinh/phao cứu sinh

    "Always wear a floatation device when boating or swimming in deep water."

    (Luôn mặc phao cứu sinh khi đi thuyền hoặc bơi ở vùng nước sâu.)

  • Initial Public Floatation (IPO)

    Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)

    "The company's initial public floatation was a major event in the financial market."

    (Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng của công ty là một sự kiện lớn trên thị trường tài chính.)

  • floatation therapy/tank

    Liệu pháp/bồn nổi (thư giãn)

    "Floatation therapy is gaining popularity for its benefits in stress reduction and deep relaxation."

    (Liệu pháp bồn nổi đang ngày càng phổ biến nhờ lợi ích giảm căng thẳng và thư giãn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floatation

noun
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc trạng thái nổi.

"The successful floatation of the new company's shares boosted investor confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floatation".

Tầm quan trọng của thiết bị nổi trong an toàn hàng hải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có biển hoặc sông ngòi, các thiết bị nổi như áo phao và phao cứu sinh là vật dụng bắt buộc và vô cùng quan trọng cho an toàn đường thủy. Chúng là biểu tượng của sự sống còn và phòng ngừa rủi ro khi tham gia các hoạt động dưới nước, phản ánh ý thức cao về an toàn công cộng.

Liệu pháp bồn nổi (Floatation Tanks) để thư giãn

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, liệu pháp bồn nổi (còn gọi là liệu pháp cách ly giác quan) đã trở nên phổ biến như một phương pháp thư giãn. Người ta nằm trong một bồn chứa nước muối Epsom đậm đặc, giúp cơ thể hoàn toàn nổi lên mà không cần nỗ lực. Điều này tạo ra trạng thái thư giãn sâu và giảm căng thẳng bằng cách loại bỏ hầu hết các kích thích bên ngoài, giúp tinh thần tập trung và phục hồi.