for a long time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't seen him for a long time."
"Tôi đã không gặp anh ấy trong một thời gian dài."
-
"She lived in Paris for a long time."
"Cô ấy đã sống ở Paris một thời gian dài."
-
"It's been for a long time since I last saw him."
"Đã rất lâu kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài, lâu |
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | kéo dài, làm dài ra |
| Noun | longevity | tuổi thọ, sự trường thọ |
| Noun | time | thời gian, lúc |
| Adjective | timeless | vô tận, không bị thời gian ảnh hưởng |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Noun | timing | sự tính toán thời gian, thời điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, thường mang ý nghĩa chủ quan. Nó không ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà là một cảm nhận về thời gian. So với 'for a while', 'for a long time' chỉ một khoảng thời gian dài hơn đáng kể. Cần phân biệt với 'in a long time' (đã lâu rồi, kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ), mang nghĩa ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait for a long time (chờ đợi trong một thời gian dài)
-
live live for a long time (sống lâu, sống thọ)
-
know know someone for a long time (biết ai đó từ lâu)
-
last last for a long time (kéo dài, bền lâu)
-
work work on a project for a long time (làm một dự án trong một thời gian dài)
-
stay stay somewhere for a long time (ở lại đâu đó lâu)
-
haven't seen I haven't seen you for a long time. (Tôi đã không gặp bạn lâu rồi.)
-
it's been It's been quiet for a long time. (Đã yên lặng một thời gian dài.)
-
existed a problem that has existed for a long time (một vấn đề đã tồn tại từ lâu)
Idioms
-
a long time no see
Lâu rồi không gặp (cách nói thân mật)
"Hey John! A long time no see! How have you been?"
(Chào John! Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?)
-
a long time coming
Điều gì đó được mong đợi từ lâu cuối cùng đã xảy ra
"This promotion was a long time coming for her."
(Sự thăng chức này đã được cô ấy chờ đợi từ rất lâu rồi.)
-
for a good long time
Trong một khoảng thời gian rất dài (nhấn mạnh sự dài lâu)
"We haven't been this happy for a good long time."
(Đã rất lâu rồi chúng tôi mới lại hạnh phúc như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for a long time
Trạng ngữTrong một khoảng thời gian dài.
"I haven't seen him for a long time."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would have understood the lesson for a long time. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã hiểu bài học trong một thời gian dài. |
| Phủ định | If they hadn't lived here for a long time, they wouldn't have known about that hidden gem. |
Nếu họ không sống ở đây lâu, họ đã không biết về viên ngọc ẩn đó. |
| Nghi vấn | Would he have forgiven her if she had lied to him for a long time? |
Liệu anh ấy có tha thứ cho cô ấy nếu cô ấy đã nói dối anh ấy trong một thời gian dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a long time".
