(Top Banner Ad)
for a fee
B1
Cụm giới từ B1 Kinh tế, Dịch vụ

for a fee

Nghĩa tiếng Việt

mất phí có tính phí với một khoản phí phải trả phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring payment; not free.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu thanh toán; không miễn phí; mất phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can access the premium content for a fee."

    "Bạn có thể truy cập nội dung cao cấp với một khoản phí."

  • "The lawyer will provide legal advice for a fee."

    "Luật sư sẽ cung cấp tư vấn pháp lý với một khoản phí."

  • "We offer technical support for a fee."

    "Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật có tính phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fee phí, lệ phí
Adjective fee-paying trả phí, đóng phí
Adjective fee-based dựa trên phí, tính phí
Noun fee-for-service mô hình tính phí theo dịch vụ (thay vì phí cố định)
Adjective feeless miễn phí, không tính phí (ít dùng)

Synonyms

at a price (với một mức giá)for payment (để thanh toán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peku-
Proto-Germanic
*fehu
Old French
feu/fieu
Middle English
fee
Modern English
fee

Nguồn gốc của 'Fee'

Từ 'fee' ngày nay có nghĩa là 'phí' hay 'lệ phí' bắt nguồn từ một ý nghĩa rất khác. Trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German nguyên thủy, từ này (*fehu) có nghĩa là 'gia súc' hoặc 'tài sản di động'. Gia súc thời xưa được coi là một dạng tài sản quý giá và là phương tiện trao đổi. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ 'tài sản' sang 'khoản thanh toán' hoặc 'tiền công' cho một dịch vụ hay đặc quyền.

Cụm từ 'For a Fee'

Cụm từ 'for a fee' đơn giản là sự kết hợp của giới từ 'for' (cho, để) và danh từ 'a fee' (một khoản phí). Nó xuất hiện như một cách diễn đạt trực tiếp để chỉ rằng một điều gì đó được cung cấp, thực hiện hoặc có sẵn không phải miễn phí, mà yêu cầu một khoản thanh toán. Việc sử dụng cụm từ này trở nên phổ biến khi các dịch vụ chuyên nghiệp và thương mại phát triển, cần có cách rõ ràng để thông báo về việc thanh toán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một dịch vụ, sản phẩm hoặc quyền lợi nào đó không được cung cấp miễn phí mà phải trả một khoản tiền nhất định để có được. Nó ngụ ý một giao dịch thương mại hoặc thỏa thuận dịch vụ. Khác với 'free of charge' (miễn phí), 'for a fee' nhấn mạnh đến việc cần thiết phải chi trả để nhận được thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + for a fee
  • provide provide services for a fee
    (cung cấp dịch vụ có tính phí)
  • offer offer classes for a fee
    (cung cấp các lớp học có tính phí)
  • rent rent out rooms for a fee
    (cho thuê phòng có tính phí)
  • do do freelance work for a fee
    (làm công việc tự do để nhận phí)
Tính từ + for a fee
  • available available for a fee
    (có sẵn (để mua/sử dụng) với một khoản phí)
  • offered courses offered for a fee
    (các khóa học được cung cấp có tính phí)

Idioms

  • Everything comes for a fee.

    Không có gì là miễn phí cả, mọi thứ đều phải trả giá/tốn phí.

    "Don't expect special treatment; everything comes for a fee in this business."

    (Đừng mong đợi sự đối xử đặc biệt; mọi thứ đều phải trả phí trong ngành kinh doanh này.)

  • to offer something for a fee

    Cung cấp/đề xuất dịch vụ/sản phẩm có tính phí.

    "The museum offers guided tours for a fee."

    (Bảo tàng cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn với một khoản phí.)

  • to do something for a fee

    Làm gì đó để nhận tiền thù lao/phí dịch vụ.

    "Many graphic designers do custom logos for a fee."

    (Nhiều nhà thiết kế đồ họa làm logo tùy chỉnh để nhận phí dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for a fee

Cụm giới từ
Lật mặt

Yêu cầu thanh toán; không miễn phí; mất phí.

"You can access the premium content for a fee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a fee".

Giá trị của Dịch vụ Chuyên nghiệp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc trả phí cho các dịch vụ chuyên nghiệp như tư vấn pháp lý (luật sư), y tế (bác sĩ), hoặc tư vấn tài chính là điều rất phổ biến và được chấp nhận. Khoản phí này phản ánh chuyên môn, thời gian và công sức mà chuyên gia bỏ ra. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm có giá trị kinh tế, và khác với việc nhận lời khuyên miễn phí từ bạn bè hoặc gia đình.

Dịch vụ Công cộng và Tư nhân

Nhiều xã hội phương Tây có sự phân biệt rõ ràng giữa các dịch vụ công cộng (thường được chính phủ tài trợ và miễn phí hoặc có phí rất thấp, ví dụ giáo dục công, chăm sóc sức khỏe cơ bản) và các dịch vụ tư nhân (luôn 'for a fee' – tính phí, ví dụ trường tư, bệnh viện tư, phòng tập gym). Việc lựa chọn dịch vụ nào thường phụ thuộc vào ngân sách, chất lượng dịch vụ mong muốn, và triết lý cá nhân về vai trò của chính phủ và thị trường.