(Top Banner Ad)
for a while
A2
Adverbial phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

for a while

UK: fər ə waɪl • US: fər ə waɪl

Nghĩa tiếng Việt

một lát một lúc một thời gian ngắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For a short period of time.

Vietnamese Meaning

Trong một khoảng thời gian ngắn; một lát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to rest for a while before we continue."

    "Tôi sẽ nghỉ ngơi một lát trước khi chúng ta tiếp tục."

  • "She lived in Paris for a while."

    "Cô ấy đã sống ở Paris một thời gian."

  • "Let's talk about it for a while."

    "Chúng ta hãy nói về nó một lát đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun while khoảng thời gian, thời gian
Conjunction while trong khi, trong lúc, mặc dù
Verb while giết thời gian, tiêu thì giờ (thường dùng với 'away')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*fura
Old English
for
Middle English
for
Modern English
for
Proto-Indo-European
*kʷyeh₁-
Proto-Germanic
*hwīlō
Old English
hwīl
Middle English
whil
Modern English
while

Nguồn gốc của 'for a while'

'For a while' là một cụm từ đơn giản kết hợp giới từ 'for' (có nghĩa là 'trong khoảng thời gian') và cụm danh từ 'a while' (có nghĩa là 'một khoảng thời gian'). Cả hai từ 'for' và 'while' đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và sâu xa hơn là từ các ngôn ngữ Proto-Germanic. 'For' ban đầu mang nghĩa 'trước' hoặc 'vì mục đích', sau đó phát triển thành nghĩa chỉ thời gian. 'While' luôn giữ nghĩa 'một khoảng thời gian'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng là 'trong một khoảng thời gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định, tương đối ngắn. Nó có thể ám chỉ một vài phút, vài giờ, hoặc thậm chí vài ngày, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'momentarily' (trong chốc lát) mang ý nghĩa ngắn hơn, 'for a while' gợi ý một sự kéo dài hơn một chút. So với 'temporarily' (tạm thời), 'for a while' ít trang trọng hơn và thường dùng trong giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + for a while
  • wait wait for a while
    (chờ một lát, chờ một thời gian)
  • stay stay for a while
    (ở lại một lúc, ở lại một thời gian)
  • rest rest for a while
    (nghỉ ngơi một lát, nghỉ một thời gian)
  • live live for a while
    (sống một thời gian (tạm thời))
  • pause pause for a while
    (tạm dừng một lát)
  • be gone be gone for a while
    (đi vắng một thời gian)

Idioms

  • Just for a while

    Chỉ một lát, chỉ một thời gian ngắn

    "I'm only borrowing your book just for a while, I'll return it tomorrow."

    (Tôi chỉ mượn sách của bạn một lát thôi, ngày mai tôi sẽ trả.)

  • Put something on hold for a while

    Tạm hoãn, tạm dừng việc gì đó

    "We'll put the project on hold for a while until we get more funding."

    (Chúng ta sẽ tạm dừng dự án một thời gian cho đến khi có thêm kinh phí.)

  • Stay for a while

    Ở lại một thời gian (ngắn); Nán lại

    "Don't rush, please stay for a while and have some tea."

    (Đừng vội, làm ơn ở lại một lúc và uống chút trà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for a while

Adverbial phrase
Lật mặt

Trong một khoảng thời gian ngắn; một lát.

"I'm going to rest for a while before we continue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I stayed there for a while.
Chà, tôi đã ở đó một lúc.
Phủ định
Hey, I didn't stay there for a while.
Này, tôi đã không ở đó một lúc.
Nghi vấn
Oh, did you stay there for a while?
Ồ, bạn đã ở đó một lúc à?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I stayed at the hotel for a while.
Tôi đã ở khách sạn một lúc.
Phủ định
She didn't live here for a while.
Cô ấy đã không sống ở đây một thời gian.
Nghi vấn
Did you work there for a while?
Bạn đã làm việc ở đó một thời gian phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I stayed at the hotel for a while.
Tôi đã ở khách sạn một lúc.
Phủ định
I didn't stay at the hotel for a while.
Tôi đã không ở khách sạn một lúc nào cả.
Nghi vấn
Did you stay at the hotel for a while?
Bạn có ở khách sạn một lúc nào không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been waiting for a while before the bus finally arrived.
Cô ấy đã đợi một lúc trước khi xe buýt cuối cùng cũng đến.
Phủ định
They hadn't been practicing for a while when the coach decided to change the routine.
Họ đã không luyện tập được một lúc thì huấn luyện viên quyết định thay đổi bài tập.
Nghi vấn
Had he been living there for a while before he met her?
Anh ấy đã sống ở đó được một thời gian trước khi gặp cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a while".

Giá trị của sự tạm thời và nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nghỉ ngơi hoặc có những khoảng thời gian tạm xa rời công việc (như 'đi nghỉ mát một thời gian' - 'go away for a while' hay 'nghỉ ngơi một lát' - 'rest for a while' trong ngày) được đánh giá cao vì lợi ích đối với sức khỏe và năng suất. Cụm từ 'for a while' thường ngụ ý một quyết định có ý thức để tạm dừng hoặc rút lui.

Sự kiên nhẫn và chờ đợi

Cụm từ 'wait for a while' (chờ một lát) thường phản ánh sự nhấn mạnh về tính kiên nhẫn, đặc biệt trong các tình huống mà sự hài lòng ngay lập tức là không thể. Nó cho thấy sự hiểu biết rằng một số quá trình hoặc kết quả đòi hỏi một khoảng thời gian chờ đợi tạm thời.