(Top Banner Ad)
keep cool
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

keep cool

UK: /kiːp kuːl/ • US: /kiːp kuːl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh cứ bình tĩnh giữ cái đầu lạnh đừng nóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain calm and not get angry or upset.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh, không nổi nóng hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the boss started yelling, I tried to keep cool and explain the situation calmly."

    "Khi ông chủ bắt đầu la hét, tôi cố gắng giữ bình tĩnh và giải thích tình hình một cách điềm tĩnh."

  • "It's important to keep cool in a crisis."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong một cuộc khủng hoảng."

  • "Just keep cool and don't say anything you'll regret later."

    "Cứ giữ bình tĩnh và đừng nói bất cứ điều gì bạn sẽ hối tiếc sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ, sự bảo quản, sự duy trì
Adjective cool mát mẻ, bình tĩnh, điềm tĩnh
Noun coolness sự mát mẻ, sự điềm tĩnh, sự lạnh lùng
Adverb coolly một cách điềm tĩnh, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cēpan
Modern English
keep
PIE
*gel-
Proto-Germanic
*kōlaz
Old English
cōl
Modern English
cool

Sự ra đời của 'giữ bình tĩnh'

Cụm từ 'keep cool' xuất phát từ nghĩa đen của hai từ cấu thành. 'Keep' có nghĩa là giữ, duy trì, và 'cool' ban đầu chỉ trạng thái nhiệt độ mát mẻ. Theo thời gian, từ 'cool' bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái tâm lý bình tĩnh, không nóng nảy hay hoảng loạn. Khi ghép lại, 'keep cool' trở thành một thành ngữ chỉ hành động duy trì sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyên ai đó hoặc tự nhủ với bản thân trong những tình huống căng thẳng. 'Keep cool' nhấn mạnh vào việc kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận. Khác với 'calm down' (hạ nhiệt), 'keep cool' mang sắc thái chủ động hơn, ngụ ý một nỗ lực có ý thức để duy trì sự bình tĩnh. Nó cũng khác với 'stay calm' ở chỗ 'keep cool' thường được sử dụng trong những tình huống đòi hỏi sự phản ứng nhanh chóng, trong khi 'stay calm' có thể dùng trong những tình huống kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep cool
  • try try to keep cool
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage manage to keep cool
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • learn learn to keep cool
    (học cách giữ bình tĩnh)
Adverb + keep cool
  • always always keep cool
    (luôn giữ bình tĩnh)
  • just just keep cool
    (cứ giữ bình tĩnh thôi)
  • surprisingly surprisingly keep cool
    (giữ bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên)
Prepositional Phrase + keep cool
  • under pressure keep cool under pressure
    (giữ bình tĩnh khi chịu áp lực)
  • in a crisis keep cool in a crisis
    (giữ bình tĩnh trong khủng hoảng)

Idioms

  • Keep cool

    Giữ bình tĩnh, không hoảng sợ

    "It's important to keep cool during an emergency."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.)

  • Keep your cool

    Giữ được sự điềm tĩnh của bản thân, không nổi nóng

    "She always manages to keep her cool in stressful situations."

    (Cô ấy luôn xoay sở để giữ được sự điềm tĩnh của mình trong các tình huống căng thẳng.)

  • Lose your cool

    Mất bình tĩnh, nổi nóng, tức giận

    "He tends to lose his cool when things don't go his way."

    (Anh ấy có xu hướng mất bình tĩnh khi mọi việc không theo ý mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep cool

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Giữ bình tĩnh, không nổi nóng hoặc buồn bã.

"When the boss started yelling, I tried to keep cool and explain the situation calmly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the firefighters arrive, he will have been keeping cool by staying inside the air-conditioned building.
Vào thời điểm lính cứu hỏa đến, anh ấy sẽ đã giữ bình tĩnh bằng cách ở trong tòa nhà có điều hòa.
Phủ định
She won't have been keeping cool under pressure; she'll likely have panicked and made things worse.
Cô ấy sẽ không giữ được bình tĩnh dưới áp lực; cô ấy có thể đã hoảng sợ và làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will they have been keeping cool despite the ongoing crisis, or will they have succumbed to the pressure?
Liệu họ có giữ được bình tĩnh bất chấp cuộc khủng hoảng đang diễn ra, hay họ sẽ khuất phục trước áp lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep cool".

Sự coi trọng sự điềm tĩnh

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'giữ bình tĩnh' được coi là một phẩm chất đáng quý, thể hiện sự tự chủ, kiểm soát cảm xúc và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn. Nó thường gắn liền với hình ảnh người lãnh đạo hoặc người có năng lực, được ngưỡng mộ vì sự kiên cường và lý trí.

Tránh bộc lộ cảm xúc thái quá

Mặc dù việc thể hiện cảm xúc là tự nhiên, nhưng 'giữ bình tĩnh' cũng phản ánh một xu hướng văn hóa khuyến khích việc kiểm soát và không bộc lộ sự hoảng sợ, giận dữ hoặc thất vọng một cách quá mức trước công chúng hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, chuyên nghiệp và đáng tin cậy.