(Top Banner Ad)
fogging
B2
Noun B2 Y tế, Nông nghiệp, Công nghiệp

fogging

UK: /ˈfɒɡɪŋ/ • US: /ˈfɑːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phun sương mù phun thuốc dạng khói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of applying a substance in the form of a fog or fine spray.

Vietnamese Meaning

Hành động phun một chất dưới dạng sương mù hoặc phun mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fogging is an effective method for controlling mosquito populations."

    "Phun sương mù là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát quần thể muỗi."

  • "The city implemented fogging to combat the Zika virus."

    "Thành phố đã triển khai phun sương mù để chống lại virus Zika."

  • "Regular fogging can help reduce the risk of mosquito-borne diseases."

    "Phun sương mù thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh do muỗi truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fog Sương mù; sự mơ hồ
Verb fog Làm mờ, che phủ bằng sương mù; trở nên mờ mịt
Adjective foggy Có sương mù, mờ mịt; không rõ ràng
Verb defog Làm tan sương, làm hết mờ (kính, gương)
Adjective anti-fog Chống sương mù, chống mờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
fog
Possible Scandinavian/Low German
foka (Old Norse), fogg (Low German)

Nguồn gốc mờ mịt

Từ 'fog' (sương mù) lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn mờ mịt, giống như chính sương mù vậy! Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc tiếng Đức Hạ, liên quan đến các từ chỉ hơi nước hoặc mưa bụi, nhưng không có sự đồng thuận tuyệt đối.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc phun thuốc trừ sâu, khử trùng hoặc các chất khác để kiểm soát dịch hại, bệnh tật hoặc các vấn đề khác. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng: 'spraying' mang tính tổng quát hơn, chỉ việc phun bất kì chất lỏng nào; 'misting' tạo ra hạt sương mịn hơn 'spraying'; 'fogging' tạo ra sương mù dày đặc, thường dùng trong diện rộng.

Prepositions

for against

'Fogging for [mục đích]' chỉ mục đích của việc phun sương mù. Ví dụ: fogging for mosquito control (phun sương mù để kiểm soát muỗi). 'Fogging against [đối tượng]' chỉ đối tượng mà việc phun sương mù nhắm đến. Ví dụ: fogging against fungal diseases (phun sương mù để chống lại các bệnh do nấm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fogging
  • heavy heavy fogging
    (hiện tượng mờ/đọng hơi nước dày đặc)
  • slight slight fogging
    (hiện tượng mờ/đọng hơi nước nhẹ)
  • internal internal fogging
    (hiện tượng mờ bên trong (kính, ống kính))
  • lens lens fogging
    (hiện tượng mờ ống kính)
  • window window fogging
    (kính cửa sổ bị mờ)
Verb + fogging
  • prevent prevent fogging
    (ngăn chặn hiện tượng mờ)
  • reduce reduce fogging
    (giảm hiện tượng mờ)
  • cause cause fogging
    (gây ra hiện tượng mờ)
  • observe observe fogging
    (quan sát hiện tượng mờ)

Idioms

  • lens fogging

    Hiện tượng ống kính/kính bị mờ do hơi nước hoặc sương

    "To avoid lens fogging, let your camera adjust to the temperature before use."

    (Để tránh hiện tượng mờ ống kính, hãy để máy ảnh thích nghi với nhiệt độ trước khi sử dụng.)

  • anti-fogging treatment/coating

    Xử lý/lớp phủ chống sương mù/mờ

    "Many swimming goggles come with an anti-fogging coating."

    (Nhiều kính bơi được trang bị lớp phủ chống sương mù.)

  • preventing fogging

    Ngăn chặn hiện tượng mờ/đọng hơi nước

    "Good ventilation is key to preventing fogging in bathrooms."

    (Thông gió tốt là yếu tố then chốt để ngăn chặn hiện tượng kính mờ trong phòng tắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fogging

Noun
Lật mặt

Hành động phun một chất dưới dạng sương mù hoặc phun mịn.

"Fogging is an effective method for controlling mosquito populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is fogging up quickly.
Thành phố đang bị bao phủ bởi sương mù nhanh chóng.
Phủ định
The lens is not fogging despite the humidity.
Ống kính không bị mờ mặc dù độ ẩm cao.
Nghi vấn
Is the window fogging because of the steam?
Cửa sổ có bị mờ vì hơi nước không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will fog over tomorrow morning due to the cold weather.
Thành phố sẽ bị bao phủ bởi sương mù vào sáng mai do thời tiết lạnh.
Phủ định
It is not going to fog up this afternoon, the sun is too strong.
Sẽ không có sương mù vào chiều nay, mặt trời quá mạnh.
Nghi vấn
Will they be fogging the fields next week to prevent insect infestations?
Họ sẽ phun thuốc khử trùng trên các cánh đồng vào tuần tới để ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fogging".

Sương mù trong văn hóa và an toàn

Hiện tượng 'fogging' (sự mờ đọng hơi nước, đặc biệt là sương mù) có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống. Trong văn học và điện ảnh phương Tây, sương mù thường được sử dụng để tạo ra bầu không khí huyền bí, u ám, hoặc làm tăng thêm kịch tính (ví dụ, những con phố London mịt mờ sương trong truyện Sherlock Holmes). Tuy nhiên, trong thực tế, sương mù dày đặc (heavy fog) lại là mối nguy hiểm lớn khi lái xe, giảm tầm nhìn và dẫn đến nhiều tai nạn giao thông nghiêm trọng. Vì vậy, các hệ thống chống sương mù trên xe hơi và các cảnh báo thời tiết là rất quan trọng.