(Top Banner Ad)
flounder
B2
Danh từ B2 Tổng quát

flounder

UK: /ˈflaʊndə(r)/ • US: /ˈflaʊndər/

Nghĩa tiếng Việt

cá bơn vùng vẫy lúng túng loạng choạng gặp khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flatfish of the family Pleuronectidae, typically found in shallow coastal waters.

Vietnamese Meaning

Một loài cá thân dẹt thuộc họ Pleuronectidae, thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We caught a flounder while fishing in the bay."

    "Chúng tôi đã bắt được một con cá bơn khi câu cá ở vịnh."

  • "She was floundering in the deep snow."

    "Cô ấy đang vùng vẫy trong tuyết dày."

  • "He floundered for words, unable to express his feelings."

    "Anh ấy lúng túng tìm từ, không thể diễn tả được cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flounder vật lộn, loạng choạng, lúng túng (trong hành động hoặc lời nói)
Noun floundering sự vật lộn, sự loạng choạng, sự lúng túng
Adjective floundering đang vật lộn, đang loạng choạng, đang lúng túng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fondre
Middle English
founder
English
blunder
Late 16th Century English
flounder

Sự ra đời của một từ diễn tả sự vấp váp

Từ 'flounder' (vật lộn, loạng choạng) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó là một sự biến đổi của từ 'founder' (ngã xuống, vấp ngã) trong tiếng Anh Trung cổ, và có lẽ đã bị ảnh hưởng bởi từ 'blunder' (mắc lỗi). Do đó, 'flounder' mang ý nghĩa của việc di chuyển một cách khó khăn, lúng túng hoặc gặp nhiều trở ngại, giống như khi bạn vấp ngã hoặc mắc lỗi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loài cá bơn, cá thờn bơn. Có nhiều loại flounder khác nhau, phân biệt dựa trên hình dáng và môi trường sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Flounder
  • badly badly flounder
    (vật lộn tồi tệ, gặp khó khăn nghiêm trọng)
  • helplessly helplessly flounder
    (vật lộn một cách bất lực)
  • continually continually flounder
    (liên tục gặp khó khăn, cứ mãi loạng choạng)
Flounder + Prepositional Phrase
  • in the mud flounder in the mud
    (vật lộn trong bùn lầy)
  • for words flounder for words
    (lúng túng tìm từ, ấp úng)
  • through the task flounder through the task
    (loạng choạng, chật vật vượt qua nhiệm vụ)
  • around flounder around
    (loanh quanh lúng túng, vật lộn không mục đích)

Idioms

  • flounder for words

    loay hoay tìm từ ngữ, ấp úng không nói nên lời

    "He started to flounder for words when asked about his unexpected resignation."

    (Anh ấy bắt đầu ấp úng khi được hỏi về việc từ chức bất ngờ của mình.)

  • flounder around

    vật lộn một cách vô định, loay hoay không biết làm gì

    "Without clear leadership, the team was left to flounder around, achieving very little."

    (Không có sự lãnh đạo rõ ràng, đội bị bỏ mặc loay hoay, không đạt được gì nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flounder

Danh từ
Lật mặt

Một loài cá thân dẹt thuộc họ Pleuronectidae, thường được tìm thấy ở vùng nước ven biển nông.

"We caught a flounder while fishing in the bay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inexperienced swimmer floundered in the deep end of the pool.
Người bơi lội thiếu kinh nghiệm vùng vẫy trong khu vực nước sâu của hồ bơi.
Phủ định
Only after losing all hope did the drowning man flounder for help.
Chỉ sau khi mất hết hy vọng, người đàn ông sắp chết đuối mới vùng vẫy tìm kiếm sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Should you flounder during the presentation, would you like me to step in?
Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình thuyết trình, bạn có muốn tôi giúp đỡ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inexperienced speaker floundered during his presentation.
Người diễn giả thiếu kinh nghiệm lúng túng trong suốt bài thuyết trình của mình.
Phủ định
She doesn't flounder when faced with difficult decisions; she's always decisive.
Cô ấy không lúng túng khi đối mặt với những quyết định khó khăn; cô ấy luôn quyết đoán.
Nghi vấn
Do you often flounder when trying to explain complex topics?
Bạn có thường lúng túng khi cố gắng giải thích các chủ đề phức tạp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be floundering if they don't adapt to the new market trends.
Công ty sẽ gặp khó khăn nếu họ không thích ứng với các xu hướng thị trường mới.
Phủ định
She won't be floundering during the presentation because she practiced thoroughly.
Cô ấy sẽ không lúng túng trong buổi thuyết trình vì cô ấy đã luyện tập kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the team be floundering to find a solution to the technical issue?
Liệu nhóm có đang vật lộn để tìm ra giải pháp cho vấn đề kỹ thuật không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman was floundering in the deep ocean.
Người ngư dân đang vùng vẫy trong đại dương sâu thẳm.
Phủ định
She wasn't floundering when she presented her idea.
Cô ấy đã không lúng túng khi trình bày ý tưởng của mình.
Nghi vấn
Were they floundering around trying to find the keys?
Có phải họ đang loay hoay tìm chìa khóa không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been floundering since the new regulations were introduced.
Công ty đã và đang gặp khó khăn kể từ khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
I haven't been floundering with this project; I know exactly what I'm doing.
Tôi đã không gặp khó khăn với dự án này; tôi biết chính xác mình đang làm gì.
Nghi vấn
Has he been floundering in his new role, or is he just being modest?
Anh ấy có đang gặp khó khăn trong vai trò mới không, hay anh ấy chỉ khiêm tốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flounder".

Flounder trong thế giới Disney

Ngoài ý nghĩa là động từ chỉ sự vật lộn, loạng choạng, 'flounder' còn là tên tiếng Anh của loài cá bơn (flatfish) – một loài cá dẹt có hai mắt nằm cùng một bên đầu. Trong văn hóa đại chúng, 'Flounder' nổi tiếng là tên của người bạn thân nhất của nàng tiên cá Ariel trong bộ phim hoạt hình 'Nàng Tiên Cá' của Disney. Mặc dù chú cá Flounder trong phim không phải là cá bơn dẹt mà là một loài cá nhiệt đới màu vàng xanh, tên gọi này vẫn gợi lên tính cách nhút nhát và đôi khi vụng về của cậu ấy, có lẽ là một cách chơi chữ thú vị liên hệ với ý nghĩa động từ của 'flounder'.

Ý nghĩa xã hội của việc 'Flounder'

Trong xã hội phương Tây, khi một người 'flounder' (vật lộn) trong một tình huống, điều đó thường ám chỉ họ đang gặp khó khăn, thiếu tự tin hoặc chưa tìm được hướng đi rõ ràng. Tuy nhiên, nó cũng có thể được nhìn nhận như một phần tất yếu của quá trình học hỏi và thích nghi. Ví dụ, một sinh viên mới có thể 'flounder' trong môi trường đại học mới, nhưng việc họ kiên trì vượt qua khó khăn đó lại là một dấu hiệu của sự phát triển.