(Top Banner Ad)
ufo
B1
danh từ B1 Vũ trụ học, Hiện tượng siêu nhiên

ufo

UK: /ˌjuː.efˈoʊ/ • US: /ˌjuː.efˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vật thể bay không xác định UFO
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unidentified Flying Object: an object seen in the sky that is thought to be a spacecraft from another planet.

Vietnamese Meaning

Vật thể bay không xác định: một vật thể được nhìn thấy trên bầu trời mà người ta cho là tàu vũ trụ từ một hành tinh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people claim to have seen UFOs."

    "Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy UFO."

  • "The government is investigating reports of UFO sightings."

    "Chính phủ đang điều tra các báo cáo về việc nhìn thấy UFO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun UFO Vật thể bay không xác định
Noun ufologist Nhà nghiên cứu UFO (người nghiên cứu về UFO)
Noun ufology Khoa nghiên cứu UFO

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Hiện tượng siêu nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

English
Unidentified Flying Object
English
UFO

Nguồn gốc của từ viết tắt

Thuật ngữ 'UFO' là viết tắt của 'Unidentified Flying Object' (Vật thể bay không xác định). Nó được Lực lượng Không quân Hoa Kỳ đặt ra vào năm 1953 để phân loại những vật thể bay trên bầu trời mà không thể xác định được ngay lập tức, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và sự gia tăng các báo cáo về 'đĩa bay'.

Usage Note

UFO thường được sử dụng khi mô tả các vật thể bay mà không thể giải thích được bằng các hiện tượng tự nhiên hoặc công nghệ hiện có. Đôi khi, UFO được liên kết với các thuyết âm mưu về người ngoài hành tinh.

Prepositions

of in

'UFO of': Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của UFO (ví dụ: an UFO of unknown origin). 'UFO in': Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà UFO được nhìn thấy (ví dụ: an UFO in the sky).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + UFO
  • spot spot a UFO
    (phát hiện một UFO)
  • report report a UFO
    (báo cáo một UFO)
  • see see a UFO
    (nhìn thấy một UFO)
  • witness witness a UFO
    (chứng kiến một UFO)
Tính từ + UFO
  • mysterious mysterious UFO
    (UFO bí ẩn)
  • alleged alleged UFO
    (UFO được cho là)
  • giant giant UFO
    (UFO khổng lồ)
UFO + Danh từ
  • sighting UFO sighting
    (vụ nhìn thấy UFO)
  • phenomenon UFO phenomenon
    (hiện tượng UFO)
  • encounter UFO encounter
    (cuộc chạm trán UFO)

Idioms

  • UFO sighting

    Vụ nhìn thấy vật thể bay không xác định

    "There was a widely reported UFO sighting over the city last night."

    (Đêm qua có một vụ nhìn thấy UFO được báo cáo rộng rãi trên thành phố.)

  • UFO conspiracy theory

    Thuyết âm mưu về UFO

    "He believes in every UFO conspiracy theory out there."

    (Anh ấy tin vào mọi thuyết âm mưu về UFO hiện có.)

  • UFO phenomenon

    Hiện tượng UFO

    "The UFO phenomenon continues to fascinate people worldwide."

    (Hiện tượng UFO vẫn tiếp tục mê hoặc mọi người trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ufo

danh từ
Lật mặt

Vật thể bay không xác định: một vật thể được nhìn thấy trên bầu trời mà người ta cho là tàu vũ trụ từ một hành tinh khác.

"Many people claim to have seen UFOs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a UFO last night.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một UFO tối qua.
Phủ định
She said that she had not believed in UFOs before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không tin vào UFO trước đây.
Nghi vấn
He asked if I had ever encountered a UFO.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng chạm trán UFO bao giờ chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people believe they saw a UFO last night.
Nhiều người tin rằng họ đã nhìn thấy một UFO tối qua.
Phủ định
I didn't see any UFOs in the sky.
Tôi đã không nhìn thấy bất kỳ UFO nào trên bầu trời.
Nghi vấn
What was that strange object in the sky? Was it a UFO?
Vật thể lạ trên bầu trời là gì? Có phải là một UFO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ufo".

Sự ra đời của thuật ngữ và hiện tượng

Thuật ngữ 'UFO' trở nên phổ biến sau sự kiện Roswell năm 1947 tại New Mexico và trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Nó đã châm ngòi cho sự quan tâm của công chúng đối với các hiện tượng trên không không xác định và khả năng có sự sống ngoài hành tinh, trở thành một phần của văn hóa đại chúng toàn cầu.

UFO trong văn hóa đại chúng

UFO thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, chương trình truyền hình, và sách báo như biểu tượng của sự bí ẩn, công nghệ tiên tiến hoặc trí tuệ ngoài hành tinh. Chúng định hình nhận thức của công chúng về khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất và những mối đe dọa hoặc cơ hội tiềm ẩn mà điều đó mang lại.