(Top Banner Ad)
flyover
B1
danh từ B1 Xây dựng, Giao thông

flyover

UK: /ˈflaɪˌəʊvər/ • US: /ˈflaɪˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

cầu vượt cầu vượt giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bridge carrying one road or railway over another.

Vietnamese Meaning

Một cây cầu vượt, dùng để một con đường hoặc đường sắt đi qua một con đường hoặc đường sắt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new flyover has significantly reduced traffic congestion in the city."

    "Cầu vượt mới đã giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố."

  • "They are planning to build a flyover to ease traffic flow."

    "Họ đang lên kế hoạch xây dựng một cây cầu vượt để giảm bớt lưu lượng giao thông."

  • "The flyover provides a quick route to the airport."

    "Cầu vượt cung cấp một tuyến đường nhanh chóng đến sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay; di chuyển nhanh
Preposition/Adverb over trên; qua; vượt qua
Noun overpass cầu vượt (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Mỹ)
Noun underpass hầm chui (từ trái nghĩa, chỉ đường hầm dưới lòng đất/đường khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēogan
Old English
ofer
English (Mid-20th Century)
flyover

Nguồn gốc của từ 'flyover'

Từ 'flyover' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành từ động từ 'fly' (bay) và giới từ/trạng từ 'over' (trên, qua). Theo nghĩa đen, nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó 'bay qua' hoặc đi 'trên' một vật cản. Khi trở thành danh từ, 'flyover' được dùng để chỉ một cấu trúc đường bộ hoặc đường sắt được xây dựng cao hơn, cho phép phương tiện di chuyển qua một con đường, giao lộ, hoặc tuyến đường sắt khác mà không bị cản trở bởi giao thông bên dưới.

Usage Note

Flyover thường được sử dụng để giảm tắc nghẽn giao thông bằng cách tách các luồng giao thông khác nhau. Khác với 'overpass' ở chỗ 'flyover' thường chỉ các cấu trúc lớn hơn, phức tạp hơn trong hệ thống giao thông.

Prepositions

over across

'over' được dùng để chỉ sự vượt qua một vật gì đó theo chiều thẳng đứng. Ví dụ: 'The flyover goes over the highway'. 'across' được dùng để chỉ sự đi ngang qua. Ví dụ: 'The flyover extends across the valley'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flyover
  • new a new flyover
    (một cầu vượt mới)
  • busy a busy flyover
    (một cầu vượt đông đúc)
  • multi-lane a multi-lane flyover
    (một cầu vượt nhiều làn)
Verb + flyover
  • build build a flyover
    (xây một cầu vượt)
  • drive over drive over a flyover
    (lái xe qua cầu vượt)
  • use use a flyover
    (sử dụng cầu vượt)

Idioms

  • flyover country

    Ở Mỹ, thuật ngữ này chỉ các vùng nông thôn hoặc ít dân cư hơn ở khu vực nội địa, thường bị các cư dân đô thị ven biển coi là những nơi chỉ 'bay qua' mà không dừng lại, ngụ ý chúng kém quan trọng hoặc bị bỏ qua.

    "Politicians often forget about the concerns of flyover country."

    (Các chính trị gia thường quên đi những mối quan tâm của các bang nội địa (vùng 'flyover country').)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flyover

danh từ
Lật mặt

Một cây cầu vượt, dùng để một con đường hoặc đường sắt đi qua một con đường hoặc đường sắt khác.

"The new flyover has significantly reduced traffic congestion in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new flyover was completed ahead of schedule surprised everyone.
Việc cầu vượt mới hoàn thành trước thời hạn khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the flyover will alleviate traffic congestion is not yet known.
Việc cầu vượt có giảm bớt tắc nghẽn giao thông hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the flyover was built in that particular location remains a mystery.
Tại sao cầu vượt được xây dựng ở vị trí cụ thể đó vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flyover helps them avoid the traffic congestion downtown.
Cầu vượt này giúp họ tránh được tình trạng tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố.
Phủ định
That flyover isn't for us; we need to take the underpass.
Cầu vượt đó không dành cho chúng ta; chúng ta cần đi đường hầm.
Nghi vấn
Which flyover do you think is the quickest way to the airport?
Bạn nghĩ cầu vượt nào là đường nhanh nhất đến sân bay?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new flyover reduces traffic congestion significantly.
Cầu vượt mới làm giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
A flyover isn't always the best solution to traffic problems.
Cầu vượt không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho các vấn đề giao thông.
Nghi vấn
Is there a flyover near the airport?
Có cầu vượt nào gần sân bay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has built a new flyover to ease traffic congestion.
Thành phố đã xây dựng một cây cầu vượt mới để giảm tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
They haven't finished constructing the flyover yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành việc xây dựng cầu vượt.
Nghi vấn
Has the government approved the plans for the new flyover?
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch xây dựng cầu vượt mới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flyover is near my house.
Cầu vượt ở gần nhà tôi.
Phủ định
The new flyover is not open yet.
Cầu vượt mới vẫn chưa được mở cửa.
Nghi vấn
Is there a flyover on this road?
Có cầu vượt trên con đường này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be no flyover here; we had to wait a long time at the intersection.
Trước đây không có cầu vượt ở đây; chúng tôi phải đợi rất lâu ở ngã tư.
Phủ định
We didn't use to have a flyover near our house, so the traffic wasn't as bad.
Chúng tôi đã không từng có cầu vượt gần nhà, vì vậy giao thông không tệ như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to have a flyover on this highway, or was it built recently?
Trước đây họ có cầu vượt trên đường cao tốc này không, hay nó mới được xây dựng gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flyover".

Giải pháp giảm ùn tắc giao thông đô thị

Cầu vượt (flyover) là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại ở nhiều thành phố trên thế giới, đặc biệt là ở những khu vực đô thị hóa cao. Chúng được xây dựng để nâng cao hiệu quả giao thông, giảm thiểu tắc nghẽn tại các giao lộ bận rộn bằng cách cho phép các luồng xe cộ di chuyển liên tục mà không bị đèn tín hiệu hoặc các luồng xe khác cắt ngang. Điều này giúp tiết kiệm thời gian di chuyển và nhiên liệu.

Khái niệm 'Flyover Country' tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, 'flyover country' là một thuật ngữ không chính thức mang ý nghĩa văn hóa và địa lý sâu sắc. Nó thường được dùng để chỉ các bang hoặc khu vực nội địa, đặc biệt là những vùng nông thôn hoặc công nghiệp truyền thống, nằm giữa các trung tâm đô thị lớn ven biển. Thuật ngữ này ngụ ý rằng những khu vực này thường bị người dân ở các thành phố lớn hoặc tầng lớp tinh hoa phớt lờ, chỉ đơn thuần 'bay qua' khi di chuyển từ bờ biển này sang bờ biển khác, mà không được quan tâm hay đầu tư đúng mức.