(Top Banner Ad)
flying saucer
B1
noun B1 Hiện tượng học, Khoa học viễn tưởng

flying saucer

UK: /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsə(r)/ • US: /ˈflaɪɪŋ ˈsɔːsər/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa bay vật thể bay hình đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disc-shaped unidentified flying object (UFO).

Vietnamese Meaning

Một vật thể bay không xác định (UFO) có hình đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness claimed to have seen a flying saucer hovering over the field."

    "Nhân chứng tuyên bố đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay lơ lửng trên cánh đồng."

  • "Stories about flying saucers captivated the public's imagination."

    "Những câu chuyện về đĩa bay đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay; lái máy bay
Noun fly con ruồi; chuyến bay
Noun saucer đĩa lót chén; đĩa nhỏ
Noun (Plural) flying saucers những chiếc đĩa bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hiện tượng học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fleogan
Middle English
flien
English
fly
Old French
sauciere
Middle English
saucer
English
saucer
English
flying saucer

Nguồn gốc của 'flying saucer'

Cụm từ 'flying saucer' (đĩa bay) ra đời vào năm 1947 sau khi phi công Kenneth Arnold mô tả các vật thể lạ ông nhìn thấy trên bầu trời Washington là 'giống như những chiếc đĩa đang lướt trên mặt nước'. Mô tả này đã được giới truyền thông tóm tắt thành 'flying saucer' và trở nên phổ biến, gắn liền với các vật thể bay không xác định (UFO) và người ngoài hành tinh.

Usage Note

Thuật ngữ 'flying saucer' thường được sử dụng để mô tả những vật thể bay bí ẩn có hình dáng giống chiếc đĩa. Nó mang tính chất phổ biến, thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng và báo chí hơn là trong các tài liệu khoa học chính thức. Đôi khi còn được gọi là 'UFO'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flying saucer
  • see see a flying saucer
    (nhìn thấy một đĩa bay)
  • spot spot a flying saucer
    (phát hiện một đĩa bay)
  • report report a flying saucer
    (báo cáo về một đĩa bay)
Adjective + flying saucer
  • mysterious a mysterious flying saucer
    (một đĩa bay bí ẩn)
  • alleged an alleged flying saucer
    (một đĩa bay được cho là có thật)
  • giant a giant flying saucer
    (một đĩa bay khổng lồ)
Noun + flying saucer
  • flying saucer flying saucer sighting
    (vụ nhìn thấy đĩa bay)
  • flying saucer flying saucer theories
    (các lý thuyết về đĩa bay)

Idioms

  • flying saucer sighting

    vụ nhìn thấy đĩa bay; cảnh tượng đĩa bay được báo cáo

    "There was a widely publicized flying saucer sighting near Roswell in 1947."

    (Có một vụ nhìn thấy đĩa bay được công khai rộng rãi gần Roswell vào năm 1947.)

  • believe in flying saucers

    tin vào sự tồn tại của đĩa bay

    "Some people still believe in flying saucers and alien visitors."

    (Một số người vẫn tin vào đĩa bay và người ngoài hành tinh.)

  • flying saucer conspiracy theories

    các thuyết âm mưu về đĩa bay

    "He spends his weekends researching flying saucer conspiracy theories."

    (Anh ấy dành cuối tuần để nghiên cứu các thuyết âm mưu về đĩa bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flying saucer

noun
Lật mặt

Một vật thể bay không xác định (UFO) có hình đĩa.

"The witness claimed to have seen a flying saucer hovering over the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying saucer".

Biểu tượng của UFO và người ngoài hành tinh

Trong văn hóa đại chúng, 'flying saucer' là biểu tượng phổ biến nhất của các vật thể bay không xác định (UFO) và thường được liên kết với người ngoài hành tinh. Hình ảnh đĩa bay xuất hiện rộng rãi trong phim ảnh, sách truyện khoa học viễn tưởng và trò chơi.

Sự kiện Roswell và Vùng 51

Khái niệm 'flying saucer' gắn liền với các sự kiện nổi tiếng như vụ Roswell năm 1947 (nơi nhiều người tin rằng một đĩa bay đã rơi xuống và được chính phủ Mỹ che giấu) và Vùng 51 (Area 51) - một căn cứ quân sự bí mật được cho là nơi cất giữ công nghệ ngoài hành tinh hoặc đĩa bay.