flounder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flatfish of the family Pleuronectidae, typically found in shallow coastal waters.
Vietnamese Meaning
Một loài cá thân dẹt thuộc họ Pleuronectidae, thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển nông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We caught a flounder while fishing in the bay."
"Chúng tôi đã bắt được một con cá bơn khi câu cá ở vịnh."
-
"She was floundering in the deep snow."
"Cô ấy đang vùng vẫy trong tuyết dày."
-
"He floundered for words, unable to express his feelings."
"Anh ấy lúng túng tìm từ, không thể diễn tả được cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flounder | vật lộn, loạng choạng, lúng túng (trong hành động hoặc lời nói) |
| Noun | floundering | sự vật lộn, sự loạng choạng, sự lúng túng |
| Adjective | floundering | đang vật lộn, đang loạng choạng, đang lúng túng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loài cá bơn, cá thờn bơn. Có nhiều loại flounder khác nhau, phân biệt dựa trên hình dáng và môi trường sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly flounder (vật lộn tồi tệ, gặp khó khăn nghiêm trọng)
-
helplessly helplessly flounder (vật lộn một cách bất lực)
-
continually continually flounder (liên tục gặp khó khăn, cứ mãi loạng choạng)
-
in the mud flounder in the mud (vật lộn trong bùn lầy)
-
for words flounder for words (lúng túng tìm từ, ấp úng)
-
through the task flounder through the task (loạng choạng, chật vật vượt qua nhiệm vụ)
-
around flounder around (loanh quanh lúng túng, vật lộn không mục đích)
Idioms
-
flounder for words
loay hoay tìm từ ngữ, ấp úng không nói nên lời
"He started to flounder for words when asked about his unexpected resignation."
(Anh ấy bắt đầu ấp úng khi được hỏi về việc từ chức bất ngờ của mình.)
-
flounder around
vật lộn một cách vô định, loay hoay không biết làm gì
"Without clear leadership, the team was left to flounder around, achieving very little."
(Không có sự lãnh đạo rõ ràng, đội bị bỏ mặc loay hoay, không đạt được gì nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flounder
Danh từMột loài cá thân dẹt thuộc họ Pleuronectidae, thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển nông.
"We caught a flounder while fishing in the bay."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inexperienced swimmer floundered in the deep end of the pool. |
Người bơi lội thiếu kinh nghiệm vùng vẫy trong khu vực nước sâu của hồ bơi. |
| Phủ định | Only after losing all hope did the drowning man flounder for help. |
Chỉ sau khi mất hết hy vọng, người đàn ông sắp chết đuối mới vùng vẫy tìm kiếm sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Should you flounder during the presentation, would you like me to step in? |
Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình thuyết trình, bạn có muốn tôi giúp đỡ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inexperienced speaker floundered during his presentation. |
Người diễn giả thiếu kinh nghiệm lúng túng trong suốt bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | She doesn't flounder when faced with difficult decisions; she's always decisive. |
Cô ấy không lúng túng khi đối mặt với những quyết định khó khăn; cô ấy luôn quyết đoán. |
| Nghi vấn | Do you often flounder when trying to explain complex topics? |
Bạn có thường lúng túng khi cố gắng giải thích các chủ đề phức tạp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be floundering if they don't adapt to the new market trends. |
Công ty sẽ gặp khó khăn nếu họ không thích ứng với các xu hướng thị trường mới. |
| Phủ định | She won't be floundering during the presentation because she practiced thoroughly. |
Cô ấy sẽ không lúng túng trong buổi thuyết trình vì cô ấy đã luyện tập kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Will the team be floundering to find a solution to the technical issue? |
Liệu nhóm có đang vật lộn để tìm ra giải pháp cho vấn đề kỹ thuật không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman was floundering in the deep ocean. |
Người ngư dân đang vùng vẫy trong đại dương sâu thẳm. |
| Phủ định | She wasn't floundering when she presented her idea. |
Cô ấy đã không lúng túng khi trình bày ý tưởng của mình. |
| Nghi vấn | Were they floundering around trying to find the keys? |
Có phải họ đang loay hoay tìm chìa khóa không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been floundering since the new regulations were introduced. |
Công ty đã và đang gặp khó khăn kể từ khi các quy định mới được ban hành. |
| Phủ định | I haven't been floundering with this project; I know exactly what I'm doing. |
Tôi đã không gặp khó khăn với dự án này; tôi biết chính xác mình đang làm gì. |
| Nghi vấn | Has he been floundering in his new role, or is he just being modest? |
Anh ấy có đang gặp khó khăn trong vai trò mới không, hay anh ấy chỉ khiêm tốn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flounder".
