(Top Banner Ad)
service charge
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Dịch vụ

service charge

UK: /ˈsɜːvɪs tʃɑːdʒ/ • US: /ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phí dịch vụ phụ phí dịch vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extra amount of money you must pay in a restaurant, hotel, etc. for the service you receive.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền phụ thêm mà bạn phải trả tại nhà hàng, khách sạn, v.v. cho dịch vụ bạn nhận được; phí dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant adds a 10% service charge to the bill."

    "Nhà hàng thêm 10% phí dịch vụ vào hóa đơn."

  • "Is the service charge included in the price?"

    "Phí dịch vụ đã bao gồm trong giá chưa?"

  • "We refused to pay the service charge because the service was so bad."

    "Chúng tôi từ chối trả phí dịch vụ vì dịch vụ quá tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, hữu ích
Noun/Verb charge phí, sự tính phí / tính phí
Adjective chargeable có thể tính phí, phải trả phí
Noun surcharge phụ phí, khoản phí bổ sung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
English
service

Nguồn gốc 'Phí Dịch Vụ'

Từ 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'tình trạng của một người hầu' hoặc 'nghĩa vụ'. Qua tiếng Pháp cổ ('servise'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là 'hành động phục vụ' hoặc 'dịch vụ'. Từ 'charge' (phí, tính phí) cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'charger', ban đầu có nghĩa là 'tải lên' hoặc 'gánh vác'. Khi hai từ này kết hợp thành 'service charge' trong tiếng Anh, chúng tạo ra một cụm từ để chỉ khoản phí bổ sung được tính cho các dịch vụ được cung cấp, tách biệt với giá gốc của sản phẩm hay dịch vụ chính.

Usage Note

Cụm từ 'service charge' thường được sử dụng để chỉ một khoản phí bắt buộc được thêm vào hóa đơn, thường là ở nhà hàng, khách sạn hoặc cho các dịch vụ khác. Nó khác với tiền boa (tip) vì tiền boa thường là tùy chọn và trực tiếp dành cho người phục vụ, còn 'service charge' có thể được chia sẻ cho tất cả nhân viên hoặc được giữ lại bởi doanh nghiệp. Đôi khi 'service charge' được tính thay cho tiền boa, đặc biệt là cho các nhóm lớn.

Prepositions

on for

* **on:** Thường được sử dụng để chỉ việc áp dụng phí dịch vụ lên một cái gì đó (ví dụ: 'a service charge on the bill').
* **for:** Thường được sử dụng để chỉ mục đích của phí dịch vụ (ví dụ: 'a service charge for the use of the facilities').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + service charge
  • add add a service charge
    (thêm phí dịch vụ)
  • pay pay a service charge
    (trả phí dịch vụ)
  • impose impose a service charge
    (áp đặt phí dịch vụ)
  • waive waive the service charge
    (miễn phí dịch vụ)
  • include include a service charge
    (bao gồm phí dịch vụ)
Adjective + service charge
  • mandatory a mandatory service charge
    (phí dịch vụ bắt buộc)
  • optional an optional service charge
    (phí dịch vụ tùy chọn)
  • discretionary a discretionary service charge
    (phí dịch vụ tùy ý (do khách hàng quyết định))
  • automatic an automatic service charge
    (phí dịch vụ tự động)

Idioms

  • inclusive of service charge

    đã bao gồm phí dịch vụ

    "The total bill is inclusive of service charge."

    (Tổng hóa đơn đã bao gồm phí dịch vụ.)

  • exclusive of service charge

    chưa bao gồm phí dịch vụ

    "Prices listed are exclusive of service charge and VAT."

    (Giá niêm yết chưa bao gồm phí dịch vụ và VAT.)

  • a discretionary service charge

    một khoản phí dịch vụ tùy ý

    "A 10% discretionary service charge will be added to your bill."

    (Một khoản phí dịch vụ 10% tùy ý sẽ được thêm vào hóa đơn của quý khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service charge

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền phụ thêm mà bạn phải trả tại nhà hàng, khách sạn, v.v. cho dịch vụ bạn nhận được; phí dịch vụ.

"The restaurant adds a 10% service charge to the bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to add a service charge to the bill.
Họ quyết định thêm phí dịch vụ vào hóa đơn.
Phủ định
They chose not to impose a service charge.
Họ đã chọn không áp dụng phí dịch vụ.
Nghi vấn
Are they going to include a service charge?
Họ có định bao gồm phí dịch vụ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the service is excellent, customers will gladly pay the service charge.
Nếu dịch vụ xuất sắc, khách hàng sẽ vui vẻ trả phí dịch vụ.
Phủ định
If the service is bad, customers won't pay the service charge willingly.
Nếu dịch vụ tồi tệ, khách hàng sẽ không tự nguyện trả phí dịch vụ.
Nghi vấn
Will the restaurant increase its prices if it adds a mandatory service charge?
Nhà hàng có tăng giá nếu thêm phí dịch vụ bắt buộc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant is going to add a service charge to the bill.
Nhà hàng sẽ thêm phí dịch vụ vào hóa đơn.
Phủ định
They are not going to include a service charge; it's optional.
Họ sẽ không bao gồm phí dịch vụ; nó là tùy chọn.
Nghi vấn
Are we going to pay a service charge on top of the price?
Chúng ta có phải trả phí dịch vụ ngoài giá không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Restaurants used to include the service charge in the menu price, but now they often list it separately.
Các nhà hàng từng bao gồm phí dịch vụ trong giá thực đơn, nhưng bây giờ họ thường liệt kê nó riêng.
Phủ định
Many customers didn't use to pay attention to the service charge, but now they are more aware of it.
Nhiều khách hàng đã không chú ý đến phí dịch vụ, nhưng bây giờ họ nhận thức rõ hơn về nó.
Nghi vấn
Did hotels use to hide the service charge in the fine print?
Có phải các khách sạn từng giấu phí dịch vụ trong các điều khoản in nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service charge".

Phí dịch vụ và Tiền boa

Phí dịch vụ (service charge) thường là một khoản tiền cố định hoặc tỷ lệ phần trăm được thêm vào hóa đơn, do cơ sở kinh doanh (nhà hàng, khách sạn) thu và phân phối cho nhân viên. Nó khác với tiền boa (tip) là khoản tiền khách hàng tự nguyện tặng trực tiếp cho nhân viên để bày tỏ sự hài lòng. Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tiền boa là phổ biến, trong khi ở châu Âu và châu Á, phí dịch vụ có thể được tính thay cho tiền boa hoặc bổ sung vào tiền boa.

Sự minh bạch của Phí Dịch Vụ

Sự minh bạch về việc áp dụng phí dịch vụ là một vấn đề quan trọng trong ngành dịch vụ. Ở nhiều quốc gia, các nhà hàng, khách sạn và các nhà cung cấp dịch vụ khác được yêu cầu phải thông báo rõ ràng về việc có áp dụng phí dịch vụ hay không, cũng như mức phí cụ thể, trước khi khách hàng sử dụng dịch vụ. Điều này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có và đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng.