(Top Banner Ad)
misting
B1
Danh động từ (gerund) B1 Thời tiết, Nông nghiệp, Làm đẹp (tùy ngữ cảnh)

misting

UK: /ˈmɪstɪŋ/ • US: /ˈmɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phun sương đang phun sương hành động phun sương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of covering something with a fine spray of liquid.

Vietnamese Meaning

Hành động phun sương, phủ một lớp chất lỏng mỏng lên bề mặt nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener was misting the orchids with water."

    "Người làm vườn đang phun sương tưới nước cho hoa lan."

  • "The air conditioning system includes a misting function."

    "Hệ thống điều hòa không khí bao gồm chức năng phun sương."

  • "Misting plants regularly helps them to thrive."

    "Việc phun sương cho cây thường xuyên giúp chúng phát triển tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mist sương mù, màn sương
Noun mistiness tình trạng nhiều sương mù, sự mờ sương
Verb mist phun sương, làm mờ đi, mờ đi
Adjective misty có sương mù, mờ sương
Adjective misted bị làm mờ, đọng hơi nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Nông nghiệp, Làm đẹp (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mistaz
Old Norse
mistr
Old English
mist
Middle English
mist
English
mist
English
misting (gerund/participle)

Nguồn gốc của 'mist' và 'misting'

Từ 'mist' mà 'misting' bắt nguồn có một lịch sử lâu đời, liên quan đến các ngôn ngữ German cổ. Gốc từ Proto-Germanic '*mistaz' mang ý nghĩa 'sương mù' hoặc 'đám mây'. Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'mistr' và tiếng Anh cổ (Old English) là 'mist'. Ý nghĩa gốc về sự che mờ, không rõ ràng vẫn được giữ lại và phát triển thành hành động 'phun sương' hoặc 'làm mờ đi' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc tưới cây, làm mát không khí hoặc xịt khoáng lên da.

Prepositions

with on

"Misting with" dùng để chỉ việc phun chất lỏng gì đó. Ví dụ: misting with water. "Misting on" dùng để chỉ việc phun lên bề mặt nào đó. Ví dụ: misting on plants.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misting
  • fine fine misting
    (phun sương mịn)
  • light light misting
    (phun sương nhẹ)
  • constant constant misting
    (phun sương liên tục)
Verb + misting
  • require require misting
    (đòi hỏi/cần phun sương)
  • prevent prevent misting
    (ngăn chặn sự làm mờ/đọng hơi nước)
  • start start misting
    (bắt đầu phun sương)
Misting + Noun
  • misting misting system
    (hệ thống phun sương)
  • misting misting fan
    (quạt phun sương)
  • misting misting bottle
    (bình xịt phun sương)

Idioms

  • misting up (eyes)

    mắt ướt lệ, rưng rưng nước mắt

    "Her eyes started misting up as she watched the old photos."

    (Mắt cô ấy bắt đầu rưng rưng khi xem những bức ảnh cũ.)

  • misting up (surface)

    bị mờ đi, đọng hơi nước, có sương/hơi nước

    "The bathroom mirror was misting up from the hot shower."

    (Gương phòng tắm bị mờ đi vì hơi nóng từ vòi sen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misting

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Hành động phun sương, phủ một lớp chất lỏng mỏng lên bề mặt nào đó.

"The gardener was misting the orchids with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windows mist over quickly in the cold weather.
Các cửa sổ bị phủ sương nhanh chóng trong thời tiết lạnh.
Phủ định
The gardener does not mist the plants every day.
Người làm vườn không phun sương cho cây mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the morning dew often mist the fields?
Sương buổi sáng có thường xuyên làm mờ các cánh đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misting".

Hệ thống phun sương trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp và làm vườn, các hệ thống phun sương (misting systems) rất phổ biến để duy trì độ ẩm cần thiết cho các loại cây nhạy cảm hoặc trong nhà kính. Chúng đặc biệt hữu ích cho việc nhân giống cây, trồng phong lan hoặc các loài cây nhiệt đới đòi hỏi môi trường ẩm ướt.

Làm mát bằng phun sương

Tại nhiều vùng khí hậu nóng, đặc biệt là ở các nước phương Tây như Mỹ hay Úc, quạt hoặc hệ thống phun sương được sử dụng rộng rãi để làm mát không gian ngoài trời như sân thượng, nhà hàng, quán cà phê hay các sự kiện. Nước được phun ra thành những hạt rất nhỏ, bốc hơi và hấp thụ nhiệt, giúp giảm nhiệt độ xung quanh hiệu quả.