(Top Banner Ad)
solids
B1
Noun B1 Vật lý, Hóa học, Dinh dưỡng

solids

UK: /ˈsɒlɪdz/ • US: /ˈsɑːlɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

chất rắn thức ăn đặc món ăn dặm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter that is firm and stable in shape; not liquid or fluid.

Vietnamese Meaning

Chất rắn; vật chất có hình dạng và thể tích xác định, không phải chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water freezes into solids when the temperature drops below 0°C."

    "Nước đóng băng thành chất rắn khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C."

  • "The geologist studied the different types of solids found in the rock samples."

    "Nhà địa chất học đã nghiên cứu các loại chất rắn khác nhau được tìm thấy trong các mẫu đá."

  • "Many parents struggle with the transition to solids when their baby is ready to eat."

    "Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn với quá trình chuyển sang ăn dặm khi con họ sẵn sàng ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid rắn, đặc; vững chắc, kiên cố
Noun solid chất rắn (ít dùng ở dạng số ít, 'solids' phổ biến hơn)
Noun solidity sự rắn chắc, tính kiên cố, tính vững chắc
Verb solidify làm cho rắn lại; củng cố, làm cho vững chắc
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solide
English
solid

Nguồn gốc từ 'solidus' trong tiếng Latin

Từ 'solids' (chất rắn) bắt nguồn từ tính từ 'solid' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'solide' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ 'solidus' trong tiếng Latin. Trong tiếng Latin, 'solidus' có nghĩa là 'rắn chắc, đặc, nguyên vẹn' và còn dùng để chỉ một đồng tiền vàng La Mã có giá trị cao, tượng trưng cho sự vững chắc và không pha trộn.

Usage Note

Từ 'solids' thường được sử dụng để chỉ các chất ở trạng thái rắn, có khả năng duy trì hình dạng và thể tích. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, 'solids' đề cập đến thức ăn đặc, khác với sữa hoặc chất lỏng khác.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ sự tồn tại hoặc thành phần của chất rắn trong một vật thể hoặc hỗn hợp lớn hơn. Ví dụ: 'Particles of solids in the air'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solids
  • total total solids
    (tổng chất rắn (trong dung dịch, nước...))
  • suspended suspended solids
    (chất rắn lơ lửng)
  • dissolved dissolved solids
    (chất rắn hòa tan)
  • fine fine solids
    (chất rắn dạng hạt mịn)
Verb + solids
  • eat eat solids
    (ăn thức ăn đặc (không phải chất lỏng))
  • introduce introduce solids
    (bắt đầu cho bé ăn dặm (thức ăn đặc))
  • start start solids
    (bắt đầu ăn dặm)
  • filter filter solids
    (lọc chất rắn)
  • remove remove solids
    (loại bỏ chất rắn)

Idioms

  • introduce solids

    bắt đầu cho trẻ ăn dặm (thức ăn đặc)

    "The doctor recommended we introduce solids to the baby at six months."

    (Bác sĩ khuyên chúng tôi bắt đầu cho bé ăn dặm vào lúc sáu tháng tuổi.)

  • eat solids

    ăn thức ăn đặc (không phải chất lỏng)

    "After the surgery, the patient was not allowed to eat solids for a few days."

    (Sau phẫu thuật, bệnh nhân không được phép ăn thức ăn đặc trong vài ngày.)

  • return to solids

    quay lại ăn thức ăn đặc (sau khi chỉ ăn chất lỏng)

    "Once his stomach settled, he could gradually return to solids."

    (Khi dạ dày đã ổn định, anh ấy có thể dần dần quay lại ăn thức ăn đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solids

Noun
Lật mặt

Chất rắn; vật chất có hình dạng và thể tích xác định, không phải chất lỏng hoặc khí.

"Water freezes into solids when the temperature drops below 0°C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sculptor had used solid marble, the statue would have lasted for centuries.
Nếu nhà điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch nguyên khối, bức tượng đã có thể tồn tại hàng thế kỷ.
Phủ định
If the engineer had not used solid foundations, the building would not have withstood the earthquake.
Nếu kỹ sư không sử dụng nền móng vững chắc, tòa nhà đã không thể chịu được trận động đất.
Nghi vấn
Would the liquid have become solids if the temperature had dropped further?
Chất lỏng có đông đặc lại không nếu nhiệt độ giảm sâu hơn nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solids".

Việc cho bé ăn dặm (Introducing Solids)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'cho bé ăn dặm' (introducing solids) là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ sơ sinh, thường bắt đầu vào khoảng 4-6 tháng tuổi. Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ chỉ bú sữa mẹ hoặc sữa công thức sang ăn thức ăn đặc, giúp bé nhận đủ dinh dưỡng và phát triển kỹ năng nhai nuốt. Các bậc cha mẹ thường tìm hiểu kỹ về thời điểm và cách thức phù hợp để bắt đầu quá trình này.

Các trạng thái của vật chất

'Solids' (chất rắn) là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (cùng với chất lỏng và chất khí) được giảng dạy rộng rãi trong giáo dục khoa học ở các nước phương Tây. Chất rắn có hình dạng và thể tích cố định, các phân tử được sắp xếp chặt chẽ và dao động tại chỗ. Khái niệm này là nền tảng trong hóa học và vật lý cơ bản.