(Top Banner Ad)
overpass
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

overpass

UK: /ˈəʊvəˌpɑːs/ • US: /ˈoʊvərˌpæs/

Nghĩa tiếng Việt

cầu vượt cầu vượt đường bộ cầu vượt đường sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bridge that carries a road or railroad over another road or railroad.

Vietnamese Meaning

Một cây cầu vượt, thường là một phần của đường cao tốc, đường bộ hoặc đường sắt, bắc qua một con đường hoặc đường sắt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new overpass significantly reduced traffic congestion."

    "Cầu vượt mới đã giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông."

  • "The overpass was built to improve traffic flow."

    "Cầu vượt được xây dựng để cải thiện lưu lượng giao thông."

  • "Drivers should reduce speed when approaching the overpass."

    "Người lái xe nên giảm tốc độ khi đến gần cầu vượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overpass cầu vượt, đường vượt
Verb overpass đi qua phía trên, vượt qua (một chướng ngại vật hoặc điểm cụ thể); vượt trội, vượt bậc (ít dùng)
Noun underpass đường hầm chui, cầu chui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
Modern English
over + pass
Modern English
overpass

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'overpass' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần 'over' (trên, vượt qua) và 'pass' (đi qua). Nó mô tả một cấu trúc (như cầu hoặc đường) cho phép một tuyến đường hoặc luồng giao thông đi 'qua' và 'trên' một tuyến đường hoặc luồng giao thông khác, tránh va chạm hoặc giao cắt ngang mức. Cấu trúc này ra đời cùng với sự phát triển của giao thông hiện đại để giải quyết vấn đề ùn tắc và an toàn.

Usage Note

Từ 'overpass' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc cầu được xây dựng để cho phép giao thông (xe cộ, tàu hỏa, người đi bộ, v.v.) đi qua một tuyến đường khác mà không gây cản trở. Nó nhấn mạnh việc vượt qua một vật cản. Khác với 'bridge' là một từ chung chung hơn chỉ bất kỳ cấu trúc nào bắc qua một khe hở, 'overpass' cụ thể hơn về chức năng vượt qua một tuyến giao thông khác.

Prepositions

over across

Sử dụng 'over' khi mô tả việc cầu vượt bắc qua cái gì đó: 'The overpass goes over the highway.' Sử dụng 'across' để nhấn mạnh việc di chuyển từ bên này sang bên kia của một cấu trúc: 'They walked across the overpass.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overpass
  • pedestrian pedestrian overpass
    (cầu vượt dành cho người đi bộ)
  • highway highway overpass
    (cầu vượt trên đường cao tốc)
  • railway railway overpass
    (cầu vượt đường sắt)
  • concrete concrete overpass
    (cầu vượt bê tông)
Verb + overpass
  • build build an overpass
    (xây dựng cầu vượt)
  • cross cross an overpass
    (đi qua cầu vượt)
  • use use an overpass
    (sử dụng cầu vượt)
Noun + overpass
  • overpass overpass construction
    (việc xây dựng cầu vượt)
  • overpass overpass design
    (thiết kế cầu vượt)

Idioms

  • take the overpass

    đi đường cầu vượt (thay vì đi đường bên dưới)

    "To avoid the traffic jam, we decided to take the overpass."

    (Để tránh kẹt xe, chúng tôi quyết định đi đường cầu vượt.)

  • the overpass goes over (something)

    cầu vượt bắc qua (cái gì đó)

    "The new overpass goes over the railway tracks."

    (Cầu vượt mới bắc qua đường ray xe lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpass

Danh từ
Lật mặt

Một cây cầu vượt, thường là một phần của đường cao tốc, đường bộ hoặc đường sắt, bắc qua một con đường hoặc đường sắt khác.

"The new overpass significantly reduced traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new overpass makes it much easier to cross the highway.
Cầu vượt mới giúp việc băng qua đường cao tốc dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
There isn't an overpass near my house, so I have to walk a long way to cross the road.
Không có cầu vượt gần nhà tôi, vì vậy tôi phải đi bộ một quãng đường dài để qua đường.
Nghi vấn
Is there an overpass near the train station?
Có cầu vượt nào gần ga tàu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invested in a new overpass, traffic would flow much more smoothly.
Nếu thành phố đầu tư vào một cầu vượt mới, giao thông sẽ thông suốt hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't an overpass here, it wouldn't be easy for pedestrians to cross this busy road.
Nếu không có cầu vượt ở đây, sẽ không dễ dàng cho người đi bộ băng qua con đường đông đúc này.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if there had been a higher overpass?
Liệu tai nạn có thể tránh được nếu có một cầu vượt cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpass".

Vai trò trong quy hoạch đô thị

Cầu vượt (overpass) là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch và phát triển đô thị hiện đại. Chúng giúp cải thiện lưu lượng giao thông bằng cách tách rời các luồng xe cộ hoặc giữa xe cộ và người đi bộ, giảm thiểu tắc nghẽn và tai nạn tại các giao lộ. Việc xây dựng cầu vượt thường là một phần của các dự án cơ sở hạ tầng lớn nhằm nâng cấp hệ thống giao thông.

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Trong tiếng Anh, 'overpass' chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada) để chỉ một cây cầu hoặc một con đường đi qua phía trên một con đường hoặc đường sắt khác. Trong khi đó, ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác thuộc Khối thịnh vượng chung, thuật ngữ 'flyover' thường được dùng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa. Sự khác biệt này là một ví dụ thú vị về biến thể ngôn ngữ theo vùng địa lý.