(Top Banner Ad)
folklorist
C1
noun C1 Văn hóa học, Nhân chủng học

folklorist

UK: /ˈfɔːklɔːrɪst/ • US: /ˈfoʊklɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu văn hóa dân gian người nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên gia văn hóa dân gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies folklore.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu văn hóa dân gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The folklorist spent years documenting the oral traditions of the remote village."

    "Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đã dành nhiều năm ghi lại những truyền thống truyền miệng của ngôi làng hẻo lánh."

  • "She is a renowned folklorist, specializing in Appalachian folk tales."

    "Cô ấy là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nổi tiếng, chuyên về truyện cổ tích vùng Appalachian."

  • "The university hired a folklorist to create an archive of local legends."

    "Trường đại học đã thuê một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian để tạo ra một kho lưu trữ các truyền thuyết địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folklore Văn hóa dân gian, những truyền thống, câu chuyện, bài hát, phong tục truyền miệng của một dân tộc hoặc vùng miền.
Adjective folkloric Thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa dân gian.
Noun folklorism Sự nghiên cứu, phổ biến hoặc ứng dụng các yếu tố văn hóa dân gian, đôi khi mang ý nghĩa là sự phục hồi hoặc hiện đại hóa văn hóa dân gian.
Noun/Adjective folk Người dân, một nhóm người, hoặc (tính từ) thuộc về dân gian, truyền thống.
Noun lore Tri thức truyền miệng, truyền thuyết, hoặc tổng hợp các truyền thống và kiến thức về một chủ đề cụ thể.

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fulką
Old English
folc
Proto-Germanic
*laizō
Old English
lār
English
folklore
Greek
-istes
Latin
-ista
French
-iste
English
-ist
English
folklorist

Nguồn gốc của 'folklore'

Nguồn gốc của từ "folklore" khá thú vị. Vào năm 1846, một nhà khảo cổ học người Anh tên là William Thoms nhận thấy không có từ nào để chỉ những câu chuyện, bài hát, và phong tục truyền miệng của người dân. Ông đã ghép hai từ tiếng Anh cổ là "folk" (người dân) và "lore" (kiến thức, truyền thuyết) để tạo ra "folklore". Từ này nhanh chóng được chấp nhận để mô tả văn hóa dân gian.

Sự ra đời của 'folklorist'

Sau khi "folklore" trở nên phổ biến, người ta cần một từ để gọi những người chuyên nghiên cứu về lĩnh vực này. Hậu tố "-ist" (xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, qua tiếng Latin và tiếng Pháp) thường được dùng để chỉ người thực hiện một hoạt động hoặc nghề nghiệp (ví dụ: scientist - nhà khoa học, artist - nghệ sĩ). Vì vậy, "folklorist" ra đời vào cuối thế kỷ 19 để chỉ "nhà nghiên cứu văn hóa dân gian", người chuyên sưu tầm, phân tích và bảo tồn kho tàng truyền miệng của con người.

Usage Note

Từ này chỉ người có chuyên môn nghiên cứu, sưu tầm, phân tích và bảo tồn văn hóa dân gian. Văn hóa dân gian bao gồm các truyền thống, phong tục, truyện kể, âm nhạc, và nghệ thuật của một cộng đồng hoặc dân tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folklorist
  • prominent prominent folklorist
    (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nổi bật)
  • renowned renowned folklorist
    (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian danh tiếng)
  • dedicated dedicated folklorist
    (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian tận tâm)
  • independent independent folklorist
    (nhà nghiên cứu văn hóa dân gian độc lập)
Verb + folklorist (as subject)
  • studies a folklorist studies
    (một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian nghiên cứu)
  • collects a folklorist collects
    (một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian thu thập)
  • preserves a folklorist preserves
    (một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian bảo tồn)
Noun + of a folklorist
  • work the work of a folklorist
    (công việc của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian)
  • research the research of a folklorist
    (nghiên cứu của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian)

Idioms

  • a leading folklorist

    một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian hàng đầu (người có ảnh hưởng hoặc chuyên môn cao trong lĩnh vực này)

    "Professor Lee is a leading folklorist in Asian myths, having published several acclaimed books."

    (Giáo sư Lee là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian hàng đầu về thần thoại châu Á, ông đã xuất bản nhiều cuốn sách được đánh giá cao.)

  • to become a folklorist

    trở thành một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (chọn nghề nghiệp này)

    "She decided to become a folklorist after being inspired by her grandmother's vivid stories of old traditions."

    (Cô ấy quyết định trở thành nhà nghiên cứu văn hóa dân gian sau khi được truyền cảm hứng từ những câu chuyện sống động về truyền thống xưa của bà mình.)

  • the perspective of a folklorist

    góc nhìn của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian (cách nhìn nhận một vấn đề từ chuyên môn của ngành văn hóa dân gian)

    "From the perspective of a folklorist, these ancient rituals hold deep cultural significance, not just historical value."

    (Từ góc nhìn của một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, những nghi lễ cổ xưa này mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, không chỉ là giá trị lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folklorist

noun
Lật mặt

Một người nghiên cứu văn hóa dân gian.

"The folklorist spent years documenting the oral traditions of the remote village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To become a folklorist requires dedication to preserving cultural heritage.
Để trở thành một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đòi hỏi sự tận tâm bảo tồn di sản văn hóa.
Phủ định
It's not uncommon for aspiring anthropologists not to want to specialize solely as a folklorist.
Không có gì lạ khi những nhà nhân chủng học đầy tham vọng không muốn chỉ chuyên về nghiên cứu văn hóa dân gian.
Nghi vấn
Why do you aspire to become a folklorist when there are so few career opportunities?
Tại sao bạn lại mong muốn trở thành một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian khi có rất ít cơ hội nghề nghiệp?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a folklorist specializing in Appalachian music.
Cô ấy là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên về âm nhạc Appalachian.
Phủ định
He is not a folklorist; he studies ancient languages instead.
Anh ấy không phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian; thay vào đó anh ấy nghiên cứu các ngôn ngữ cổ.
Nghi vấn
Are you a folklorist interested in the legends of King Arthur?
Bạn có phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian quan tâm đến truyền thuyết về Vua Arthur không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a dedicated folklorist, researching traditional stories.
Cô ấy là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian tận tâm, nghiên cứu những câu chuyện truyền thống.
Phủ định
He isn't a folklorist; his expertise lies in contemporary literature.
Anh ấy không phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian; chuyên môn của anh ấy nằm ở văn học đương đại.
Nghi vấn
Is Dr. Lee a folklorist specializing in Appalachian music?
Tiến sĩ Lee có phải là một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên về âm nhạc Appalachian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folklorist".

Vai trò bảo tồn di sản phi vật thể

Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thu thập, ghi chép và bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Họ đi khắp nơi để tìm hiểu về những câu chuyện kể, bài hát dân gian, điệu múa, phong tục tập quán, và niềm tin truyền miệng đang có nguy cơ mai một. Công việc của họ giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về cội nguồn và bản sắc văn hóa của mình.

Góp phần định hình bản sắc dân tộc

Văn hóa dân gian thường là nền tảng của bản sắc quốc gia và cộng đồng. Một nhà nghiên cứu văn hóa dân gian không chỉ đơn thuần là người sưu tầm mà còn là người phân tích, giải thích ý nghĩa sâu xa của các truyền thống. Qua đó, họ giúp chúng ta hiểu được cách các câu chuyện và nghi lễ ảnh hưởng đến cách mọi người tự nhận diện mình và gắn kết với nhau, từ đó góp phần củng cố bản sắc dân tộc.