(Top Banner Ad)
pfc
A2
Noun A2 Quân sự

pfc

UK: /ˌpraɪvət ˌfɜːst ˈklɑːs/ • US: /ˌpraɪvət ˌfɜːrst ˈklæs/

Nghĩa tiếng Việt

Binh nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rank in the U.S. Army, Marine Corps, and some other armed forces, above private and below corporal.

Vietnamese Meaning

Một cấp bậc trong Lục quân, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ và một số lực lượng vũ trang khác, trên binh nhì và dưới hạ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was promoted to PFC after six months of service."

    "Anh ấy được thăng cấp lên binh nhất sau sáu tháng phục vụ."

  • "The PFC was assigned to guard duty."

    "Binh nhất được giao nhiệm vụ canh gác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Private First Class Cấp bậc Hạ sĩ nhất trong quân đội (cụm từ đầy đủ của PFC)
Noun Private Binh nhì; Quân nhân
Adjective private Riêng tư; Cá nhân
Noun class Lớp; Hạng; Cấp bậc
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư
Verb classify Phân loại; Phân hạng
Noun classification Sự phân loại; Sự phân hạng

Synonyms

Pvt. (Binh nhì (viết tắt))

Antonyms

Related Words

Military ranks (Các cấp bậc quân sự)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
English
private
Old English
fyrst
English
first
Latin
classis
English
class
English
Private First Class
English
PFC (abbreviation)

Nguồn gốc của 'PFC'

'PFC' là một từ viết tắt thông dụng trong quân đội Hoa Kỳ, đại diện cho cấp bậc 'Private First Class' (Binh nhất hoặc Hạ sĩ nhất tùy cách dịch). Cấp bậc này được tạo ra để công nhận những binh sĩ đã hoàn thành huấn luyện cơ bản và có kinh nghiệm hơn một 'Private' (Binh nhì) thông thường, thường đi kèm với trách nhiệm gia tăng và chuyên môn hóa trong các đơn vị.

Ý nghĩa các thành phần

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus' nghĩa là 'riêng tư, cá nhân', ám chỉ người lính không thuộc về một vị trí chỉ huy công khai. 'First' nghĩa là 'thứ nhất' và 'class' nghĩa là 'hạng, cấp bậc', cùng nhau tạo nên ý nghĩa 'hạng nhất trong số binh sĩ cá nhân', nhấn mạnh sự thăng cấp đầu tiên và kinh nghiệm sơ bộ của họ sau cấp bậc binh nhì.

Usage Note

PFC là một cấp bậc quân sự phổ biến. Nó thường được viết tắt là PFC. Cần phân biệt rõ cấp bậc này với các cấp bậc khác trong quân đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PFC
  • promote promote a PFC
    (thăng cấp một Hạ sĩ nhất)
  • assign assign a PFC to a task
    (giao nhiệm vụ cho một Hạ sĩ nhất)
  • serve serve as a PFC
    (phục vụ với cấp bậc Hạ sĩ nhất)
Adjective + PFC
  • young a young PFC
    (một Hạ sĩ nhất trẻ tuổi)
  • experienced an experienced PFC
    (một Hạ sĩ nhất có kinh nghiệm)
  • dedicated a dedicated PFC
    (một Hạ sĩ nhất tận tâm)
Title/Noun + PFC
  • PFC PFC Johnson
    (Hạ sĩ nhất Johnson)
  • the the PFC's duties
    (các nhiệm vụ của Hạ sĩ nhất)
  • rank of the rank of PFC
    (cấp bậc Hạ sĩ nhất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pfc

Noun
Lật mặt

Một cấp bậc trong Lục quân, Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ và một số lực lượng vũ trang khác, trên binh nhì và dưới hạ sĩ.

"He was promoted to PFC after six months of service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pfc".

Cấp bậc trong Quân đội Hoa Kỳ

Trong Quân đội Hoa Kỳ, 'PFC' (Private First Class) là cấp bậc thứ ba trong số các cấp bậc binh sĩ nhập ngũ, đứng sau 'Private' (PVT) và 'Private E-2' (PV2). Một binh sĩ thường được thăng cấp lên PFC sau khoảng 6 đến 12 tháng phục vụ hoặc khi hoàn thành các khóa huấn luyện chuyên biệt. Cấp bậc này thể hiện rằng binh sĩ đã hoàn thành huấn luyện cơ bản, có một số kinh nghiệm và đáng tin cậy hơn, thường có trách nhiệm nhỏ hơn so với binh nhì.

Hình ảnh trong Văn hóa đại chúng

PFC thường được miêu tả rộng rãi trong các bộ phim và chương trình truyền hình về chiến tranh, đặc biệt là về Quân đội Hoa Kỳ. Họ thường là những nhân vật trẻ tuổi, ít kinh nghiệm nhưng đầy nhiệt huyết, đại diện cho những người lính bình thường ở tuyến đầu. Ví dụ điển hình có thể thấy trong các bộ phim như 'Forrest Gump' hay các loạt phim về Thế chiến thứ hai, nơi các nhân vật PFC thường là trụ cột của câu chuyện.