(Top Banner Ad)
for good
B2
Adverbial phrase B2 General English

for good

UK: /fɔː(r) ɡʊd/ • US: /fɔr ɡʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mãi mãi vĩnh viễn dứt khoát một đi không trở lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permanently; forever.

Vietnamese Meaning

Vĩnh viễn; mãi mãi; dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She left her hometown for good."

    "Cô ấy rời quê hương mãi mãi."

  • "He decided to quit his job for good."

    "Anh ấy quyết định nghỉ việc dứt khoát."

  • "The factory closed down for good after the scandal."

    "Nhà máy đóng cửa vĩnh viễn sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có ích
Noun good điều tốt, lợi ích (ví dụ: the common good – lợi ích chung)
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd
Middle English
for gōde
Early Modern English (17th Century)
for good

Nguồn gốc của 'For Good'

Cụm từ 'for good' mang nghĩa 'mãi mãi', 'vĩnh viễn' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Ban đầu, 'for good' có nghĩa là 'vì lợi ích' hoặc 'cho một mục đích tốt'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra 'cho tất cả thời gian tốt đẹp', tức là không bao giờ kết thúc, trở nên cố định và vĩnh cửu. Nghĩa 'good' ở đây gợi ý sự hoàn tất hoặc vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một sự thay đổi hoặc kết thúc là cuối cùng và không thể đảo ngược. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài và không thể thay đổi của hành động hoặc tình trạng được mô tả. Khác với 'forever' có thể mang sắc thái thơ mộng hoặc trừu tượng hơn, 'for good' thường ám chỉ một quyết định có chủ ý và có tính dứt khoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + for good
  • leave leave for good
    (rời đi vĩnh viễn, bỏ đi luôn)
  • quit quit for good
    (từ bỏ vĩnh viễn, bỏ hẳn (thói quen, công việc))
  • go go for good
    (đi luôn, biến mất vĩnh viễn)
  • settle settle for good
    (định cư vĩnh viễn, ổn định cuộc sống luôn)
  • give up give up for good
    (từ bỏ hoàn toàn, bỏ hẳn (một điều gì đó))
Be + for good
  • gone be gone for good
    (biến mất vĩnh viễn, không bao giờ quay lại)
  • finished be finished for good
    (hoàn thành hẳn, kết thúc vĩnh viễn)

Idioms

  • for good and all

    mãi mãi, vĩnh viễn (mang tính nhấn mạnh hơn, không có khả năng thay đổi)

    "He decided to give up smoking for good and all."

    (Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá vĩnh viễn và không bao giờ quay lại nữa.)

  • gone for good

    biến mất vĩnh viễn, không còn nữa, đã mất đi không thể lấy lại được

    "My old car is gone for good; I sold it yesterday."

    (Chiếc xe cũ của tôi đã biến mất vĩnh viễn; tôi đã bán nó hôm qua.)

  • put an end to something for good

    chấm dứt hoàn toàn, kết thúc dứt điểm cái gì đó

    "The new law will put an end to this illegal practice for good."

    (Luật mới sẽ chấm dứt hoàn toàn hành vi bất hợp pháp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for good

Adverbial phrase
Lật mặt

Vĩnh viễn; mãi mãi; dứt khoát.

"She left her hometown for good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he moved to Canada, he left his old life behind for good.
Sau khi chuyển đến Canada, anh ấy đã bỏ lại cuộc sống cũ của mình mãi mãi.
Phủ định
Unless we find a solution soon, this problem won't disappear for good.
Trừ khi chúng ta tìm ra giải pháp sớm, vấn đề này sẽ không biến mất vĩnh viễn.
Nghi vấn
If I decide to quit this job, will I be free from this stress for good?
Nếu tôi quyết định bỏ công việc này, tôi sẽ được giải thoát khỏi căng thẳng này mãi mãi chứ?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, she left for good after the argument.
Chà, cô ấy đã rời đi vĩnh viễn sau cuộc tranh cãi.
Phủ định
Alas, I didn't think he'd be gone for good.
Than ôi, tôi đã không nghĩ rằng anh ấy sẽ ra đi mãi mãi.
Nghi vấn
Oh, did they really leave for good?
Ồ, họ thực sự đã rời đi vĩnh viễn sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, he decided to leave his hometown, for good, and pursue his dreams in the city.
Sau nhiều cân nhắc, anh quyết định rời bỏ quê hương mình mãi mãi và theo đuổi ước mơ ở thành phố.
Phủ định
She didn't think he was gone for good, not really, because he always found his way back.
Cô ấy không nghĩ rằng anh ấy đã đi mãi mãi, không hẳn vậy, bởi vì anh ấy luôn tìm đường trở lại.
Nghi vấn
Do you believe, after all this time, that they have left for good?
Bạn có tin rằng, sau tất cả thời gian này, họ đã rời đi mãi mãi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would be living abroad for good now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, giờ cô ấy đã sống ở nước ngoài vĩnh viễn rồi.
Phủ định
If they hadn't argued so much, they wouldn't have broken up for good.
Nếu họ không tranh cãi quá nhiều, họ đã không chia tay vĩnh viễn.
Nghi vấn
If I hadn't missed the deadline, would I be working on this project for good?
Nếu tôi không bỏ lỡ hạn chót, liệu tôi có phải làm dự án này mãi mãi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She left the city for good after the scandal.
Cô ấy rời thành phố vĩnh viễn sau vụ bê bối.
Phủ định
They didn't think he had left for good; they expected him to return.
Họ không nghĩ rằng anh ta đã rời đi vĩnh viễn; họ mong đợi anh ta quay lại.
Nghi vấn
Why did she leave him for good?
Tại sao cô ấy lại rời bỏ anh ấy vĩnh viễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for good".

Sự Vĩnh Cửu và Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, 'for good' thường gắn liền với những quyết định quan trọng, mang tính chất vĩnh viễn và không thể đảo ngược. Ví dụ, khi một người 'leaves for good' (rời đi vĩnh viễn), điều đó ngụ ý một sự kết thúc không quay đầu. Nó cũng thể hiện sự cam kết mạnh mẽ, như trong việc 'give up a bad habit for good' (từ bỏ một thói quen xấu mãi mãi), nhấn mạnh tính dứt khoát của hành động.

Tầm Quan Trọng của Sự Kết Thúc

Khái niệm 'for good' phản ánh giá trị về sự dứt khoát và rõ ràng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây. Nó mang ý nghĩa về việc hoàn tất một việc gì đó một cách triệt để, không để lại khả năng quay trở lại hay thay đổi. Điều này thường được áp dụng trong các hợp đồng, mối quan hệ cá nhân hoặc các cam kết xã hội, nơi sự vĩnh viễn mang lại sự tin cậy và ổn định.