led lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Illumination produced by light-emitting diodes (LEDs).
Vietnamese Meaning
Hệ thống chiếu sáng được tạo ra bởi các điốt phát quang (LED).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is installing LED lighting to reduce energy consumption."
"Công ty đang lắp đặt hệ thống đèn LED để giảm mức tiêu thụ năng lượng."
-
"Many new homes are built with LED lighting."
"Nhiều ngôi nhà mới được xây dựng với hệ thống đèn LED."
-
"LED lighting is more energy-efficient than traditional bulbs."
"Đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn so với bóng đèn truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | light | ánh sáng |
| Verb | light | thắp sáng, chiếu sáng |
| Noun | lighting | hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng |
| Adjective | bright | sáng, rực rỡ |
| Noun | brightness | độ sáng, sự rực rỡ |
| Verb | illuminate | chiếu sáng, soi sáng |
| Noun | illumination | sự chiếu sáng, ánh sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'led lighting' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED thay vì các công nghệ chiếu sáng truyền thống như đèn sợi đốt hoặc đèn huỳnh quang. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả năng lượng, tuổi thọ cao và khả năng tùy biến của ánh sáng LED. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thương mại và dân dụng.
Prepositions
'LED lighting with': Chỉ loại vật liệu hoặc tính năng đi kèm với hệ thống đèn LED. Ví dụ: LED lighting with dimming capabilities (đèn LED có khả năng điều chỉnh độ sáng). 'LED lighting for': Chỉ mục đích sử dụng của hệ thống đèn LED. Ví dụ: LED lighting for residential use (đèn LED cho sử dụng dân dụng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient LED lighting (hệ thống chiếu sáng LED hiệu quả)
-
smart smart LED lighting (chiếu sáng LED thông minh)
-
dimmable dimmable LED lighting (chiếu sáng LED có thể điều chỉnh độ sáng)
-
modern modern LED lighting (hệ thống chiếu sáng LED hiện đại)
-
sustainable sustainable LED lighting (chiếu sáng LED bền vững)
-
install install LED lighting (lắp đặt hệ thống chiếu sáng LED)
-
upgrade to upgrade to LED lighting (nâng cấp lên hệ thống chiếu sáng LED)
-
use use LED lighting (sử dụng hệ thống chiếu sáng LED)
-
replace with replace old lights with LED lighting (thay thế đèn cũ bằng chiếu sáng LED)
-
provide provide LED lighting solutions (cung cấp các giải pháp chiếu sáng LED)
Idioms
-
embrace LED lighting technology
áp dụng/tiếp nhận công nghệ chiếu sáng LED
"Many homeowners are now choosing to embrace LED lighting technology for its energy efficiency."
(Nhiều chủ nhà hiện đang chọn áp dụng công nghệ chiếu sáng LED vì hiệu quả năng lượng của nó.)
-
the future of LED lighting
tương lai của chiếu sáng LED
"Researchers are constantly working on innovations that shape the future of LED lighting, like smart control systems."
(Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển các đổi mới định hình tương lai của chiếu sáng LED, như hệ thống điều khiển thông minh.)
-
transition to LED lighting
chuyển đổi sang chiếu sáng LED
"The company decided to transition to LED lighting in all its offices to reduce electricity costs."
(Công ty đã quyết định chuyển đổi sang chiếu sáng LED ở tất cả các văn phòng để giảm chi phí điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
led lighting
Danh từHệ thống chiếu sáng được tạo ra bởi các điốt phát quang (LED).
"The company is installing LED lighting to reduce energy consumption."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because energy prices are rising, many homeowners are switching to LED lighting. |
Vì giá năng lượng đang tăng, nhiều chủ nhà đang chuyển sang sử dụng đèn LED. |
| Phủ định | Unless you are careful with your budget, you will not be able to afford to replace all your bulbs with LED lighting. |
Trừ khi bạn cẩn thận với ngân sách của mình, bạn sẽ không thể đủ khả năng thay thế tất cả các bóng đèn bằng đèn LED. |
| Nghi vấn | If we install LED lighting, will our electricity bill be significantly lower? |
Nếu chúng ta lắp đặt đèn LED, hóa đơn tiền điện của chúng ta có giảm đáng kể không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had installed LED lighting throughout downtown before the energy crisis worsened. |
Thành phố đã lắp đặt đèn LED khắp trung tâm thành phố trước khi cuộc khủng hoảng năng lượng trở nên tồi tệ hơn. |
| Phủ định | They had not considered the long-term savings of LED lighting before making their initial budget. |
Họ đã không xem xét khoản tiết kiệm dài hạn của đèn LED trước khi lập ngân sách ban đầu. |
| Nghi vấn | Had the factory switched to LED lighting before the government offered the energy efficiency incentives? |
Nhà máy đã chuyển sang đèn LED trước khi chính phủ đưa ra các ưu đãi về hiệu quả năng lượng chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council has implemented LED lighting throughout the park. |
Hội đồng thành phố đã triển khai hệ thống đèn LED trên toàn bộ công viên. |
| Phủ định | We haven't installed LED lighting in the entire building yet. |
Chúng tôi vẫn chưa lắp đặt đèn LED trong toàn bộ tòa nhà. |
| Nghi vấn | Has the company switched to LED lighting to reduce energy consumption? |
Công ty đã chuyển sang sử dụng đèn LED để giảm mức tiêu thụ năng lượng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "led lighting".
