free of charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Miễn phí, không phải trả tiền, được cung cấp hoặc thực hiện mà không yêu cầu thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Admission to the museum is free of charge on Sundays."
"Việc vào cửa bảo tàng là miễn phí vào các ngày Chủ nhật."
-
"We are offering a free consultation service free of charge."
"Chúng tôi đang cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí hoàn toàn."
-
"Delivery is free of charge for orders over $50."
"Giao hàng là miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và dịch vụ để chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó được cung cấp mà không tính phí. Nó nhấn mạnh sự không tốn kém cho người dùng. Khác với 'free' (miễn phí) đơn thuần, 'free of charge' trang trọng hơn và thường đi kèm với các dịch vụ, sản phẩm mang tính chất chính thức hơn.
Prepositions
Trong cụm này, 'of' kết nối tính chất 'free' (miễn) với 'charge' (phí), làm rõ rằng nó miễn phí 'về' phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer free of charge (cung cấp miễn phí)
-
provide provide free of charge (cung cấp miễn phí)
-
receive receive free of charge (nhận miễn phí)
-
download download free of charge (tải xuống miễn phí)
-
deliver deliver free of charge (giao hàng miễn phí)
-
admission admission free of charge (vào cửa miễn phí)
-
delivery delivery free of charge (giao hàng miễn phí)
-
service service free of charge (dịch vụ miễn phí)
-
consultation consultation free of charge (tư vấn miễn phí)
Idioms
-
free of charge
miễn phí, không phải trả tiền
"The museum offers admission free of charge on Sundays."
(Bảo tàng cho phép vào cửa miễn phí vào các Chủ Nhật.)
-
get something free of charge
nhận được cái gì đó miễn phí
"Customers can get a free sample of the new product free of charge."
(Khách hàng có thể nhận một mẫu thử sản phẩm mới hoàn toàn miễn phí.)
-
be provided/offered free of charge
được cung cấp/đề nghị miễn phí
"All educational materials are provided free of charge to students."
(Tất cả tài liệu giáo dục được cung cấp miễn phí cho học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free of charge
Cụm giới từMiễn phí, không phải trả tiền, được cung cấp hoặc thực hiện mà không yêu cầu thanh toán.
"Admission to the museum is free of charge on Sundays."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum offers free of charge admission on Tuesdays. |
Viện bảo tàng cung cấp việc vào cửa miễn phí vào các ngày thứ Ba. |
| Phủ định | There is no free of charge service available for premium users. |
Không có dịch vụ miễn phí nào dành cho người dùng cao cấp. |
| Nghi vấn | Is free of charge parking available at the hotel? |
Có bãi đỗ xe miễn phí tại khách sạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy two items, the third is free of charge. |
Nếu bạn mua hai món hàng, món thứ ba sẽ được miễn phí. |
| Phủ định | If the product is faulty, the repair isn't free of charge unless you have a warranty. |
Nếu sản phẩm bị lỗi, việc sửa chữa sẽ không được miễn phí trừ khi bạn có bảo hành. |
| Nghi vấn | If I attend the webinar, is the access to the recorded session free of charge? |
Nếu tôi tham dự hội thảo trực tuyến, liệu việc truy cập vào buổi ghi hình có được miễn phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free of charge".
