for a fee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Requiring payment; not free.
Vietnamese Meaning
Yêu cầu thanh toán; không miễn phí; mất phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can access the premium content for a fee."
"Bạn có thể truy cập nội dung cao cấp với một khoản phí."
-
"The lawyer will provide legal advice for a fee."
"Luật sư sẽ cung cấp tư vấn pháp lý với một khoản phí."
-
"We offer technical support for a fee."
"Chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật có tính phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fee | phí, lệ phí |
| Adjective | fee-paying | trả phí, đóng phí |
| Adjective | fee-based | dựa trên phí, tính phí |
| Noun | fee-for-service | mô hình tính phí theo dịch vụ (thay vì phí cố định) |
| Adjective | feeless | miễn phí, không tính phí (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một dịch vụ, sản phẩm hoặc quyền lợi nào đó không được cung cấp miễn phí mà phải trả một khoản tiền nhất định để có được. Nó ngụ ý một giao dịch thương mại hoặc thỏa thuận dịch vụ. Khác với 'free of charge' (miễn phí), 'for a fee' nhấn mạnh đến việc cần thiết phải chi trả để nhận được thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide services for a fee (cung cấp dịch vụ có tính phí)
-
offer offer classes for a fee (cung cấp các lớp học có tính phí)
-
rent rent out rooms for a fee (cho thuê phòng có tính phí)
-
do do freelance work for a fee (làm công việc tự do để nhận phí)
-
available available for a fee (có sẵn (để mua/sử dụng) với một khoản phí)
-
offered courses offered for a fee (các khóa học được cung cấp có tính phí)
Idioms
-
Everything comes for a fee.
Không có gì là miễn phí cả, mọi thứ đều phải trả giá/tốn phí.
"Don't expect special treatment; everything comes for a fee in this business."
(Đừng mong đợi sự đối xử đặc biệt; mọi thứ đều phải trả phí trong ngành kinh doanh này.)
-
to offer something for a fee
Cung cấp/đề xuất dịch vụ/sản phẩm có tính phí.
"The museum offers guided tours for a fee."
(Bảo tàng cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn với một khoản phí.)
-
to do something for a fee
Làm gì đó để nhận tiền thù lao/phí dịch vụ.
"Many graphic designers do custom logos for a fee."
(Nhiều nhà thiết kế đồ họa làm logo tùy chỉnh để nhận phí dịch vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for a fee
Cụm giới từYêu cầu thanh toán; không miễn phí; mất phí.
"You can access the premium content for a fee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a fee".
