(Top Banner Ad)
fondle
C1
verb C1 Quan hệ cá nhân/Xã hội

fondle

UK: /ˈfɒndl/ • US: /ˈfɑːndl/

Nghĩa tiếng Việt

vuốt ve mơn trớn sờ soạng (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To touch or stroke someone or something gently or lovingly.

Vietnamese Meaning

Vuốt ve, mơn trớn ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng và âu yếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fondled the puppy, stroking its soft fur."

    "Cô ấy vuốt ve chú chó con, xoa bộ lông mềm mại của nó."

  • "The mother gently fondled her baby's cheek."

    "Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve má của con mình."

  • "He was accused of fondling a child."

    "Anh ta bị buộc tội sàm sỡ một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fondle Vuốt ve, âu yếm
Noun fondler Người vuốt ve, người âu yếm
Noun fondling Hành động vuốt ve, sự âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fonnen
Middle English
fond
English
fondle

Từ 'ngốc nghếch' đến 'vuốt ve âu yếm'

Ban đầu, từ 'fond' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'mù quáng'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'yêu thương một cách ngây thơ, mù quáng' hoặc 'chiều chuộng'. Khi thêm hậu tố '-le' (thường dùng để tạo động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc nhỏ bé), động từ 'fondle' ra đời, mang ý nghĩa vuốt ve, âu yếm một cách dịu dàng, thể hiện tình cảm. Từ sự 'ngốc nghếch' ban đầu đã phát triển thành hành động thể hiện sự quan tâm và tình cảm trìu mến.

Usage Note

Từ 'fondle' thường mang ý nghĩa thân mật, trìu mến, hoặc có thể mang sắc thái tình dục tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'touch' (chạm) ở mức độ trìu mến và có chủ ý cao hơn. So với 'caress' (âu yếm), 'fondle' có thể bao hàm sự vuốt ve có tính chất gợi cảm hơn, nhưng không nhất thiết lúc nào cũng mang nghĩa xấu. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả đối tượng được sử dụng để vuốt ve, ví dụ: 'He fondled her hair with his fingers.' (Anh ấy vuốt ve mái tóc cô ấy bằng những ngón tay của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fondle
  • gently gently fondle
    (vuốt ve nhẹ nhàng)
  • tenderly tenderly fondle
    (vuốt ve âu yếm, dịu dàng)
  • lovingly lovingly fondle
    (vuốt ve trìu mến)
fondle + Noun (Direct Object)
  • hair fondle someone's hair
    (vuốt ve tóc ai đó)
  • hand fondle someone's hand
    (vuốt ve tay ai đó)
  • pet fondle a pet
    (vuốt ve thú cưng)
  • object fondle an object
    (vuốt ve một vật gì đó (ví dụ, một viên đá nhẵn))

Idioms

  • fondle someone's hand

    Vuốt ve tay ai đó (thể hiện tình cảm, an ủi)

    "He gently fondled her hand to reassure her."

    (Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve tay cô ấy để trấn an cô.)

  • fondle a pet

    Vuốt ve, âu yếm thú cưng

    "She loves to fondle her cat while reading."

    (Cô ấy thích vuốt ve mèo của mình khi đọc sách.)

  • fondle something in one's pocket/hand

    Vuốt ve/nghịch một vật gì đó trong túi/tay (thường để giải tỏa căng thẳng hoặc suy nghĩ)

    "He fondled the smooth stone in his pocket, deep in thought."

    (Anh ấy vuốt ve hòn đá nhẵn trong túi, chìm sâu vào suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondle

verb
Lật mặt

Vuốt ve, mơn trớn ai đó hoặc cái gì đó một cách nhẹ nhàng và âu yếm.

"She fondled the puppy, stroking its soft fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please fondle the cat gently.
Làm ơn vuốt ve con mèo nhẹ nhàng.
Phủ định
Do not fondle the merchandise before buying it, please.
Xin vui lòng không sờ mó hàng hóa trước khi mua.
Nghi vấn
Let's not fondle the antique artifacts.
Chúng ta đừng sờ mó các cổ vật nhé.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is fondling the puppy.
Anh ấy đang vuốt ve con chó con.
Phủ định
They are not fondling the antique vase.
Họ không vuốt ve chiếc bình cổ.
Nghi vấn
Is she fondling her beard?
Cô ấy có đang vuốt ve bộ râu của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fondles the cat gently.
Anh ấy vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng.
Phủ định
She does not fondle stray dogs.
Cô ấy không vuốt ve những con chó đi lạc.
Nghi vấn
Do they fondle each other in public?
Họ có vuốt ve nhau ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondle".

Sự tinh tế trong hành động vuốt ve

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'fondle' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tình yêu thương, sự âu yếm, đặc biệt giữa người thân, người yêu, hoặc với thú cưng. Tuy nhiên, nếu hành động này diễn ra ở nơi công cộng, với người lạ, hoặc không có sự đồng thuận, nó có thể bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí là quấy rối. Việc 'fondle' trẻ em cần hết sức thận trọng và phải có sự chấp thuận của phụ huynh hoặc người giám hộ, đảm bảo hành động đó chỉ mang ý nghĩa yêu thương, chăm sóc.

Từ 'âu yếm' đến 'thân mật'

Mức độ thân mật của hành động 'fondle' có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Với thú cưng hoặc trẻ nhỏ, đó là sự thể hiện tình cảm trìu mến, bảo vệ. Với người yêu hoặc bạn đời, 'fondle' có thể là một phần của sự gần gũi thể xác, mang ý nghĩa gợi tình hoặc tình dục. Vì vậy, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các đối tượng để hiểu và sử dụng từ này một cách chính xác.