(Top Banner Ad)
led lighting
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện, Chiếu sáng

led lighting

UK: /ˌel iː ˈdiː ˈlaɪtɪŋ/ • US: /ˌel iː ˈdiː ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống đèn LED chiếu sáng LED
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illumination produced by light-emitting diodes (LEDs).

Vietnamese Meaning

Hệ thống chiếu sáng được tạo ra bởi các điốt phát quang (LED).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is installing LED lighting to reduce energy consumption."

    "Công ty đang lắp đặt hệ thống đèn LED để giảm mức tiêu thụ năng lượng."

  • "Many new homes are built with LED lighting."

    "Nhiều ngôi nhà mới được xây dựng với hệ thống đèn LED."

  • "LED lighting is more energy-efficient than traditional bulbs."

    "Đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn so với bóng đèn truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng
Adjective bright sáng, rực rỡ
Noun brightness độ sáng, sự rực rỡ
Verb illuminate chiếu sáng, soi sáng
Noun illumination sự chiếu sáng, ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Chiếu sáng

Etymology (Nguồn gốc)

English (20th C.)
LED (Light-Emitting Diode)
Old English
leoht
Middle English
light
Modern English
lighting
Modern English (Compound)
led lighting

Sự Ra Đời của LED

LED (Light-Emitting Diode - Điốt phát quang) là một phát minh đột phá vào thế kỷ 20. Khác với bóng đèn sợi đốt truyền thống, LED không dùng dây tóc mà sử dụng chất bán dẫn để tạo ra ánh sáng, giúp tiết kiệm năng lượng và bền bỉ hơn rất nhiều. Công nghệ này đã cách mạng hóa ngành chiếu sáng trên toàn thế giới.

Ánh Sáng cho Cuộc Sống Hiện Đại

Từ 'lighting' (chiếu sáng) có nguồn gốc từ từ 'leoht' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'ánh sáng'. Con người đã luôn tìm cách tạo ra ánh sáng nhân tạo, từ lửa đến nến, đèn dầu, bóng đèn sợi đốt, và giờ là đèn LED siêu hiệu quả. 'LED lighting' đại diện cho bước tiến lớn nhất trong lịch sử chiếu sáng, mang lại ánh sáng chất lượng cao, thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí.

Usage Note

Cụm từ 'led lighting' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED thay vì các công nghệ chiếu sáng truyền thống như đèn sợi đốt hoặc đèn huỳnh quang. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả năng lượng, tuổi thọ cao và khả năng tùy biến của ánh sáng LED. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại và dân dụng.

Prepositions

with for

'LED lighting with': Chỉ loại vật liệu hoặc tính năng đi kèm với hệ thống đèn LED. Ví dụ: LED lighting with dimming capabilities (đèn LED có khả năng điều chỉnh độ sáng). 'LED lighting for': Chỉ mục đích sử dụng của hệ thống đèn LED. Ví dụ: LED lighting for residential use (đèn LED cho sử dụng dân dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + led lighting
  • efficient efficient LED lighting
    (hệ thống chiếu sáng LED hiệu quả)
  • smart smart LED lighting
    (chiếu sáng LED thông minh)
  • dimmable dimmable LED lighting
    (chiếu sáng LED có thể điều chỉnh độ sáng)
  • modern modern LED lighting
    (hệ thống chiếu sáng LED hiện đại)
  • sustainable sustainable LED lighting
    (chiếu sáng LED bền vững)
Verb + led lighting
  • install install LED lighting
    (lắp đặt hệ thống chiếu sáng LED)
  • upgrade to upgrade to LED lighting
    (nâng cấp lên hệ thống chiếu sáng LED)
  • use use LED lighting
    (sử dụng hệ thống chiếu sáng LED)
  • replace with replace old lights with LED lighting
    (thay thế đèn cũ bằng chiếu sáng LED)
  • provide provide LED lighting solutions
    (cung cấp các giải pháp chiếu sáng LED)

Idioms

  • embrace LED lighting technology

    áp dụng/tiếp nhận công nghệ chiếu sáng LED

    "Many homeowners are now choosing to embrace LED lighting technology for its energy efficiency."

    (Nhiều chủ nhà hiện đang chọn áp dụng công nghệ chiếu sáng LED vì hiệu quả năng lượng của nó.)

  • the future of LED lighting

    tương lai của chiếu sáng LED

    "Researchers are constantly working on innovations that shape the future of LED lighting, like smart control systems."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển các đổi mới định hình tương lai của chiếu sáng LED, như hệ thống điều khiển thông minh.)

  • transition to LED lighting

    chuyển đổi sang chiếu sáng LED

    "The company decided to transition to LED lighting in all its offices to reduce electricity costs."

    (Công ty đã quyết định chuyển đổi sang chiếu sáng LED ở tất cả các văn phòng để giảm chi phí điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

led lighting

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống chiếu sáng được tạo ra bởi các điốt phát quang (LED).

"The company is installing LED lighting to reduce energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because energy prices are rising, many homeowners are switching to LED lighting.
Vì giá năng lượng đang tăng, nhiều chủ nhà đang chuyển sang sử dụng đèn LED.
Phủ định
Unless you are careful with your budget, you will not be able to afford to replace all your bulbs with LED lighting.
Trừ khi bạn cẩn thận với ngân sách của mình, bạn sẽ không thể đủ khả năng thay thế tất cả các bóng đèn bằng đèn LED.
Nghi vấn
If we install LED lighting, will our electricity bill be significantly lower?
Nếu chúng ta lắp đặt đèn LED, hóa đơn tiền điện của chúng ta có giảm đáng kể không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had installed LED lighting throughout downtown before the energy crisis worsened.
Thành phố đã lắp đặt đèn LED khắp trung tâm thành phố trước khi cuộc khủng hoảng năng lượng trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
They had not considered the long-term savings of LED lighting before making their initial budget.
Họ đã không xem xét khoản tiết kiệm dài hạn của đèn LED trước khi lập ngân sách ban đầu.
Nghi vấn
Had the factory switched to LED lighting before the government offered the energy efficiency incentives?
Nhà máy đã chuyển sang đèn LED trước khi chính phủ đưa ra các ưu đãi về hiệu quả năng lượng chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has implemented LED lighting throughout the park.
Hội đồng thành phố đã triển khai hệ thống đèn LED trên toàn bộ công viên.
Phủ định
We haven't installed LED lighting in the entire building yet.
Chúng tôi vẫn chưa lắp đặt đèn LED trong toàn bộ tòa nhà.
Nghi vấn
Has the company switched to LED lighting to reduce energy consumption?
Công ty đã chuyển sang sử dụng đèn LED để giảm mức tiêu thụ năng lượng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led lighting".

Tiết Kiệm Năng Lượng và Bảo Vệ Môi Trường

Đèn LED đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự hiệu quả năng lượng. Việc chuyển đổi từ đèn sợi đốt hoặc huỳnh quang sang LED giúp giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ, từ đó giảm khí thải carbon và góp phần vào nỗ lực chống biến đổi khí hậu. Đây là một phần quan trọng trong phong trào sống xanh và phát triển bền vững trên thế giới.

Chiếu Sáng Thông Minh và Thiết Kế Hiện Đại

Trong bối cảnh nhà thông minh (smart home) ngày càng phổ biến, chiếu sáng LED đã tích hợp sâu rộng vào các hệ thống này. Nó không chỉ cung cấp ánh sáng mà còn có thể thay đổi màu sắc, cường độ, và được điều khiển từ xa qua điện thoại hoặc giọng nói. LED lighting cũng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế nội thất và kiến trúc hiện đại, cho phép tạo ra các không gian thẩm mỹ và chức năng cao.