(Top Banner Ad)
froth flotation
C1
Noun C1 Kỹ thuật khai khoáng

froth flotation

UK: /frɒθ fləʊˈteɪʃən/ • US: /frɔθ floʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển nổi bọt phương pháp tuyển nổi bọt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process for separating minerals from gangue by exploiting differences in their hydrophobicity. Minerals are made hydrophobic by the addition of a surfactant or collecting agent and then attached to air bubbles and carried to the surface of the pulp to form a froth.

Vietnamese Meaning

Một quy trình tách khoáng chất khỏi đá bằng cách khai thác sự khác biệt về tính kỵ nước của chúng. Khoáng chất trở nên kỵ nước nhờ việc thêm một chất hoạt động bề mặt hoặc chất thu gom, sau đó gắn vào các bong bóng khí và được đưa lên bề mặt của bột để tạo thành bọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Froth flotation is widely used in the mining industry to separate valuable minerals from waste rock."

    "Tuyển nổi bọt được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp khai thác mỏ để tách các khoáng chất có giá trị khỏi đá thải."

  • "The company uses froth flotation to extract copper from the ore."

    "Công ty sử dụng tuyển nổi bọt để chiết xuất đồng từ quặng."

  • "Optimal pH control is crucial for efficient froth flotation."

    "Kiểm soát độ pH tối ưu là rất quan trọng để tuyển nổi bọt hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun froth bọt
Verb froth sủi bọt
Verb float nổi
Noun flotation sự tuyển nổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

English
froth
English
float
English
flotation
English
froth flotation

Nguồn gốc của 'froth flotation'

Thuật ngữ 'froth flotation' xuất phát từ quá trình công nghiệp được phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một kỹ thuật tách các khoáng chất có giá trị từ quặng bằng cách tạo ra một lớp bọt trên bề mặt chất lỏng, nơi các khoáng chất kỵ nước bám vào và nổi lên. Quá trình này đã cách mạng hóa ngành khai thác mỏ, cho phép thu hồi hiệu quả hơn các kim loại quý.

Usage Note

Froth flotation là một kỹ thuật quan trọng trong khai thác mỏ, đặc biệt là đối với các loại quặng sulfide. Nó dựa trên sự khác biệt về tính chất bề mặt của các khoáng chất khác nhau để tách chúng ra. So với các phương pháp tách khoáng chất khác như tuyển trọng lực (gravity separation), froth flotation hiệu quả hơn đối với các hạt mịn.

Prepositions

in for

in froth flotation: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của một hoạt động. for froth flotation: chỉ mục đích của hành động, ví dụ: 'chemicals used for froth flotation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + froth flotation
  • selective selective froth flotation
    (tuyển nổi bọt chọn lọc)
  • industrial industrial froth flotation
    (tuyển nổi bọt công nghiệp)
Verb + froth flotation
  • use use froth flotation
    (sử dụng tuyển nổi bọt)
  • optimize optimize froth flotation
    (tối ưu hóa tuyển nổi bọt)

Idioms

  • This process is like froth flotation, separating the valuable from the waste.

    Quá trình này giống như tuyển nổi bọt, tách những thứ có giá trị khỏi chất thải.

    "This sorting process is like froth flotation, separating the valuable insights from irrelevant data."

    (Quá trình phân loại này giống như tuyển nổi bọt, tách những hiểu biết có giá trị khỏi dữ liệu không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

froth flotation

Noun
Lật mặt

Một quy trình tách khoáng chất khỏi đá bằng cách khai thác sự khác biệt về tính kỵ nước của chúng. Khoáng chất trở nên kỵ nước nhờ việc thêm một chất hoạt động bề mặt hoặc chất thu gom, sau đó gắn vào các bong bóng khí và được đưa lên bề mặt của bột để tạo thành bọt.

"Froth flotation is widely used in the mining industry to separate valuable minerals from waste rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mine uses froth flotation is crucial for efficient copper extraction.
Việc mỏ sử dụng tuyển nổi bọt là rất quan trọng để khai thác đồng hiệu quả.
Phủ định
It is not known whether froth flotation alone can recover all the valuable minerals.
Người ta không biết liệu chỉ riêng tuyển nổi bọt có thể thu hồi tất cả các khoáng chất có giá trị hay không.
Nghi vấn
How froth flotation impacts the environment is a major concern for researchers.
Tuyển nổi bọt tác động đến môi trường như thế nào là một mối quan tâm lớn đối với các nhà nghiên cứu.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested in advanced technology, our froth flotation process would be more efficient.
Nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ tiên tiến, quy trình tuyển nổi bọt của chúng ta sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the ore weren't so low-grade, we wouldn't need to rely on froth flotation so heavily.
Nếu quặng không quá nghèo, chúng ta sẽ không cần phải dựa vào tuyển nổi bọt nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would the company's profits increase significantly if they implemented a new froth flotation system?
Lợi nhuận của công ty có tăng lên đáng kể nếu họ triển khai một hệ thống tuyển nổi bọt mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "froth flotation".

Ứng dụng của tuyển nổi bọt

Tuyển nổi bọt không chỉ được sử dụng trong khai thác mỏ mà còn trong các ngành công nghiệp khác như tái chế giấy và xử lý nước thải. Nó là một phương pháp quan trọng để tách các chất khác nhau dựa trên tính chất kỵ nước của chúng.