(Top Banner Ad)
cake decorating
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Nghệ thuật

cake decorating

UK: /ˈkeɪk ˌdekəˌreɪtɪŋ/ • US: /ˈkeɪk ˌdɛkəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí bánh nghệ thuật trang trí bánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of making a cake look attractive using icing, frosting, and other edible decorations.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình làm cho một chiếc bánh trông hấp dẫn bằng cách sử dụng kem phủ, kem trang trí và các đồ trang trí ăn được khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cake decorating is a popular hobby."

    "Trang trí bánh là một sở thích phổ biến."

  • "She took a cake decorating class."

    "Cô ấy đã tham gia một lớp học trang trí bánh."

  • "The cake decorating contest was very competitive."

    "Cuộc thi trang trí bánh rất cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cake Bánh ngọt, bánh kem
Verb decorate Trang trí
Noun (Person) cake decorator Thợ trang trí bánh kem
Noun decoration Sự trang trí, vật trang trí
Adjective decorative Mang tính trang trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kaka
Middle English
cake
Latin
decorare
English (19th Century)
cake decorating

Nguồn gốc nghệ thuật

Việc trang trí bánh kem trở nên phổ biến và tinh xảo từ thời Victoria (Anh). Các thợ làm bánh hoàng gia đã phát triển ‘royal icing’ (kem hoàng gia) và kỹ thuật piping (bóp kem tạo hình) phức tạp. Ban đầu, đây là cách để thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội, đặc biệt trong các lễ cưới xa hoa.

Usage Note

Chỉ hoạt động trang trí bánh, nhấn mạnh tính nghệ thuật và thẩm mỹ. Khác với 'baking' (nướng bánh) là quá trình làm ra bánh.

Prepositions

for with

'Cake decorating for' được dùng khi nói về việc trang trí bánh cho một dịp cụ thể (ví dụ: 'cake decorating for a birthday'). 'Cake decorating with' được dùng khi nói về việc sử dụng các nguyên liệu cụ thể để trang trí (ví dụ: 'cake decorating with fondant').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cake decorating
  • learn learn cake decorating
    (Học cách trang trí bánh kem)
  • master master cake decorating techniques
    (Nắm vững các kỹ thuật trang trí bánh kem)
  • teach teach cake decorating classes
    (Dạy các lớp trang trí bánh)
Adjective + cake decorating
  • intricate intricate cake decorating
    (Việc trang trí bánh kem cầu kỳ, phức tạp)
  • professional professional cake decorating services
    (Dịch vụ trang trí bánh chuyên nghiệp)
  • basic basic cake decorating skills
    (Các kỹ năng trang trí bánh cơ bản)
Noun + cake decorating
  • wedding wedding cake decorating
    (Nghệ thuật trang trí bánh cưới)
  • tools for tools for cake decorating
    (Dụng cụ dùng để trang trí bánh kem)

Idioms

  • The art of cake decorating

    Nghệ thuật trang trí bánh kem (ám chỉ kỹ năng cao cấp và sáng tạo)

    "She spent years perfecting the art of cake decorating."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện nghệ thuật trang trí bánh kem.)

  • A passion for cake decorating

    Niềm đam mê với việc trang trí bánh

    "His passion for cake decorating turned into a successful home business."

    (Niềm đam mê trang trí bánh của anh ấy đã biến thành một công việc kinh doanh tại nhà thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake decorating

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình làm cho một chiếc bánh trông hấp dẫn bằng cách sử dụng kem phủ, kem trang trí và các đồ trang trí ăn được khác.

"Cake decorating is a popular hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved cake decoration.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích trang trí bánh.
Phủ định
He told me that he didn't know much about cake decoration.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nhiều về trang trí bánh.
Nghi vấn
She asked if I was interested in learning cake decorating.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hứng thú học trang trí bánh không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake decorating".

Thể hiện cá tính và chủ đề

Trong văn hóa phương Tây, bánh kem không chỉ là món tráng miệng mà còn là trung tâm của các bữa tiệc. Việc trang trí bánh giúp thể hiện chủ đề của sự kiện (sinh nhật, tốt nghiệp, lễ hội) và cá tính của người tổ chức. Đây là một hình thức nghệ thuật thị giác quan trọng.

Thi đấu và Truyền hình

Trang trí bánh kem là một lĩnh vực cạnh tranh lớn. Nhiều chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng (như The Great British Bake Off hay Cake Boss) tập trung vào các cuộc thi làm và trang trí bánh, làm tăng sự quan tâm và thúc đẩy các kỹ thuật phức tạp trong cộng đồng làm bánh toàn cầu.