fondle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To touch or stroke someone or something gently or lovingly.
Vietnamese Meaning
Vuốt ve, mơn trớn ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng và âu yếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fondled the puppy, stroking its soft fur."
"Cô ấy vuốt ve chú chó con, xoa bộ lông mềm mại của nó."
-
"The mother gently fondled her baby's cheek."
"Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve má của con mình."
-
"He was accused of fondling a child."
"Anh ta bị buộc tội sàm sỡ một đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fondle | Vuốt ve, âu yếm |
| Noun | fondler | Người vuốt ve, người âu yếm |
| Noun | fondling | Hành động vuốt ve, sự âu yếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fondle' thường mang ý nghĩa thân mật, trìu mến, hoặc có thể mang sắc thái tình dục tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'touch' (chạm) ở mức độ trìu mến và có chủ ý cao hơn. So với 'caress' (âu yếm), 'fondle' có thể bao hàm sự vuốt ve có tính chất gợi cảm hơn, nhưng không nhất thiết lúc nào cũng mang nghĩa xấu. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả đối tượng được sử dụng để vuốt ve, ví dụ: 'He fondled her hair with his fingers.' (Anh ấy vuốt ve mái tóc cô ấy bằng những ngón tay của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently fondle (vuốt ve nhẹ nhàng)
-
tenderly tenderly fondle (vuốt ve âu yếm, dịu dàng)
-
lovingly lovingly fondle (vuốt ve trìu mến)
-
hair fondle someone's hair (vuốt ve tóc ai đó)
-
hand fondle someone's hand (vuốt ve tay ai đó)
-
pet fondle a pet (vuốt ve thú cưng)
-
object fondle an object (vuốt ve một vật gì đó (ví dụ, một viên đá nhẵn))
Idioms
-
fondle someone's hand
Vuốt ve tay ai đó (thể hiện tình cảm, an ủi)
"He gently fondled her hand to reassure her."
(Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve tay cô ấy để trấn an cô.)
-
fondle a pet
Vuốt ve, âu yếm thú cưng
"She loves to fondle her cat while reading."
(Cô ấy thích vuốt ve mèo của mình khi đọc sách.)
-
fondle something in one's pocket/hand
Vuốt ve/nghịch một vật gì đó trong túi/tay (thường để giải tỏa căng thẳng hoặc suy nghĩ)
"He fondled the smooth stone in his pocket, deep in thought."
(Anh ấy vuốt ve hòn đá nhẵn trong túi, chìm sâu vào suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fondle
verbVuốt ve, mơn trớn ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng và âu yếm.
"She fondled the puppy, stroking its soft fur."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please fondle the cat gently. |
Làm ơn vuốt ve con mèo nhẹ nhàng. |
| Phủ định | Do not fondle the merchandise before buying it, please. |
Xin vui lòng không sờ mó hàng hóa trước khi mua. |
| Nghi vấn | Let's not fondle the antique artifacts. |
Chúng ta đừng sờ mó các cổ vật nhé. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is fondling the puppy. |
Anh ấy đang vuốt ve con chó con. |
| Phủ định | They are not fondling the antique vase. |
Họ không vuốt ve chiếc bình cổ. |
| Nghi vấn | Is she fondling her beard? |
Cô ấy có đang vuốt ve bộ râu của mình không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He fondles the cat gently. |
Anh ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng. |
| Phủ định | She does not fondle stray dogs. |
Cô ấy không vuốt ve những con chó đi lạc. |
| Nghi vấn | Do they fondle each other in public? |
Họ có vuốt ve nhau ở nơi công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondle".
