fog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick cloud of tiny water droplets suspended in the atmosphere at or near the earth's surface that obscures or restricts visibility.
Vietnamese Meaning
Sương mù: một đám mây dày đặc gồm các giọt nước nhỏ lơ lửng trong khí quyển ở hoặc gần bề mặt trái đất, che khuất hoặc hạn chế tầm nhìn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fog made it difficult to see the road."
"Sương mù khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn."
-
"A thick fog descended on the town."
"Một màn sương mù dày đặc bao trùm thị trấn."
-
"My memory of that day is a bit of a fog."
"Ký ức của tôi về ngày hôm đó hơi mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fog là hiện tượng thời tiết khi tầm nhìn giảm xuống dưới 1km. Sương mù khác với sương (mist) ở mật độ. Sương mù dày đặc hơn và làm giảm tầm nhìn nhiều hơn. Mist có thể làm ướt, fog thì thường ướt hơn rất nhiều (giống như mưa phùn).
Prepositions
in fog: diễn tả việc ở trong sương mù (Ví dụ: Driving *in fog* is dangerous.). through fog: diễn tả việc di chuyển xuyên qua sương mù (Ví dụ: The car struggled *through the fog*.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick fog (sương mù dày đặc)
-
dense dense fog (sương mù dày đặc)
-
heavy heavy fog (sương mù dày đặc)
-
light light fog (sương mù nhẹ)
-
patchy patchy fog (sương mù không đều, từng mảng)
-
pea-souper pea-souper (informal) fog (sương mù rất dày đặc (đen đặc như súp đậu))
-
sea sea fog (sương mù biển)
-
roll in the fog rolls in (sương mù kéo đến)
-
roll out the fog rolls out (sương mù tan đi)
-
descend fog descends (sương mù giáng xuống)
-
lift the fog lifts/clears (sương mù tan đi)
-
shroud be shrouded in fog (bị bao phủ trong sương mù)
-
bank a bank of fog (một dải sương mù)
-
blanket a blanket of fog (một lớp sương mù dày đặc)
-
horn fog horn (còi báo sương mù)
-
lamp fog lamp (đèn sương mù)
-
visibility visibility in fog (tầm nhìn trong sương mù)
Idioms
-
in a fog
trong tình trạng mơ hồ, bối rối, không rõ ràng
"After the long flight, I was in a fog for most of the day."
(Sau chuyến bay dài, tôi cứ mơ mơ màng màng suốt cả ngày.)
-
fog up
bị mờ đi (do hơi nước, sương mù); làm mờ đi
"My glasses always fog up when I go from the cold outside to a warm room."
(Kính của tôi luôn bị mờ đi khi tôi từ bên ngoài lạnh vào phòng ấm.)
-
the fog of war
sự hỗn loạn, không chắc chắn trong chiến tranh
"Commanders often have to make decisions in the fog of war."
(Các chỉ huy thường phải đưa ra quyết định trong sự hỗn loạn của chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fog
Danh từSương mù: một đám mây dày đặc gồm các giọt nước nhỏ lơ lửng trong khí quyển ở hoặc gần bề mặt trái đất, che khuất hoặc hạn chế tầm nhìn.
"The fog made it difficult to see the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fog".
