solids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất rắn; vật chất có hình dạng và thể tích xác định, không phải chất lỏng hoặc khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water freezes into solids when the temperature drops below 0°C."
"Nước đóng băng thành chất rắn khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0°C."
-
"The geologist studied the different types of solids found in the rock samples."
"Nhà địa chất học đã nghiên cứu các loại chất rắn khác nhau được tìm thấy trong các mẫu đá."
-
"Many parents struggle with the transition to solids when their baby is ready to eat."
"Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn với quá trình chuyển sang ăn dặm khi con họ sẵn sàng ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'solids' thường được sử dụng để chỉ các chất ở trạng thái rắn, có khả năng duy trì hình dạng và thể tích. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, 'solids' đề cập đến thức ăn đặc, khác với sữa hoặc chất lỏng khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường để chỉ sự tồn tại hoặc thành phần của chất rắn trong một vật thể hoặc hỗn hợp lớn hơn. Ví dụ: 'Particles of solids in the air'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total solids (tổng chất rắn (trong dung dịch, nước...))
-
suspended suspended solids (chất rắn lơ lửng)
-
dissolved dissolved solids (chất rắn hòa tan)
-
fine fine solids (chất rắn dạng hạt mịn)
-
eat eat solids (ăn thức ăn đặc (không phải chất lỏng))
-
introduce introduce solids (bắt đầu cho bé ăn dặm (thức ăn đặc))
-
start start solids (bắt đầu ăn dặm)
-
filter filter solids (lọc chất rắn)
-
remove remove solids (loại bỏ chất rắn)
Idioms
-
introduce solids
bắt đầu cho trẻ ăn dặm (thức ăn đặc)
"The doctor recommended we introduce solids to the baby at six months."
(Bác sĩ khuyên chúng tôi bắt đầu cho bé ăn dặm vào lúc sáu tháng tuổi.)
-
eat solids
ăn thức ăn đặc (không phải chất lỏng)
"After the surgery, the patient was not allowed to eat solids for a few days."
(Sau phẫu thuật, bệnh nhân không được phép ăn thức ăn đặc trong vài ngày.)
-
return to solids
quay lại ăn thức ăn đặc (sau khi chỉ ăn chất lỏng)
"Once his stomach settled, he could gradually return to solids."
(Khi dạ dày đã ổn định, anh ấy có thể dần dần quay lại ăn thức ăn đặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solids
NounChất rắn; vật chất có hình dạng và thể tích xác định, không phải chất lỏng hoặc khí.
"Water freezes into solids when the temperature drops below 0°C."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sculptor had used solid marble, the statue would have lasted for centuries. |
Nếu nhà điêu khắc đã sử dụng đá cẩm thạch nguyên khối, bức tượng đã có thể tồn tại hàng thế kỷ. |
| Phủ định | If the engineer had not used solid foundations, the building would not have withstood the earthquake. |
Nếu kỹ sư không sử dụng nền móng vững chắc, tòa nhà đã không thể chịu được trận động đất. |
| Nghi vấn | Would the liquid have become solids if the temperature had dropped further? |
Chất lỏng có đông đặc lại không nếu nhiệt độ giảm sâu hơn nữa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solids".
