flying saucer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disc-shaped unidentified flying object (UFO).
Vietnamese Meaning
Một vật thể bay không xác định (UFO) có hình đĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness claimed to have seen a flying saucer hovering over the field."
"Nhân chứng tuyên bố đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay lơ lửng trên cánh đồng."
-
"Stories about flying saucers captivated the public's imagination."
"Những câu chuyện về đĩa bay đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'flying saucer' thường được sử dụng để mô tả những vật thể bay bí ẩn có hình dáng giống chiếc đĩa. Nó mang tính chất phổ biến, thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng và báo chí hơn là trong các tài liệu khoa học chính thức. Đôi khi còn được gọi là 'UFO'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see a flying saucer (nhìn thấy một đĩa bay)
-
spot spot a flying saucer (phát hiện một đĩa bay)
-
report report a flying saucer (báo cáo về một đĩa bay)
-
mysterious a mysterious flying saucer (một đĩa bay bí ẩn)
-
alleged an alleged flying saucer (một đĩa bay được cho là có thật)
-
giant a giant flying saucer (một đĩa bay khổng lồ)
-
flying saucer flying saucer sighting (vụ nhìn thấy đĩa bay)
-
flying saucer flying saucer theories (các lý thuyết về đĩa bay)
Idioms
-
flying saucer sighting
vụ nhìn thấy đĩa bay; cảnh tượng đĩa bay được báo cáo
"There was a widely publicized flying saucer sighting near Roswell in 1947."
(Có một vụ nhìn thấy đĩa bay được công khai rộng rãi gần Roswell vào năm 1947.)
-
believe in flying saucers
tin vào sự tồn tại của đĩa bay
"Some people still believe in flying saucers and alien visitors."
(Một số người vẫn tin vào đĩa bay và người ngoài hành tinh.)
-
flying saucer conspiracy theories
các thuyết âm mưu về đĩa bay
"He spends his weekends researching flying saucer conspiracy theories."
(Anh ấy dành cuối tuần để nghiên cứu các thuyết âm mưu về đĩa bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flying saucer
nounMột vật thể bay không xác định (UFO) có hình đĩa.
"The witness claimed to have seen a flying saucer hovering over the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying saucer".
