for ages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For a very long time.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất dài; lâu lắm rồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't seen you for ages!"
"Lâu lắm rồi tôi không gặp bạn!"
-
"They haven't been to the cinema for ages."
"Họ đã không đến rạp chiếu phim lâu lắm rồi."
-
"It feels like I've been waiting for ages."
"Cảm giác như tôi đã đợi rất lâu rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | age | tuổi tác, thời đại, kỷ nguyên |
| Verb | age | già đi, làm cho già đi, trở nên cũ |
| Adjective | aged | già cỗi, có tuổi, được ủ lâu |
| Adjective | ageless | trẻ mãi không già, không bị ảnh hưởng bởi tuổi tác |
| Noun | ageism | sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác |
| Adjective/Noun | ageist | có tính phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác / người phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'for ages' được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian dài, thường mang tính chất cường điệu. Nó thường được dùng trong các tình huống thân mật, giao tiếp không trang trọng. Nó có sắc thái tương tự như 'in a long time', 'for a very long time', nhưng 'for ages' có phần nhấn mạnh hơn về sự kéo dài của thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait for ages (đợi rất lâu / đợi cả tiếng đồng hồ)
-
take take ages (mất rất nhiều thời gian / tốn rất lâu)
-
know know someone for ages (biết ai đó từ rất lâu rồi / quen ai đó đã rất lâu)
-
haven't seen haven't seen someone for ages (đã không gặp ai đó rất lâu rồi)
-
haven't done haven't done something for ages (đã không làm gì đó rất lâu rồi)
-
It feels like It feels like ages (cảm giác như đã rất lâu rồi (dù thực tế có thể không))
-
It's been It's been ages since... (đã rất lâu rồi kể từ khi...)
Idioms
-
I haven't seen you for ages!
Lâu lắm rồi không gặp bạn! / Lâu quá không gặp!
"Hey, Sarah! Wow, I haven't seen you for ages! How have you been?"
(Chào Sarah! Chà, lâu lắm rồi không gặp bạn! Bạn thế nào rồi?)
-
It feels like ages
Cảm giác như đã rất lâu rồi (thường dùng để nhấn mạnh sự dài dằng dặc của thời gian, dù thực tế có thể không quá lâu)
"I only waited for ten minutes, but it felt like ages."
(Tôi chỉ đợi mười phút thôi, nhưng cảm giác như cả thế kỷ vậy.)
-
It's been ages since...
Đã rất lâu rồi kể từ khi...
"It's been ages since I last went to the cinema."
(Đã rất lâu rồi kể từ lần cuối tôi đi xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for ages
IdiomMột khoảng thời gian rất dài; lâu lắm rồi.
"I haven't seen you for ages!"
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had not seen my cousin for ages before we met at the reunion. |
Tôi đã không gặp anh họ của mình trong một thời gian dài trước khi chúng tôi gặp nhau tại buổi họp mặt. |
| Phủ định | She had not visited her grandparents for ages before she finally made the trip. |
Cô ấy đã không đến thăm ông bà của mình trong một thời gian dài trước khi cô ấy cuối cùng thực hiện chuyến đi. |
| Nghi vấn | Had they lived in that town for ages before they decided to move to the city? |
Họ đã sống ở thị trấn đó trong một thời gian dài trước khi họ quyết định chuyển đến thành phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for ages".
