(Top Banner Ad)
spaceship
B1
Danh từ B1 Công nghệ vũ trụ

spaceship

UK: /ˈspeɪs.ʃɪp/ • US: /ˈspeɪs.ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu vũ trụ phi thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle designed for travel in outer space.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện được thiết kế để du hành trong không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spaceship traveled to Mars."

    "Tàu vũ trụ đã du hành tới Sao Hỏa."

  • "The spaceship Discovery was launched into orbit."

    "Tàu vũ trụ Discovery đã được phóng lên quỹ đạo."

  • "The children dreamed of traveling in a spaceship."

    "Những đứa trẻ mơ ước được du hành trên một con tàu vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, vũ trụ
Noun ship tàu, thuyền
Noun spacecraft tàu vũ trụ
Noun spaceman phi hành gia (nam)
Noun spacewoman phi hành gia (nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
space
English
ship
English
spaceship

Nguồn gốc từ 'spaceship'

Từ 'spaceship' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'space' (không gian) và 'ship' (tàu, thuyền). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi ý tưởng về du hành vũ trụ bắt đầu phát triển mạnh mẽ trong văn học khoa học viễn tưởng và sau đó trở thành hiện thực, cần một từ để mô tả phương tiện di chuyển trong không gian.

Usage Note

Từ 'spaceship' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện có khả năng bay vào vũ trụ và thực hiện các nhiệm vụ khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu khoa học, vận chuyển hàng hóa hoặc du lịch. Nó khác với 'rocket', vốn thường chỉ được sử dụng để phóng tàu vũ trụ vào không gian. 'Spacecraft' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tàu vũ trụ có người lái và không người lái.

Prepositions

in on to

- 'in a spaceship': chỉ vị trí bên trong tàu vũ trụ. Ví dụ: 'The astronauts are in the spaceship'.
- 'on a spaceship': chỉ sự hiện diện trên tàu vũ trụ. Ví dụ: 'Experiments are conducted on a spaceship'.
- 'to a spaceship': chỉ hướng di chuyển hoặc đích đến là tàu vũ trụ. Ví dụ: 'They traveled to the spaceship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spaceship
  • alien an alien spaceship
    (một tàu vũ trụ của người ngoài hành tinh)
  • futuristic a futuristic spaceship
    (một tàu vũ trụ hiện đại/có thiết kế tương lai)
  • powerful a powerful spaceship
    (một tàu vũ trụ mạnh mẽ)
Verb + spaceship
  • launch launch a spaceship
    (phóng một tàu vũ trụ)
  • pilot pilot a spaceship
    (điều khiển/lái một tàu vũ trụ)
  • board board a spaceship
    (lên tàu vũ trụ)
Preposition + spaceship
  • on on a spaceship
    (trên một tàu vũ trụ)
  • from from a spaceship
    (từ một tàu vũ trụ)
  • into step into a spaceship
    (bước vào một tàu vũ trụ)

Idioms

  • pilot a spaceship

    điều khiển/lái một tàu vũ trụ

    "The astronaut will pilot the spaceship to Mars."

    (Phi hành gia sẽ điều khiển tàu vũ trụ đến sao Hỏa.)

  • launch a spaceship

    phóng một tàu vũ trụ

    "NASA plans to launch a new spaceship next month."

    (NASA dự định phóng một tàu vũ trụ mới vào tháng tới.)

  • board a spaceship

    lên tàu vũ trụ

    "Passengers were ready to board the spaceship."

    (Hành khách đã sẵn sàng lên tàu vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spaceship

Danh từ
Lật mặt

Một phương tiện được thiết kế để du hành trong không gian vũ trụ.

"The spaceship traveled to Mars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaceship".

Khoa học viễn tưởng

Tàu vũ trụ là biểu tượng trung tâm trong nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng nổi tiếng trên thế giới, từ phim ảnh (như 'Star Wars', 'Star Trek') đến sách truyện. Chúng thường được miêu tả là phương tiện cho những cuộc phiêu lưu giữa các vì sao, khám phá những nền văn minh mới hoặc tham gia vào các trận chiến không gian.

Ước mơ khám phá vũ trụ

Đối với loài người, tàu vũ trụ không chỉ là một phương tiện vận chuyển mà còn đại diện cho ước mơ vĩnh cửu về việc khám phá những điều chưa biết. Chúng là biểu tượng của công nghệ tiên tiến, sự tò mò vô hạn và khát vọng vươn tới những giới hạn mới ngoài Trái Đất, mở ra cánh cửa đến vũ trụ bao la.