(Top Banner Ad)
for a long time
A2
Trạng ngữ A2 Chung

for a long time

UK: /fɔːr ə lɒŋ taɪm/ • US: /fɔːr ə lɔːŋ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trong một thời gian dài lâu đã lâu mãi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For an extended period.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen him for a long time."

    "Tôi đã không gặp anh ấy trong một thời gian dài."

  • "She lived in Paris for a long time."

    "Cô ấy đã sống ở Paris một thời gian dài."

  • "It's been for a long time since I last saw him."

    "Đã rất lâu kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun longevity tuổi thọ, sự trường thọ
Noun time thời gian, lúc
Adjective timeless vô tận, không bị thời gian ảnh hưởng
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự tính toán thời gian, thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
for
Old English
lang
Old English
tima
Modern English
for a long time

Sự kết hợp của những từ cổ

Cụm từ 'for a long time' không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh cổ: 'for' (nghĩa 'trong khoảng'), 'long' (nghĩa 'dài') và 'time' (nghĩa 'thời gian'). Sự kết hợp này tạo nên một cách diễn đạt đơn giản nhưng mạnh mẽ về thời gian kéo dài, đã tồn tại và được sử dụng rộng rãi từ rất lâu trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, thường mang ý nghĩa chủ quan. Nó không ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể mà là một cảm nhận về thời gian. So với 'for a while', 'for a long time' chỉ một khoảng thời gian dài hơn đáng kể. Cần phân biệt với 'in a long time' (đã lâu rồi, kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ), mang nghĩa ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + for a long time
  • wait wait for a long time
    (chờ đợi trong một thời gian dài)
  • live live for a long time
    (sống lâu, sống thọ)
  • know know someone for a long time
    (biết ai đó từ lâu)
  • last last for a long time
    (kéo dài, bền lâu)
  • work work on a project for a long time
    (làm một dự án trong một thời gian dài)
  • stay stay somewhere for a long time
    (ở lại đâu đó lâu)
Common Expressions with 'for a long time'
  • haven't seen I haven't seen you for a long time.
    (Tôi đã không gặp bạn lâu rồi.)
  • it's been It's been quiet for a long time.
    (Đã yên lặng một thời gian dài.)
  • existed a problem that has existed for a long time
    (một vấn đề đã tồn tại từ lâu)

Idioms

  • a long time no see

    Lâu rồi không gặp (cách nói thân mật)

    "Hey John! A long time no see! How have you been?"

    (Chào John! Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?)

  • a long time coming

    Điều gì đó được mong đợi từ lâu cuối cùng đã xảy ra

    "This promotion was a long time coming for her."

    (Sự thăng chức này đã được cô ấy chờ đợi từ rất lâu rồi.)

  • for a good long time

    Trong một khoảng thời gian rất dài (nhấn mạnh sự dài lâu)

    "We haven't been this happy for a good long time."

    (Đã rất lâu rồi chúng tôi mới lại hạnh phúc như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for a long time

Trạng ngữ
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian dài.

"I haven't seen him for a long time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would have understood the lesson for a long time.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã hiểu bài học trong một thời gian dài.
Phủ định
If they hadn't lived here for a long time, they wouldn't have known about that hidden gem.
Nếu họ không sống ở đây lâu, họ đã không biết về viên ngọc ẩn đó.
Nghi vấn
Would he have forgiven her if she had lied to him for a long time?
Liệu anh ấy có tha thứ cho cô ấy nếu cô ấy đã nói dối anh ấy trong một thời gian dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a long time".

Giá trị của sự kiên nhẫn và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng chờ đợi và làm việc bền bỉ 'for a long time' để đạt được mục tiêu được coi là một đức tính quan trọng. Nó thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và tầm nhìn xa, từ việc học một kỹ năng đến việc xây dựng sự nghiệp hoặc mối quan hệ lâu dài.

Ý nghĩa của các mối quan hệ lâu dài

Cụm từ 'for a long time' thường xuất hiện khi nói về các mối quan hệ cá nhân ('We've been friends for a long time'). Việc có bạn bè, đối tác hoặc đồng nghiệp 'for a long time' được đánh giá cao, biểu thị sự tin cậy, gắn bó và lịch sử chung, góp phần tạo nên một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc.