fogging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of applying a substance in the form of a fog or fine spray.
Vietnamese Meaning
Hành động phun một chất dưới dạng sương mù hoặc phun mịn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fogging is an effective method for controlling mosquito populations."
"Phun sương mù là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát quần thể muỗi."
-
"The city implemented fogging to combat the Zika virus."
"Thành phố đã triển khai phun sương mù để chống lại virus Zika."
-
"Regular fogging can help reduce the risk of mosquito-borne diseases."
"Phun sương mù thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh do muỗi truyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc phun thuốc trừ sâu, khử trùng hoặc các chất khác để kiểm soát dịch hại, bệnh tật hoặc các vấn đề khác. Sự khác biệt nằm ở mục đích sử dụng: 'spraying' mang tính tổng quát hơn, chỉ việc phun bất kì chất lỏng nào; 'misting' tạo ra hạt sương mịn hơn 'spraying'; 'fogging' tạo ra sương mù dày đặc, thường dùng trong diện rộng.
Prepositions
'Fogging for [mục đích]' chỉ mục đích của việc phun sương mù. Ví dụ: fogging for mosquito control (phun sương mù để kiểm soát muỗi). 'Fogging against [đối tượng]' chỉ đối tượng mà việc phun sương mù nhắm đến. Ví dụ: fogging against fungal diseases (phun sương mù để chống lại các bệnh do nấm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy fogging (hiện tượng mờ/đọng hơi nước dày đặc)
-
slight slight fogging (hiện tượng mờ/đọng hơi nước nhẹ)
-
internal internal fogging (hiện tượng mờ bên trong (kính, ống kính))
-
lens lens fogging (hiện tượng mờ ống kính)
-
window window fogging (kính cửa sổ bị mờ)
-
prevent prevent fogging (ngăn chặn hiện tượng mờ)
-
reduce reduce fogging (giảm hiện tượng mờ)
-
cause cause fogging (gây ra hiện tượng mờ)
-
observe observe fogging (quan sát hiện tượng mờ)
Idioms
-
lens fogging
Hiện tượng ống kính/kính bị mờ do hơi nước hoặc sương
"To avoid lens fogging, let your camera adjust to the temperature before use."
(Để tránh hiện tượng mờ ống kính, hãy để máy ảnh thích nghi với nhiệt độ trước khi sử dụng.)
-
anti-fogging treatment/coating
Xử lý/lớp phủ chống sương mù/mờ
"Many swimming goggles come with an anti-fogging coating."
(Nhiều kính bơi được trang bị lớp phủ chống sương mù.)
-
preventing fogging
Ngăn chặn hiện tượng mờ/đọng hơi nước
"Good ventilation is key to preventing fogging in bathrooms."
(Thông gió tốt là yếu tố then chốt để ngăn chặn hiện tượng kính mờ trong phòng tắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fogging
NounHành động phun một chất dưới dạng sương mù hoặc phun mịn.
"Fogging is an effective method for controlling mosquito populations."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is fogging up quickly. |
Thành phố đang bị bao phủ bởi sương mù nhanh chóng. |
| Phủ định | The lens is not fogging despite the humidity. |
Ống kính không bị mờ mặc dù độ ẩm cao. |
| Nghi vấn | Is the window fogging because of the steam? |
Cửa sổ có bị mờ vì hơi nước không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will fog over tomorrow morning due to the cold weather. |
Thành phố sẽ bị bao phủ bởi sương mù vào sáng mai do thời tiết lạnh. |
| Phủ định | It is not going to fog up this afternoon, the sun is too strong. |
Sẽ không có sương mù vào chiều nay, mặt trời quá mạnh. |
| Nghi vấn | Will they be fogging the fields next week to prevent insect infestations? |
Họ sẽ phun thuốc khử trùng trên các cánh đồng vào tuần tới để ngăn chặn sự xâm nhập của côn trùng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fogging".
