(Top Banner Ad)
free of charge
B1
Cụm giới từ B1 Thương mại, Kinh doanh

free of charge

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí không tính phí miễn cước hoàn toàn miễn phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without cost or payment; gratis.

Vietnamese Meaning

Miễn phí, không phải trả tiền, được cung cấp hoặc thực hiện mà không yêu cầu thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Admission to the museum is free of charge on Sundays."

    "Việc vào cửa bảo tàng là miễn phí vào các ngày Chủ nhật."

  • "We are offering a free consultation service free of charge."

    "Chúng tôi đang cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí hoàn toàn."

  • "Delivery is free of charge for orders over $50."

    "Giao hàng là miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free miễn phí, tự do
N freedom sự tự do, quyền tự do
Adv freely một cách tự do, thoải mái
V to free giải phóng, làm cho tự do
N charge phí, khoản phí
Adj chargeable phải trả phí, bị tính phí
Adj uncharged không bị tính phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priH-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free

Nguồn gốc của từ "Free"

Từ "free" (tự do, miễn phí) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *priH- mang nghĩa "yêu" hoặc "làm hài lòng". Từ đó phát triển thành "frijaz" trong tiếng German cổ với nghĩa "được yêu quý" và "tự do". Ban đầu, người được yêu quý trong gia đình thường là người tự do, không bị nô lệ hay ràng buộc. Qua thời gian, nghĩa "tự do" và "không phải trả tiền" dần trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Sự hình thành của cụm "Free of Charge"

Cụm từ "free of charge" (miễn phí) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18. Nó kết hợp "free" (không phải trả tiền) với giới từ "of" và danh từ "charge" (một khoản phí hoặc gánh nặng tài chính). Từ "charge" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "chargier" (có nghĩa là chất tải, gánh nặng) rồi phát triển thành nghĩa "yêu cầu thanh toán". Vì vậy, "free of charge" có nghĩa đen là "không phải chịu gánh nặng chi phí nào", tức là miễn phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thương mại và dịch vụ để chỉ ra rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó được cung cấp mà không tính phí. Nó nhấn mạnh sự không tốn kém cho người dùng. Khác với 'free' (miễn phí) đơn thuần, 'free of charge' trang trọng hơn và thường đi kèm với các dịch vụ, sản phẩm mang tính chất chính thức hơn.

Prepositions

of

Trong cụm này, 'of' kết nối tính chất 'free' (miễn) với 'charge' (phí), làm rõ rằng nó miễn phí 'về' phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free of charge
  • offer offer free of charge
    (cung cấp miễn phí)
  • provide provide free of charge
    (cung cấp miễn phí)
  • receive receive free of charge
    (nhận miễn phí)
  • download download free of charge
    (tải xuống miễn phí)
  • deliver deliver free of charge
    (giao hàng miễn phí)
Noun + free of charge
  • admission admission free of charge
    (vào cửa miễn phí)
  • delivery delivery free of charge
    (giao hàng miễn phí)
  • service service free of charge
    (dịch vụ miễn phí)
  • consultation consultation free of charge
    (tư vấn miễn phí)

Idioms

  • free of charge

    miễn phí, không phải trả tiền

    "The museum offers admission free of charge on Sundays."

    (Bảo tàng cho phép vào cửa miễn phí vào các Chủ Nhật.)

  • get something free of charge

    nhận được cái gì đó miễn phí

    "Customers can get a free sample of the new product free of charge."

    (Khách hàng có thể nhận một mẫu thử sản phẩm mới hoàn toàn miễn phí.)

  • be provided/offered free of charge

    được cung cấp/đề nghị miễn phí

    "All educational materials are provided free of charge to students."

    (Tất cả tài liệu giáo dục được cung cấp miễn phí cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free of charge

Cụm giới từ
Lật mặt

Miễn phí, không phải trả tiền, được cung cấp hoặc thực hiện mà không yêu cầu thanh toán.

"Admission to the museum is free of charge on Sundays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum offers free of charge admission on Tuesdays.
Viện bảo tàng cung cấp việc vào cửa miễn phí vào các ngày thứ Ba.
Phủ định
There is no free of charge service available for premium users.
Không có dịch vụ miễn phí nào dành cho người dùng cao cấp.
Nghi vấn
Is free of charge parking available at the hotel?
Có bãi đỗ xe miễn phí tại khách sạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy two items, the third is free of charge.
Nếu bạn mua hai món hàng, món thứ ba sẽ được miễn phí.
Phủ định
If the product is faulty, the repair isn't free of charge unless you have a warranty.
Nếu sản phẩm bị lỗi, việc sửa chữa sẽ không được miễn phí trừ khi bạn có bảo hành.
Nghi vấn
If I attend the webinar, is the access to the recorded session free of charge?
Nếu tôi tham dự hội thảo trực tuyến, liệu việc truy cập vào buổi ghi hình có được miễn phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free of charge".

Dịch vụ công cộng miễn phí

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm "free of charge" gắn liền với các dịch vụ công cộng thiết yếu được tài trợ bởi thuế của người dân. Ví dụ, các thư viện công cộng, công viên, bảo tàng và đôi khi cả giáo dục cơ bản, chăm sóc sức khỏe đều được cung cấp miễn phí tại điểm sử dụng để đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế.

Văn hóa tặng quà và từ thiện

"Free of charge" cũng thể hiện tinh thần hào phóng và lòng nhân ái trong văn hóa phương Tây, đặc biệt qua các tổ chức từ thiện và hoạt động tình nguyện. Nhiều dịch vụ y tế, tư vấn, hoặc phân phát thực phẩm được các tổ chức này cung cấp hoàn toàn miễn phí cho những người có hoàn cảnh khó khăn, thể hiện giá trị cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau.