for good
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Permanently; forever.
Vietnamese Meaning
Vĩnh viễn; mãi mãi; dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She left her hometown for good."
"Cô ấy rời quê hương mãi mãi."
-
"He decided to quit his job for good."
"Anh ấy quyết định nghỉ việc dứt khoát."
-
"The factory closed down for good after the scandal."
"Nhà máy đóng cửa vĩnh viễn sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi hoặc kết thúc là cuối cùng và không thể đảo ngược. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và không thể thay đổi của hành động hoặc tình trạng được mô tả. Khác với 'forever' có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc trừu tượng hơn, 'for good' thường ám chỉ một quyết định có chủ ý và có tính dứt khoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave for good (rời đi vĩnh viễn, bỏ đi luôn)
-
quit quit for good (từ bỏ vĩnh viễn, bỏ hẳn (thói quen, công việc))
-
go go for good (đi luôn, biến mất vĩnh viễn)
-
settle settle for good (định cư vĩnh viễn, ổn định cuộc sống luôn)
-
give up give up for good (từ bỏ hoàn toàn, bỏ hẳn (một điều gì đó))
-
gone be gone for good (biến mất vĩnh viễn, không bao giờ quay lại)
-
finished be finished for good (hoàn thành hẳn, kết thúc vĩnh viễn)
Idioms
-
for good and all
mãi mãi, vĩnh viễn (mang tính nhấn mạnh hơn, không có khả năng thay đổi)
"He decided to give up smoking for good and all."
(Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá vĩnh viễn và không bao giờ quay lại nữa.)
-
gone for good
biến mất vĩnh viễn, không còn nữa, đã mất đi không thể lấy lại được
"My old car is gone for good; I sold it yesterday."
(Chiếc xe cũ của tôi đã biến mất vĩnh viễn; tôi đã bán nó hôm qua.)
-
put an end to something for good
chấm dứt hoàn toàn, kết thúc dứt điểm cái gì đó
"The new law will put an end to this illegal practice for good."
(Luật mới sẽ chấm dứt hoàn toàn hành vi bất hợp pháp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for good
Adverbial phraseVĩnh viễn; mãi mãi; dứt khoát.
"She left her hometown for good."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he moved to Canada, he left his old life behind for good. |
Sau khi chuyển đến Canada, anh ấy đã bỏ lại cuộc sống cũ của mình mãi mãi. |
| Phủ định | Unless we find a solution soon, this problem won't disappear for good. |
Trừ khi chúng ta tìm ra giải pháp sớm, vấn đề này sẽ không biến mất vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | If I decide to quit this job, will I be free from this stress for good? |
Nếu tôi quyết định bỏ công việc này, tôi sẽ được giải thoát khỏi căng thẳng này mãi mãi chứ? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, she left for good after the argument. |
Chà, cô ấy đã rời đi vĩnh viễn sau cuộc tranh cãi. |
| Phủ định | Alas, I didn't think he'd be gone for good. |
Than ôi, tôi đã không nghĩ rằng anh ấy sẽ ra đi mãi mãi. |
| Nghi vấn | Oh, did they really leave for good? |
Ồ, họ thực sự đã rời đi vĩnh viễn sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, he decided to leave his hometown, for good, and pursue his dreams in the city. |
Sau nhiều cân nhắc, anh quyết định rời bỏ quê hương mình mãi mãi và theo đuổi ước mơ ở thành phố. |
| Phủ định | She didn't think he was gone for good, not really, because he always found his way back. |
Cô ấy không nghĩ rằng anh ấy đã đi mãi mãi, không hẳn vậy, bởi vì anh ấy luôn tìm đường trở lại. |
| Nghi vấn | Do you believe, after all this time, that they have left for good? |
Bạn có tin rằng, sau tất cả thời gian này, họ đã rời đi mãi mãi không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would be living abroad for good now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, giờ cô ấy đã sống ở nước ngoài vĩnh viễn rồi. |
| Phủ định | If they hadn't argued so much, they wouldn't have broken up for good. |
Nếu họ không tranh cãi quá nhiều, họ đã không chia tay vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | If I hadn't missed the deadline, would I be working on this project for good? |
Nếu tôi không bỏ lỡ hạn chót, liệu tôi có phải làm dự án này mãi mãi không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She left the city for good after the scandal. |
Cô ấy rời thành phố vĩnh viễn sau vụ bê bối. |
| Phủ định | They didn't think he had left for good; they expected him to return. |
Họ không nghĩ rằng anh ta đã rời đi vĩnh viễn; họ mong đợi anh ta quay lại. |
| Nghi vấn | Why did she leave him for good? |
Tại sao cô ấy lại rời bỏ anh ấy vĩnh viễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for good".
