folklorist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies folklore.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu văn hóa dân gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The folklorist spent years documenting the oral traditions of the remote village."
"Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đã dành nhiều năm ghi lại những truyền thống truyền miệng của ngôi làng hẻo lánh."
-
"She is a renowned folklorist, specializing in Appalachian folk tales."
"Cô ấy là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nổi tiếng, chuyên về truyện cổ tích vùng Appalachian."
-
"The university hired a folklorist to create an archive of local legends."
"Trường đại học đã thuê một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian để tạo ra một kho lưu trữ các truyền thuyết địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folklore | Văn hóa dân gian, những truyền thống, câu chuyện, bài hát, phong tục truyền miệng của một dân tộc hoặc vùng miền. |
| Adjective | folkloric | Thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa dân gian. |
| Noun | folklorism | Sự nghiên cứu, phổ biến hoặc ứng dụng các yếu tố văn hóa dân gian, đôi khi mang ý nghĩa là sự phục hồi hoặc hiện đại hóa văn hóa dân gian. |
| Noun/Adjective | folk | Người dân, một nhóm người, hoặc (tính từ) thuộc về dân gian, truyền thống. |
| Noun | lore | Tri thức truyền miệng, truyền thuyết, hoặc tổng hợp các truyền thống và kiến thức về một chủ đề cụ thể. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người có chuyên môn nghiên cứu, sưu tầm, phân tích và bảo tồn văn hóa dân gian. Văn hóa dân gian bao gồm các truyền thống, phong tục, truyện kể, âm nhạc, và nghệ thuật của một cộng đồng hoặc dân tộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent folklorist (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nổi bật)
-
renowned renowned folklorist (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian danh tiếng)
-
dedicated dedicated folklorist (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian tận tâm)
-
independent independent folklorist (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian độc lập)
-
studies a folklorist studies (một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nghiên cứu)
-
collects a folklorist collects (một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian thu thập)
-
preserves a folklorist preserves (một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian bảo tồn)
-
work the work of a folklorist (công việc của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian)
-
research the research of a folklorist (nghiên cứu của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian)
Idioms
-
a leading folklorist
một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian hàng đầu (người có ảnh hưởng hoặc chuyên môn cao trong lĩnh vực này)
"Professor Lee is a leading folklorist in Asian myths, having published several acclaimed books."
(Giáo sư Lee là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian hàng đầu về thần thoại châu Á, ông đã xuất bản nhiều cuốn sách được đánh giá cao.)
-
to become a folklorist
trở thành một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (chọn nghề nghiệp này)
"She decided to become a folklorist after being inspired by her grandmother's vivid stories of old traditions."
(Cô ấy quyết định trở thành nhà nghiên cứu văn hóa dân gian sau khi được truyền cảm hứng từ những câu chuyện sống động về truyền thống xưa của bà mình.)
-
the perspective of a folklorist
góc nhìn của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (cách nhìn nhận một vấn đề từ chuyên môn của ngành văn hóa dân gian)
"From the perspective of a folklorist, these ancient rituals hold deep cultural significance, not just historical value."
(Từ góc nhìn của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, những nghi lễ cổ xưa này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, không chỉ là giá trị lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folklorist
nounMột người nghiên cứu văn hóa dân gian.
"The folklorist spent years documenting the oral traditions of the remote village."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To become a folklorist requires dedication to preserving cultural heritage. |
Để trở thành một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đòi hỏi sự tận tâm bảo tồn di sản văn hóa. |
| Phủ định | It's not uncommon for aspiring anthropologists not to want to specialize solely as a folklorist. |
Không có gì lạ khi những nhà nhân chủng học đầy tham vọng không muốn chỉ chuyên về nghiên cứu văn hóa dân gian. |
| Nghi vấn | Why do you aspire to become a folklorist when there are so few career opportunities? |
Tại sao bạn lại mong muốn trở thành một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian khi có rất ít cơ hội nghề nghiệp? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a folklorist specializing in Appalachian music. |
Cô ấy là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên về âm nhạc Appalachian. |
| Phủ định | He is not a folklorist; he studies ancient languages instead. |
Anh ấy không phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian; thay vào đó anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ cổ. |
| Nghi vấn | Are you a folklorist interested in the legends of King Arthur? |
Bạn có phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian quan tâm đến truyền thuyết về Vua Arthur không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a dedicated folklorist, researching traditional stories. |
Cô ấy là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian tận tâm, nghiên cứu những câu chuyện truyền thống. |
| Phủ định | He isn't a folklorist; his expertise lies in contemporary literature. |
Anh ấy không phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian; chuyên môn của anh ấy nằm ở văn học đương đại. |
| Nghi vấn | Is Dr. Lee a folklorist specializing in Appalachian music? |
Tiến sĩ Lee có phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên về âm nhạc Appalachian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folklorist".
