(Top Banner Ad)
fog
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Khí tượng học

fog

UK: /fɒɡ/ • US: /fɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

sương mù màn sương lớp sương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick cloud of tiny water droplets suspended in the atmosphere at or near the earth's surface that obscures or restricts visibility.

Vietnamese Meaning

Sương mù: một đám mây dày đặc gồm các giọt nước nhỏ lơ lửng trong khí quyển ở hoặc gần bề mặt trái đất, che khuất hoặc hạn chế tầm nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fog made it difficult to see the road."

    "Sương mù khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn."

  • "A thick fog descended on the town."

    "Một màn sương mù dày đặc bao trùm thị trấn."

  • "My memory of that day is a bit of a fog."

    "Ký ức của tôi về ngày hôm đó hơi mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fog
Verb fog
Adjective foggy
Noun fogginess
Adjective fogbound

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1545)
fogge
Modern English
fog

Nguồn gốc của 'fog'

Từ 'fog' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn chưa rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng Bắc Âu cổ như 'fok' (nghĩa là 'tuyết trôi' hoặc 'sương mù') hay tiếng Đan Mạch 'fug' (nghĩa là 'hơi nước, sương mù'). Sự liên kết này cho thấy từ 'fog' có thể đã được mang vào tiếng Anh thông qua ảnh hưởng của người Scandinavia.

Usage Note

Fog là hiện tượng thời tiết khi tầm nhìn giảm xuống dưới 1km. Sương mù khác với sương (mist) ở mật độ. Sương mù dày đặc hơn và làm giảm tầm nhìn nhiều hơn. Mist có thể làm ướt, fog thì thường ướt hơn rất nhiều (giống như mưa phùn).

Prepositions

in through

in fog: diễn tả việc ở trong sương mù (Ví dụ: Driving *in fog* is dangerous.). through fog: diễn tả việc di chuyển xuyên qua sương mù (Ví dụ: The car struggled *through the fog*.).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fog
  • thick thick fog
    (sương mù dày đặc)
  • dense dense fog
    (sương mù dày đặc)
  • heavy heavy fog
    (sương mù dày đặc)
  • light light fog
    (sương mù nhẹ)
  • patchy patchy fog
    (sương mù không đều, từng mảng)
  • pea-souper pea-souper (informal) fog
    (sương mù rất dày đặc (đen đặc như súp đậu))
  • sea sea fog
    (sương mù biển)
Động từ + fog
  • roll in the fog rolls in
    (sương mù kéo đến)
  • roll out the fog rolls out
    (sương mù tan đi)
  • descend fog descends
    (sương mù giáng xuống)
  • lift the fog lifts/clears
    (sương mù tan đi)
  • shroud be shrouded in fog
    (bị bao phủ trong sương mù)
Danh từ + fog
  • bank a bank of fog
    (một dải sương mù)
  • blanket a blanket of fog
    (một lớp sương mù dày đặc)
  • horn fog horn
    (còi báo sương mù)
  • lamp fog lamp
    (đèn sương mù)
  • visibility visibility in fog
    (tầm nhìn trong sương mù)

Idioms

  • in a fog

    trong tình trạng mơ hồ, bối rối, không rõ ràng

    "After the long flight, I was in a fog for most of the day."

    (Sau chuyến bay dài, tôi cứ mơ mơ màng màng suốt cả ngày.)

  • fog up

    bị mờ đi (do hơi nước, sương mù); làm mờ đi

    "My glasses always fog up when I go from the cold outside to a warm room."

    (Kính của tôi luôn bị mờ đi khi tôi từ bên ngoài lạnh vào phòng ấm.)

  • the fog of war

    sự hỗn loạn, không chắc chắn trong chiến tranh

    "Commanders often have to make decisions in the fog of war."

    (Các chỉ huy thường phải đưa ra quyết định trong sự hỗn loạn của chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fog

Danh từ
Lật mặt

Sương mù: một đám mây dày đặc gồm các giọt nước nhỏ lơ lửng trong khí quyển ở hoặc gần bề mặt trái đất, che khuất hoặc hạn chế tầm nhìn.

"The fog made it difficult to see the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fog".

Sương mù ở Luân Đôn

Trong lịch sử, Luân Đôn nổi tiếng với những đợt sương mù dày đặc và ô nhiễm, thường được gọi là 'pea-soupers' (sương mù đặc như súp đậu). Những trận sương mù này, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và giữa thế kỷ 20, là sự kết hợp giữa sương mù tự nhiên và khói bụi từ việc đốt than. Chúng thường gây ra tầm nhìn cực kỳ kém, làm gián đoạn giao thông và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí dẫn đến nhiều cái chết. Hiện tượng này đã trở thành một phần đặc trưng trong văn hóa và văn học Anh, xuất hiện trong nhiều tác phẩm của Charles Dickens và phim kinh dị.

Vai trò của sương mù trong hàng hải và giao thông

Sương mù là một yếu tố nguy hiểm đáng kể trong hàng hải và giao thông đường bộ, làm giảm tầm nhìn và tăng nguy cơ tai nạn. Để đối phó, các con tàu sử dụng 'còi báo sương mù' (foghorn) để cảnh báo vị trí của mình, và xe cộ được trang bị 'đèn sương mù' (fog lamp) để tăng khả năng nhìn thấy. Sương mù cũng thường xuyên làm gián đoạn các chuyến bay và giao thông đường sắt.