(Top Banner Ad)
coincidence
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

coincidence

UK: /kəʊˈɪnsɪdəns/ • US: /koʊˈɪnsɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự trùng hợp sự trùng hợp ngẫu nhiên tình cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remarkable concurrence of events or circumstances without apparent causal connection.

Vietnamese Meaning

Sự trùng hợp ngẫu nhiên đáng chú ý của các sự kiện hoặc hoàn cảnh mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a coincidence that we both chose the same restaurant."

    "Thật là trùng hợp khi cả hai chúng ta đều chọn cùng một nhà hàng."

  • "What a coincidence that you're here too!"

    "Thật là trùng hợp khi bạn cũng ở đây!"

  • "It was pure coincidence that I ran into her at the airport."

    "Tôi tình cờ gặp cô ấy ở sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coincide xảy ra đồng thời, trùng khớp
Adjective coincidental mang tính trùng hợp ngẫu nhiên
Adverb coincidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên
Adjective coincident trùng hợp, xảy ra cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
incidere
Medieval Latin
coincidere
French
coïncidence
English
coincidence

Sự rơi xuống cùng nhau

Từ 'coincidence' có gốc gác từ các tiền tố Latin 'con-' (cùng nhau) và 'incidere' (rơi xuống/xảy ra). Ban đầu, nó mô tả hai vật thể chiếm cùng một không gian trong hình học, sau đó mới phát triển thành nghĩa hai sự kiện xảy ra cùng lúc mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

Usage Note

Từ 'coincidence' thường dùng để chỉ những sự kiện xảy ra cùng một lúc hoặc liên tiếp nhau một cách bất ngờ và dường như không có lý do. Nó nhấn mạnh sự ngạc nhiên và tính bất thường của sự trùng hợp này. Khác với 'synchronicity' (tính đồng bộ), 'coincidence' không nhất thiết mang ý nghĩa tâm linh hoặc huyền bí.

Prepositions

of by

'coincidence of': đề cập đến sự trùng hợp của hai hay nhiều sự vật, sự việc. Ví dụ: 'the coincidence of the dates'. 'coincidence by': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự trùng hợp do một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'coincidence by chance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coincidence
  • pure a pure coincidence
    (hoàn toàn là một sự trùng hợp)
  • mere a mere coincidence
    (chỉ là một sự tình cờ thuần túy)
  • remarkable a remarkable coincidence
    (một sự trùng hợp đáng kinh ngạc)
  • happy a happy coincidence
    (một sự trùng hợp may mắn)
Verb + coincidence
  • be be a coincidence
    (là một sự trùng hợp)
  • attribute attribute something to coincidence
    (quy cái gì đó là do sự trùng hợp)
  • dismiss dismiss something as a coincidence
    (gạt bỏ cái gì đó như là một sự trùng hợp)
Preposition + coincidence
  • by by coincidence
    (do tình cờ, do trùng hợp)

Idioms

  • What a coincidence!

    Thật là một sự trùng hợp ngẫu nhiên!

    "I was just thinking about you and then you called. What a coincidence!"

    (Tôi vừa mới nghĩ về bạn thì bạn gọi điện. Thật là trùng hợp quá!)

  • Too much of a coincidence

    Quá nhiều sự trùng hợp (ngụ ý rằng đây không phải ngẫu nhiên mà có sự dàn dựng)

    "Both witnesses gave the exact same wrong address. That's too much of a coincidence for me."

    (Cả hai nhân chứng đều đưa ra cùng một địa chỉ sai. Đối với tôi, điều đó quá sức là trùng hợp (có gì đó mờ ám).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coincidence

danh từ
Lật mặt

Sự trùng hợp ngẫu nhiên đáng chú ý của các sự kiện hoặc hoàn cảnh mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.

"It's a coincidence that we both chose the same restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coincidence".

Thuyết Synchronicity

Trong văn hóa phương Tây, nhà tâm lý học Carl Jung đã đưa ra khái niệm 'Synchronicity' (Đồng hiện) để giải thích những sự trùng hợp có ý nghĩa mà không có mối quan hệ nhân quả, thường được coi là thông điệp từ vũ trụ hoặc tiềm thức.

Luật số lớn (The Law of Truly Large Numbers)

Người phương Tây thường dùng toán học để giải thích các sự trùng hợp. Theo đó, trong một tập mẫu đủ lớn, bất kỳ điều kỳ lạ nào cũng có khả năng xảy ra, giúp mọi người bớt cảm thấy mê tín về những sự trùng hợp ngẫu nhiên.