CARESS
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gentle or loving touch.
Vietnamese Meaning
Sự vuốt ve âu yếm, cử chỉ âu yếm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her soft caress calmed the child."
"Sự vuốt ve nhẹ nhàng của cô ấy đã làm đứa trẻ bình tĩnh lại."
-
"The cat enjoyed the caress."
"Con mèo thích sự vuốt ve."
-
"A gentle breeze caressed her skin."
"Một làn gió nhẹ vuốt ve làn da cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một hành động chạm nhẹ nhàng, trìu mến, thường thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm hoặc an ủi. Khác với 'stroke' ở chỗ 'caress' thường mang tính chất nhẹ nhàng, âu yếm hơn.
Prepositions
Thường dùng 'caress of' để chỉ một hành động vuốt ve như thế nào hoặc của ai. Ví dụ: 'a caress of the breeze' (một làn gió thoảng qua nhẹ nhàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle caress (cái vuốt ve nhẹ nhàng)
-
loving caress (cái vuốt ve đầy yêu thương)
-
tender caress (cái vuốt ve dịu dàng, âu yếm)
-
light caress (cái vuốt ve lướt nhẹ)
-
give someone a caress (âu yếm/vuốt ve ai đó)
-
feel the caress of something (cảm nhận sự vuốt ve/mơn man của cái gì đó)
-
return a caress (đáp lại một cử chỉ âu yếm)
-
caress of the wind (làn gió mơn man)
-
caress of the sun (ánh nắng ve vuốt)
-
caress of the waves (sóng vỗ về)
Idioms
-
the caress of the breeze
Sự mơn man của làn gió; một cách nói thơ mộng để miêu tả cảm giác dễ chịu khi gió nhẹ lướt qua.
"Sitting on the porch, she enjoyed the gentle caress of the evening breeze."
(Ngồi ngoài hiên, cô ấy tận hưởng làn gió chiều mơn man dịu dàng.)
-
a mother's caress
Sự âu yếm của người mẹ; cụm từ này thường tượng trưng cho sự an toàn, tình yêu thương vô điều kiện và sự vỗ về.
"Nothing could soothe the crying child like a mother's caress."
(Không gì có thể dỗ dành đứa bé đang khóc bằng sự âu yếm của người mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
CARESS
NounSự vuốt ve âu yếm, cử chỉ âu yếm.
"Her soft caress calmed the child."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were here, she would caress my face gently. |
Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ vuốt ve khuôn mặt tôi một cách nhẹ nhàng. |
| Phủ định | If he didn't caress her hair, she wouldn't feel loved. |
Nếu anh ấy không vuốt ve mái tóc cô ấy, cô ấy sẽ không cảm thấy được yêu thương. |
| Nghi vấn | Would he caress her hand if he had the courage? |
Liệu anh ấy có vuốt ve tay cô ấy nếu anh ấy có đủ can đảm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She caresses the cat gently, doesn't she? |
Cô ấy vuốt ve con mèo nhẹ nhàng, phải không? |
| Phủ định | They don't caress each other in public, do they? |
Họ không vuốt ve nhau ở nơi công cộng, phải không? |
| Nghi vấn | He will caress her hand, won't he? |
Anh ấy sẽ vuốt ve tay cô ấy, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been caressing the cat gently before her husband arrived. |
Cô ấy đã vuốt ve con mèo nhẹ nhàng trước khi chồng cô ấy về đến. |
| Phủ định | He hadn't been caressing her hair before she pulled away. |
Anh ấy đã không vuốt ve tóc cô ấy trước khi cô ấy né tránh. |
| Nghi vấn | Had they been caressing each other for long when the music stopped? |
Họ đã vuốt ve nhau được lâu chưa khi nhạc dừng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has caressed the cat gently. |
Cô ấy đã vuốt ve con mèo một cách nhẹ nhàng. |
| Phủ định | I have not caressed a dog in years. |
Tôi đã không vuốt ve một con chó nào trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Has he ever caressed her cheek? |
Anh ấy đã từng vuốt ve má cô ấy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CARESS".
