fluorescent lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lighting that uses fluorescent lamps to produce light. These lamps contain a gas that emits ultraviolet light when electricity is passed through it. This ultraviolet light then excites a phosphor coating on the inside of the lamp, which causes it to emit visible light.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn huỳnh quang để tạo ra ánh sáng. Các loại đèn này chứa một loại khí phát ra tia cực tím khi có dòng điện chạy qua. Tia cực tím này sau đó kích thích lớp phủ phốt pho bên trong đèn, khiến nó phát ra ánh sáng nhìn thấy được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office was lit with harsh fluorescent lighting."
"Văn phòng được chiếu sáng bằng ánh sáng huỳnh quang chói gắt."
-
"Many older buildings still use fluorescent lighting, though it is becoming less common."
"Nhiều tòa nhà cũ vẫn sử dụng đèn huỳnh quang, mặc dù nó đang trở nên ít phổ biến hơn."
-
"The museum's displays are lit with a combination of natural and fluorescent lighting."
"Các vật trưng bày của bảo tàng được chiếu sáng bằng sự kết hợp giữa ánh sáng tự nhiên và ánh sáng huỳnh quang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluorescence | sự huỳnh quang, tính phát quang |
| Verb | fluoresce | phát quang, phát sáng huỳnh quang |
| Adjective | fluorescent | huỳnh quang |
| Noun | light | ánh sáng |
| Verb | light | chiếu sáng, thắp sáng |
| Noun | lighting | hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fluorescent lighting được sử dụng rộng rãi vì hiệu quả năng lượng cao hơn so với đèn sợi đốt. Nó thường được tìm thấy trong các văn phòng, trường học, và các không gian thương mại khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install fluorescent lighting (lắp đặt đèn huỳnh quang)
-
replace replace fluorescent lighting (thay thế đèn huỳnh quang)
-
turn on/off turn on/off fluorescent lighting (bật/tắt đèn huỳnh quang)
-
under under fluorescent lighting (dưới ánh sáng huỳnh quang)
Idioms
-
under the harsh fluorescent lighting
Dưới ánh sáng huỳnh quang chói gắt/khó chịu (thường gợi cảm giác không thoải mái, bị phơi bày)
"The interview took place under the harsh fluorescent lighting of the small office."
(Cuộc phỏng vấn diễn ra dưới ánh đèn huỳnh quang chói gắt của văn phòng nhỏ.)
-
a sterile fluorescent environment
Một môi trường huỳnh quang vô trùng/lạnh lẽo (thường mô tả không gian văn phòng, bệnh viện, thiếu sự ấm cúng)
"He missed the warmth of his home, feeling lost in the sterile fluorescent environment of the new workplace."
(Anh ấy nhớ sự ấm cúng của ngôi nhà, cảm thấy lạc lõng trong môi trường huỳnh quang lạnh lẽo của nơi làm việc mới.)
-
the hum and flicker of fluorescent lights
Tiếng ù ù và nhấp nháy của đèn huỳnh quang (mô tả một đặc trưng thường thấy và đôi khi gây khó chịu của đèn huỳnh quang cũ)
"The constant hum and flicker of fluorescent lights in the library made it hard to concentrate."
(Tiếng ù ù và nhấp nháy liên tục của đèn huỳnh quang trong thư viện khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluorescent lighting
noun phraseHệ thống chiếu sáng sử dụng đèn huỳnh quang để tạo ra ánh sáng. Các loại đèn này chứa một loại khí phát ra tia cực tím khi có dòng điện chạy qua. Tia cực tím này sau đó kích thích lớp phủ phốt pho bên trong đèn, khiến nó phát ra ánh sáng nhìn thấy được.
"The office was lit with harsh fluorescent lighting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluorescent lighting".
