(Top Banner Ad)
handbrake
B1
Danh từ B1 Ô tô

handbrake

UK: /ˈhændˌbreɪk/ • US: /ˈhændˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake operated by hand, typically used to keep a vehicle stationary.

Vietnamese Meaning

Phanh tay, một loại phanh được điều khiển bằng tay, thường được sử dụng để giữ xe đứng yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remember to put the handbrake on when you park on a hill."

    "Nhớ kéo phanh tay khi bạn đỗ xe trên đồi."

  • "She pulled the handbrake sharply as she parked the car."

    "Cô ấy kéo phanh tay mạnh khi đỗ xe."

  • "He forgot to release the handbrake and drove for a short distance with it on."

    "Anh ấy quên nhả phanh tay và lái xe một đoạn ngắn với phanh tay vẫn đang bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handbrake Phanh tay (thiết bị dùng để giữ xe đứng yên, đặc biệt khi đỗ hoặc dừng trên dốc)
Verb (informal) handbrake Sử dụng phanh tay (thường trong ngữ cảnh cua gấp hoặc dừng đột ngột, ví dụ: 'to handbrake turn')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English (verb)
bræcan
Middle English (noun)
brake
Modern English
handbrake

Nguồn gốc từ 'handbrake'

Từ 'handbrake' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Hand' (tay) đến từ tiếng Anh cổ 'hand', chỉ bộ phận cơ thể. 'Brake' (phanh) ban đầu xuất phát từ động từ 'bræcan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phá vỡ, làm vỡ', sau đó phát triển nghĩa thành thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng một vật. Khi ghép lại, 'handbrake' mô tả chính xác chức năng của nó: một hệ thống phanh được vận hành bằng tay để giữ xe đứng yên, đặc biệt khi đỗ hoặc dừng trên dốc.

Usage Note

Phanh tay là một cơ chế khóa bánh xe (thường là bánh sau) để ngăn xe lăn bánh khi đỗ hoặc trên dốc. Nó khác với phanh chân (foot brake) là phanh chính để giảm tốc độ xe khi đang di chuyển. Trong một số ngữ cảnh, 'emergency brake' (phanh khẩn cấp) có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'handbrake' phổ biến hơn trong các tình huống đỗ xe thông thường.

Prepositions

on off

on the handbrake: chỉ trạng thái phanh tay đang được kích hoạt. off the handbrake: chỉ trạng thái phanh tay đang được nhả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + handbrake
  • apply apply the handbrake
    (kéo/sử dụng phanh tay)
  • pull up pull up the handbrake
    (kéo phanh tay lên)
  • release release the handbrake
    (nhả phanh tay)
  • take off take off the handbrake
    (nhả phanh tay)
  • leave on leave the handbrake on
    (để nguyên phanh tay/quên nhả phanh tay)
  • slam on slam on the handbrake
    (thắng gấp bằng phanh tay)
Adjective + handbrake
  • tight a tight handbrake
    (phanh tay chặt/ăn)
  • loose a loose handbrake
    (phanh tay lỏng/không ăn)
  • stuck a stuck handbrake
    (phanh tay bị kẹt)

Idioms

  • put the handbrake on something

    Kìm hãm, làm chậm lại, ngăn cản tiến độ của một việc gì đó

    "The new regulations have put the handbrake on economic growth."

    (Các quy định mới đã kìm hãm sự tăng trưởng kinh tế.)

  • do a handbrake turn

    Thay đổi hướng/chính sách một cách đột ngột và nhanh chóng (nghĩa bóng); cua gấp bằng phanh tay (nghĩa đen)

    "The company did a handbrake turn on its product strategy."

    (Công ty đã thay đổi chiến lược sản phẩm một cách đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handbrake

Danh từ
Lật mặt

Phanh tay, một loại phanh được điều khiển bằng tay, thường được sử dụng để giữ xe đứng yên.

"Remember to put the handbrake on when you park on a hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better handbrake, I would feel safer driving on hills.
Nếu tôi có phanh tay tốt hơn, tôi sẽ cảm thấy an toàn hơn khi lái xe trên đồi.
Phủ định
If the car didn't have a faulty handbrake, she wouldn't be so worried about parking on slopes.
Nếu xe không có phanh tay bị lỗi, cô ấy sẽ không lo lắng về việc đỗ xe trên dốc.
Nghi vấn
Would you feel more confident driving this car if it had a properly functioning handbrake?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn khi lái chiếc xe này nếu nó có phanh tay hoạt động tốt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He engaged the handbrake firmly before leaving the car.
Anh ấy kéo phanh tay chắc chắn trước khi rời khỏi xe.
Phủ định
Why didn't you release the handbrake before driving?
Tại sao bạn không nhả phanh tay trước khi lái xe?
Nghi vấn
When should you engage the handbrake on a hill?
Khi nào bạn nên kéo phanh tay trên đồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handbrake".

An toàn giao thông và bài kiểm tra lái xe

Phanh tay là một bộ phận thiết yếu trong xe hơi, không chỉ dùng để giữ xe đứng yên khi đỗ mà còn đặc biệt quan trọng khi khởi hành ngang dốc. Trong các bài kiểm tra lái xe ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng phanh tay đúng cách khi đỗ xe và khởi hành dốc là kỹ năng bắt buộc, thể hiện sự an toàn và thành thạo của người lái.

Cua phanh tay trong phim ảnh và game

Thuật ngữ 'handbrake turn' (cua gấp bằng phanh tay) thường được biết đến qua các bộ phim hành động hoặc trò chơi đua xe, nơi nó mô tả một kỹ thuật lái xe mạo hiểm để đổi hướng xe đột ngột. Mặc dù trông rất ấn tượng trên màn ảnh, kỹ thuật này lại cực kỳ nguy hiểm và không được khuyến khích sử dụng trong lái xe thông thường, vì nó có thể gây mất kiểm soát và tai nạn.