(Top Banner Ad)
flying
B1
Tính từ B1 Tổng quát

flying

UK: /ˈflaɪɪŋ/ • US: /ˈflaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang bay bay sự bay chuyến bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of flight; moving or able to move through the air.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bay; đang di chuyển hoặc có thể di chuyển trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a flying bird."

    "Chúng tôi thấy một con chim đang bay."

  • "She is flying to Paris next week."

    "Cô ấy sẽ bay đến Paris vào tuần tới."

  • "The flying time is approximately 8 hours."

    "Thời gian bay là khoảng 8 tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, điều khiển máy bay, trôi qua nhanh
Noun fly con ruồi, chuyến bay, cửa quần (khóa kéo)
Noun flight chuyến bay, sự bay, sự bỏ trốn
Noun flyer phi công, hành khách thường xuyên bay, tờ rơi quảng cáo
Adjective flyable có thể bay được, phù hợp để bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew- / *pleu- (to flow, to swim, to fly)
Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
flēogan (to fly)
Middle English
flien
Modern English
fly (verb from which 'flying' is formed)

Hành trình của từ 'bay'

Từ 'flying' bắt nguồn từ động từ 'fly' trong tiếng Anh hiện đại. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về 'flēogan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*fleuganą', vốn có ý nghĩa về sự di chuyển linh hoạt trong không khí hoặc trên mặt nước. Điều này thể hiện khát vọng di chuyển tự do và vượt qua giới hạn của con người từ thuở sơ khai.

Usage Note

Từ 'flying' khi là tính từ thường mô tả các vật thể có khả năng bay hoặc đang bay. Nó có thể dùng để chỉ máy bay, chim, côn trùng, hoặc thậm chí là các vật thể được ném đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flying
  • a a flying start
    (một khởi đầu thuận lợi, nhanh chóng và đầy hứa hẹn)
  • flying flying colors
    (kết quả xuất sắc (đặc biệt trong thi cử hoặc thi đấu))
  • a a flying visit
    (một chuyến thăm ngắn ngủi, vội vã)
Verb + flying
  • send send someone flying
    (khiến ai đó bị hất văng, ngã mạnh)
  • go go flying
    (bị ngã/văng ra một cách đột ngột)
Noun + flying (as a modifier)
  • flying flying saucer
    (đĩa bay (UFO))
  • flying flying fish
    (cá chuồn)

Idioms

  • with flying colors

    Với kết quả xuất sắc, một cách thành công rực rỡ

    "She passed her final exams with flying colors."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc.)

  • flying high

    Đang ở đỉnh cao thành công; rất phấn khích hoặc vui vẻ (hoặc trong trạng thái say, phê thuốc)

    "After their hit song, the band was flying high."

    (Sau ca khúc đình đám đó, ban nhạc đang ở đỉnh cao danh vọng.)

  • on the fly

    Trong khi đang thực hiện một việc gì đó; không có kế hoạch trước, ứng biến

    "We had to make adjustments to the plan on the fly."

    (Chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch ngay trong quá trình thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flying

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng bay; đang di chuyển hoặc có thể di chuyển trong không khí.

"We saw a flying bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds are flying in the sky.
Chim đang bay trên bầu trời.
Phủ định
The pilot is not flying the plane today.
Hôm nay phi công không lái máy bay.
Nghi vấn
Is she flying to New York next week?
Tuần tới cô ấy có bay đến New York không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds will be flying south for the winter next month.
Những chú chim sẽ bay về phương nam để tránh rét vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to try flying a kite because it's too windy.
Cô ấy sẽ không thử thả diều vì trời quá gió.
Nghi vấn
Will they be flying to Paris next summer?
Họ sẽ bay đến Paris vào mùa hè tới chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is flying to London every Monday.
Anh ấy bay đến London vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
She does not enjoy flying.
Cô ấy không thích việc bay lượn.
Nghi vấn
Do birds fly?
Chim có bay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could go flying in a hot air balloon.
Tôi ước tôi có thể đi bay trên khinh khí cầu.
Phủ định
If only I hadn't seen that flying insect in my soup!
Giá mà tôi đã không nhìn thấy con côn trùng bay trong bát súp của mình!
Nghi vấn
Do you wish you were flying to a tropical island right now?
Bạn có ước mình đang bay đến một hòn đảo nhiệt đới ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying".

Ước mơ bay bổng của nhân loại

Từ thời cổ đại, con người đã luôn khao khát được bay lượn, thể hiện qua các thần thoại như Icarus hay những thiết kế máy bay sơ khai của Leonardo da Vinci. 'Bay' không chỉ là hành động di chuyển trong không khí mà còn là biểu tượng của tự do, sự thoát ly, và khả năng vượt qua giới hạn của bản thân và của tự nhiên.

Công nghệ bay và sự kết nối toàn cầu

Trong thế giới hiện đại, công nghệ hàng không đã cách mạng hóa cách chúng ta du lịch, giao thương và thậm chí là chiến tranh. Từ chiếc máy bay đầu tiên của anh em nhà Wright đến các phi thuyền không gian, khả năng 'bay' đã giúp thu hẹp khoảng cách địa lý, kết nối các nền văn hóa và mở ra những chân trời khám phá mới cho loài người.