(Top Banner Ad)
foot brake
B1
noun B1 Automotive Engineering

foot brake

UK: /ˈfʊtˌbreɪk/ • US: /ˈfʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh chân bàn đạp phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake operated by the foot.

Vietnamese Meaning

Phanh chân, bộ phận phanh được điều khiển bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver applied the foot brake to avoid hitting the pedestrian."

    "Người lái xe đạp phanh chân để tránh va vào người đi bộ."

  • "He slammed on the foot brake when the car in front stopped suddenly."

    "Anh ấy đạp mạnh phanh chân khi chiếc xe phía trước dừng đột ngột."

  • "The mechanic checked the foot brake during the car's routine maintenance."

    "Người thợ máy kiểm tra phanh chân trong quá trình bảo dưỡng định kỳ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot Bàn chân, chân
Noun brake Phanh, thắng (của xe cộ)
Verb brake Phanh lại, hãm lại
Noun braking Hành động phanh lại, sự hãm lại
Noun footing Chỗ đặt chân, nền tảng, tư thế giữ thăng bằng
Adjective footed Có chân (ví dụ: two-footed - hai chân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Automotive Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pod-
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Middle English
foot
Modern English
foot
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
braken
Modern English
brake

Nguồn gốc của 'foot brake'

Từ 'foot brake' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ điển: 'foot' (bàn chân) và 'brake' (phanh, hãm lại). 'Foot' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *fōts, chỉ bộ phận cơ thể dùng để đi lại. 'Brake' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *brekaną, nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'làm dừng lại'. Khi xe hơi trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cần có một cơ chế phanh dễ tiếp cận và mạnh mẽ, từ đó bàn đạp phanh được điều khiển bằng chân ra đời, và tên 'foot brake' đã được dùng để mô tả chính xác chức năng và cách sử dụng của nó.

Usage Note

This term refers to the primary braking system in a vehicle, as opposed to the handbrake (parking brake). It is typically used to slow down or stop a vehicle during normal driving conditions. It differentiates from 'emergency brake' which is used for parking or in emergency situations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot brake
  • manual manual foot brake
    (phanh chân cơ khí)
  • faulty faulty foot brake
    (phanh chân bị lỗi, hỏng)
  • effective effective foot brake
    (phanh chân hiệu quả)

Idioms

  • Slam on the foot brake

    Đạp phanh chân gấp, thắng gấp

    "He had to slam on the foot brake to avoid hitting the deer."

    (Anh ấy phải đạp phanh chân gấp để tránh tông vào con hươu.)

  • Keep your foot on the brake

    Giữ chân trên bàn đạp phanh (sẵn sàng phanh); (nghĩa bóng) thận trọng, kiềm chế tốc độ

    "When driving in heavy traffic, it's wise to keep your foot on the brake."

    (Khi lái xe trong giao thông đông đúc, nên giữ chân trên bàn đạp phanh.)

  • Take your foot off the brake

    Nhả bàn đạp phanh; (nghĩa bóng) đẩy nhanh tiến độ, bỏ đi sự kiềm chế

    "The project is falling behind; we need to take our foot off the brake and speed things up."

    (Dự án đang chậm tiến độ; chúng ta cần phải đẩy nhanh tốc độ lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot brake

noun
Lật mặt

Phanh chân, bộ phận phanh được điều khiển bằng chân.

"The driver applied the foot brake to avoid hitting the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot brake".

Sự phân biệt phanh chân và phanh tay

Trong nhiều loại xe, đặc biệt là xe ô tô, 'foot brake' (phanh chân) là hệ thống phanh chính được sử dụng để giảm tốc độ hoặc dừng xe trong khi di chuyển. Nó hoạt động trên cả bốn bánh xe. Khác với 'handbrake' (phanh tay) hay 'parking brake' (phanh đỗ xe), thường được dùng để giữ xe đứng yên khi đỗ và chỉ tác động lên hai bánh sau (hoặc đôi khi là cả bốn bánh nhưng với lực yếu hơn).

Tầm quan trọng của phanh trong an toàn giao thông

Phanh chân là một trong những hệ thống an toàn quan trọng nhất trên mọi phương tiện giao thông. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát xe và tránh va chạm. Việc bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh (bao gồm cả bàn đạp phanh, dầu phanh, má phanh...) là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn cho người lái và những người tham gia giao thông khác.