(Top Banner Ad)
flung
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

flung

UK: /flʌŋ/ • US: /flʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ném mạnh quăng vứt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'fling': to throw or hurl forcefully.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'fling': ném mạnh, quăng mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flung the door open and stormed out of the room."

    "Anh ta mở toang cánh cửa và xông ra khỏi phòng."

  • "She flung herself onto the bed, exhausted."

    "Cô ấy quăng mình lên giường, kiệt sức."

  • "He flung the ball across the field."

    "Anh ấy ném quả bóng qua sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fling ném, quăng, vứt (thường là mạnh mẽ, không kiểm soát)
Noun fling sự ném, sự quăng; cuộc vui ngắn ngủi; mối quan hệ chóng vánh
Noun flinger người ném, người quăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fleygja
Middle English
fling
Modern English
flung

Sức Mạnh Từ Phương Bắc

Từ 'flung' là dạng quá khứ của động từ 'fling', mang ý nghĩa 'ném, quăng, vứt một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột'. Nguồn gốc của 'fling' được cho là từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) với từ 'fleygja', có nghĩa là 'ném, phóng'. Điều này cho thấy sự liên kết của từ với hành động ném mạnh mẽ, dứt khoát, một đặc điểm đã được duy trì cho đến ngày nay trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thể hiện hành động ném với một lực mạnh, thường mang tính đột ngột hoặc thiếu kiểm soát. Khác với 'throw' thông thường, 'fling' nhấn mạnh vào lực và tốc độ của hành động. So sánh với 'toss' (ném nhẹ, tung), 'hurl' (ném mạnh, dữ dội), 'pitch' (ném (bóng chày,...)), 'fling' nằm giữa 'toss' và 'hurl' về mức độ mạnh.

Prepositions

at into down open

'flung at': ném vào ai/cái gì (nhằm mục đích tấn công hoặc gây chú ý); 'flung into': ném vào bên trong cái gì (thường chỉ không gian kín); 'flung down': ném xuống (nhấn mạnh vị trí thấp hơn); 'flung open': mở toang (cửa,... một cách đột ngột và mạnh mẽ).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động mạnh mẽ, đột ngột
  • was flung The rider was flung from the horse.
    (Người cưỡi ngựa bị hất văng khỏi lưng ngựa.)
  • were flung The doors were flung open.
    (Những cánh cửa bật mở toang ra.)
  • be flung Objects can be flung across the room.
    (Các vật thể có thể bị ném văng khắp phòng.)
Bị đẩy vào một tình huống
  • flung into She was suddenly flung into the spotlight.
    (Cô ấy đột ngột bị đẩy vào tâm điểm chú ý.)
  • flung into The country was flung into chaos.
    (Đất nước bị đẩy vào tình trạng hỗn loạn.)

Idioms

  • fling caution to the wind

    bỏ qua mọi thận trọng, hành động liều lĩnh

    "Having made up his mind, he flung caution to the wind and resigned."

    (Sau khi đã quyết định, anh ấy gạt bỏ mọi sự thận trọng và từ chức.)

  • be flung at someone/something

    bị ném/chỉ trích gay gắt vào ai/cái gì đó

    "Harsh criticisms were flung at the new policy from all sides."

    (Những lời chỉ trích gay gắt đã bị ném vào chính sách mới từ mọi phía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flung

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'fling': ném mạnh, quăng mạnh.

"He flung the door open and stormed out of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he flung the ball over the fence surprised everyone.
Việc anh ấy ném bóng qua hàng rào đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't true that she flung the window open during the argument.
Không đúng là cô ấy đã mở toang cửa sổ trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Whether he flung his hat onto the stage remains a mystery.
Việc liệu anh ấy có ném mũ lên sân khấu hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She flung the door open and stormed out of the room.
Cô ấy mở toang cánh cửa và xông ra khỏi phòng.
Phủ định
He didn't fling the ball very far.
Anh ấy đã không ném quả bóng đi được xa lắm.
Nghi vấn
Did you fling away the old newspapers?
Bạn đã vứt những tờ báo cũ đi chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been flinging accusations at him before he finally walked out.
Cô ấy đã liên tục ném những lời buộc tội vào anh ta trước khi anh ta cuối cùng bỏ đi.
Phủ định
They hadn't been flinging stones at the abandoned house; they were just walking by.
Họ đã không ném đá vào ngôi nhà bỏ hoang; họ chỉ đi ngang qua thôi.
Nghi vấn
Had he been flinging his clothes around the room before you arrived?
Có phải anh ấy đã ném quần áo lung tung khắp phòng trước khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flung".

Hành Động Đột Ngột và Hậu Quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'ném' (to fling) thường gắn liền với sự đột ngột, mạnh mẽ và đôi khi là ngoài ý muốn hoặc không kiểm soát. Khi một người 'bị ném vào' (flung into) một tình huống, nó thường ngụ ý sự chuyển đổi nhanh chóng, bất ngờ và có thể đầy thử thách, ví dụ như 'flung into the public eye' (bị đẩy vào mắt công chúng) hoặc 'flung into a new challenge' (bị đẩy vào một thử thách mới).

Biểu Tượng Của Sự Ném Trong Xã Hội

Việc ném các vật thể (dù là hành động của 'fling') có thể mang ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa. Chẳng hạn, ném gạo hoặc hoa sau lễ cưới thể hiện lời chúc phúc. Ngược lại, trong bối cảnh biểu tình, việc ném đồ vật có thể là biểu hiện của sự tức giận và phản đối. 'Flung' như một quá khứ phân từ gợi nhớ đến những hành động có ý nghĩa xã hội này, dù là tích cực hay tiêu cực.