(Top Banner Ad)
for ages
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

for ages

Nghĩa tiếng Việt

lâu lắm rồi đã lâu một thời gian dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a very long time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất dài; lâu lắm rồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen you for ages!"

    "Lâu lắm rồi tôi không gặp bạn!"

  • "They haven't been to the cinema for ages."

    "Họ đã không đến rạp chiếu phim lâu lắm rồi."

  • "It feels like I've been waiting for ages."

    "Cảm giác như tôi đã đợi rất lâu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi tác, thời đại, kỷ nguyên
Verb age già đi, làm cho già đi, trở nên cũ
Adjective aged già cỗi, có tuổi, được ủ lâu
Adjective ageless trẻ mãi không già, không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác
Noun ageism sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác
Adjective/Noun ageist có tính phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác / người phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác

Synonyms

in a long time (một thời gian dài)for a long time (trong một thời gian dài)for donkey's years (rất lâu rồi)

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura-
Old English
for
Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age

Nguồn gốc của 'for ages'

'For ages' là một cụm từ diễn tả khoảng thời gian rất dài, sử dụng từ 'ages' (số nhiều của 'age' - tuổi tác, kỷ nguyên) một cách phóng đại. Từ 'for' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian. Từ 'age' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aetas' (tuổi tác, thời gian của cuộc đời) thông qua tiếng Pháp cổ 'aage'. Khi kết hợp lại, 'for ages' không có nghĩa đen là 'trong nhiều kỷ nguyên' mà là một cách nói cường điệu (hyperbole) để nhấn mạnh một khoảng thời gian dài đến mức dường như không bao giờ kết thúc, thường mang sắc thái cá nhân và cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ 'for ages' được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian dài, thường mang tính chất cường điệu. Nó thường được dùng trong các tình huống thân mật, giao tiếp không trang trọng. Nó có sắc thái tương tự như 'in a long time', 'for a very long time', nhưng 'for ages' có phần nhấn mạnh hơn về sự kéo dài của thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + for ages
  • wait wait for ages
    (đợi rất lâu / đợi cả tiếng đồng hồ)
  • take take ages
    (mất rất nhiều thời gian / tốn rất lâu)
  • know know someone for ages
    (biết ai đó từ rất lâu rồi / quen ai đó đã rất lâu)
Negative Verb + for ages
  • haven't seen haven't seen someone for ages
    (đã không gặp ai đó rất lâu rồi)
  • haven't done haven't done something for ages
    (đã không làm gì đó rất lâu rồi)
Common Phrases with 'for ages'
  • It feels like It feels like ages
    (cảm giác như đã rất lâu rồi (dù thực tế có thể không))
  • It's been It's been ages since...
    (đã rất lâu rồi kể từ khi...)

Idioms

  • I haven't seen you for ages!

    Lâu lắm rồi không gặp bạn! / Lâu quá không gặp!

    "Hey, Sarah! Wow, I haven't seen you for ages! How have you been?"

    (Chào Sarah! Chà, lâu lắm rồi không gặp bạn! Bạn thế nào rồi?)

  • It feels like ages

    Cảm giác như đã rất lâu rồi (thường dùng để nhấn mạnh sự dài dằng dặc của thời gian, dù thực tế có thể không quá lâu)

    "I only waited for ten minutes, but it felt like ages."

    (Tôi chỉ đợi mười phút thôi, nhưng cảm giác như cả thế kỷ vậy.)

  • It's been ages since...

    Đã rất lâu rồi kể từ khi...

    "It's been ages since I last went to the cinema."

    (Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối tôi đi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for ages

Idiom
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất dài; lâu lắm rồi.

"I haven't seen you for ages!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had not seen my cousin for ages before we met at the reunion.
Tôi đã không gặp anh họ của mình trong một thời gian dài trước khi chúng tôi gặp nhau tại buổi họp mặt.
Phủ định
She had not visited her grandparents for ages before she finally made the trip.
Cô ấy đã không đến thăm ông bà của mình trong một thời gian dài trước khi cô ấy cuối cùng thực hiện chuyến đi.
Nghi vấn
Had they lived in that town for ages before they decided to move to the city?
Họ đã sống ở thị trấn đó trong một thời gian dài trước khi họ quyết định chuyển đến thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for ages".

Sức mạnh của thời gian trong giao tiếp xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'for ages' không chỉ đơn thuần là nói về một khoảng thời gian dài, mà còn là cách thể hiện cảm xúc cá nhân về sự mong đợi, nỗi nhớ, hoặc niềm vui khi tái ngộ. Nó thể hiện sự trân trọng những khoảnh khắc sau một thời gian dài xa cách, hoặc sự bực bội khi phải chờ đợi. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, giúp người nói kết nối cảm xúc với người nghe, tạo ra sự đồng cảm về trải nghiệm thời gian.

Thời gian và các mối quan hệ bền chặt

'For ages' thường được dùng để nói về các mối quan hệ lâu năm, nhấn mạnh sự bền chặt và lịch sử chung. Ví dụ, khi nói 'I've known him for ages', cụm từ này không chỉ đơn thuần là thông tin về khoảng thời gian mà còn ngụ ý về sự tin tưởng, hiểu biết sâu sắc và mối quan hệ gắn bó giữa hai người. Nó là một cách diễn đạt cảm xúc về thời gian đã qua và giá trị của những gì đã xây dựng trong các mối quan hệ cá nhân.