pfc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rank in the U.S. Army, Marine Corps, and some other armed forces, above private and below corporal.
Vietnamese Meaning
Một cấp bậc trong Lục quân, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ và một số lực lượng vũ trang khác, trên binh nhì và dưới hạ sĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was promoted to PFC after six months of service."
"Anh ấy được thăng cấp lên binh nhất sau sáu tháng phục vụ."
-
"The PFC was assigned to guard duty."
"Binh nhất được giao nhiệm vụ canh gác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Private First Class | Cấp bậc Hạ sĩ nhất trong quân đội (cụm từ đầy đủ của PFC) |
| Noun | Private | Binh nhì; Quân nhân |
| Adjective | private | Riêng tư; Cá nhân |
| Noun | class | Lớp; Hạng; Cấp bậc |
| Noun | privacy | Sự riêng tư |
| Adverb | privately | Một cách riêng tư |
| Verb | classify | Phân loại; Phân hạng |
| Noun | classification | Sự phân loại; Sự phân hạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PFC là một cấp bậc quân sự phổ biến. Nó thường được viết tắt là PFC. Cần phân biệt rõ cấp bậc này với các cấp bậc khác trong quân đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote a PFC (thăng cấp một Hạ sĩ nhất)
-
assign assign a PFC to a task (giao nhiệm vụ cho một Hạ sĩ nhất)
-
serve serve as a PFC (phục vụ với cấp bậc Hạ sĩ nhất)
-
young a young PFC (một Hạ sĩ nhất trẻ tuổi)
-
experienced an experienced PFC (một Hạ sĩ nhất có kinh nghiệm)
-
dedicated a dedicated PFC (một Hạ sĩ nhất tận tâm)
-
PFC PFC Johnson (Hạ sĩ nhất Johnson)
-
the the PFC's duties (các nhiệm vụ của Hạ sĩ nhất)
-
rank of the rank of PFC (cấp bậc Hạ sĩ nhất)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pfc
NounMột cấp bậc trong Lục quân, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ và một số lực lượng vũ trang khác, trên binh nhì và dưới hạ sĩ.
"He was promoted to PFC after six months of service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pfc".
