food source insect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insect that serves as a source of food for other animals, including humans.
Vietnamese Meaning
Một loài côn trùng đóng vai trò là nguồn thức ăn cho các động vật khác, bao gồm cả con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Crickets are a common food source insect in many parts of the world."
"Dế là một loài côn trùng nguồn thức ăn phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"Researchers are investigating the potential of black soldier fly larvae as a sustainable food source insect for livestock."
"Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng của ấu trùng ruồi lính đen như một loài côn trùng nguồn thức ăn bền vững cho vật nuôi."
-
"Grasshoppers are a traditional food source insect in some African countries."
"Châu chấu là một loài côn trùng nguồn thức ăn truyền thống ở một số quốc gia châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | food | Thức ăn, thực phẩm (là thành phần chính trong cụm 'food source insect', chỉ mục đích sử dụng của côn trùng). |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng (hành động liên quan đến việc cung cấp hoặc tiêu thụ thức ăn, thường dùng cho động vật). |
| Adjective | edible | Ăn được, có thể dùng làm thực phẩm (miêu tả đặc tính của côn trùng được coi là 'food source insect'). |
| Noun | source | Nguồn, gốc (là thành phần chính trong cụm 'food source insect', chỉ côn trùng là nơi cung cấp thực phẩm). |
| Verb | source | Tìm nguồn, lấy từ (hành động liên quan đến việc tìm kiếm hoặc khai thác nguồn cung cấp). |
| Noun | insect | Côn trùng (là thành phần chính được nói đến trong 'food source insect'). |
| Adjective | insectivorous | Ăn côn trùng (miêu tả loài vật có chế độ ăn là côn trùng, liên quan đến vai trò của 'food source insect'). |
| Noun | entomophagy | Sự ăn côn trùng (thuật ngữ chung chỉ hành vi tiêu thụ côn trùng, là khái niệm rộng hơn mà 'food source insect' phục vụ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sinh thái học, nông nghiệp bền vững, và côn trùng học thực phẩm (entomophagy). Nó nhấn mạnh vai trò của côn trùng như một nguồn protein, chất béo và các chất dinh dưỡng khác. Thái nghĩa bao hàm cả việc côn trùng được sử dụng trực tiếp làm thức ăn (ăn toàn con hoặc các bộ phận) hoặc gián tiếp (ví dụ, làm thức ăn cho gia súc).
Prepositions
'- Insects as a food source' (Côn trùng như một nguồn thức ăn). '- Suitable insects for food source' (Côn trùng thích hợp làm nguồn thức ăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable food source insect (côn trùng làm nguồn thực phẩm bền vững)
-
alternative alternative food source insect (côn trùng làm nguồn thực phẩm thay thế)
-
novel novel food source insect (côn trùng làm nguồn thực phẩm mới lạ)
-
utilize utilize insects as a food source (sử dụng côn trùng làm nguồn thực phẩm)
-
farm farm insects as a food source (nuôi côn trùng làm nguồn thực phẩm)
-
promote promote insects as a food source (thúc đẩy việc dùng côn trùng làm nguồn thực phẩm)
-
insect farming insect farming for food sources (nuôi côn trùng để làm nguồn thực phẩm)
-
food source insect food source insect research (nghiên cứu về côn trùng làm nguồn thực phẩm)
Idioms
-
Insects as a sustainable food source
Côn trùng như một nguồn thực phẩm bền vững (một cách diễn đạt phổ biến nhấn mạnh vai trò của côn trùng trong an ninh lương thực và môi trường).
"The UN is encouraging the use of insects as a sustainable food source to combat food insecurity."
(Liên Hợp Quốc đang khuyến khích sử dụng côn trùng như một nguồn thực phẩm bền vững để chống lại tình trạng mất an ninh lương thực.)
-
Tapping into insects as a food source
Khai thác côn trùng làm nguồn thực phẩm (một cụm từ diễn đạt hành động khám phá và sử dụng côn trùng để cung cấp dinh dưỡng).
"Researchers are tapping into insects as a food source to develop new protein-rich products."
(Các nhà nghiên cứu đang khai thác côn trùng làm nguồn thực phẩm để phát triển các sản phẩm giàu protein mới.)
-
The potential of insects as a food source
Tiềm năng của côn trùng như một nguồn thực phẩm (một cụm từ nhấn mạnh khả năng và lợi ích tương lai của việc sử dụng côn trùng để nuôi sống con người).
"Many studies highlight the potential of insects as a food source for a growing global population."
(Nhiều nghiên cứu làm nổi bật tiềm năng của côn trùng như một nguồn thực phẩm cho dân số toàn cầu đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food source insect
Danh từMột loài côn trùng đóng vai trò là nguồn thức ăn cho các động vật khác, bao gồm cả con người.
"Crickets are a common food source insect in many parts of the world."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish more people understood that food source insects could help solve world hunger. |
Tôi ước nhiều người hiểu rằng côn trùng làm nguồn thức ăn có thể giúp giải quyết nạn đói trên thế giới. |
| Phủ định | If only people wouldn't be so disgusted by the idea of food source insects. |
Giá mà mọi người không quá ghê tởm ý tưởng về côn trùng làm nguồn thức ăn. |
| Nghi vấn | I wish I could convince more people to try food source insects; wouldn't that be amazing? |
Tôi ước tôi có thể thuyết phục nhiều người hơn thử côn trùng làm nguồn thức ăn; chẳng phải điều đó thật tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food source insect".
