for a while
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For a short period of time.
Vietnamese Meaning
Trong một khoảng thời gian ngắn; một lát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to rest for a while before we continue."
"Tôi sẽ nghỉ ngơi một lát trước khi chúng ta tiếp tục."
-
"She lived in Paris for a while."
"Cô ấy đã sống ở Paris một thời gian."
-
"Let's talk about it for a while."
"Chúng ta hãy nói về nó một lát đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định, tương đối ngắn. Nó có thể ám chỉ một vài phút, vài giờ, hoặc thậm chí vài ngày, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'momentarily' (trong chốc lát) mang ý nghĩa ngắn hơn, 'for a while' gợi ý một sự kéo dài hơn một chút. So với 'temporarily' (tạm thời), 'for a while' ít trang trọng hơn và thường dùng trong giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wait wait for a while (chờ một lát, chờ một thời gian)
-
stay stay for a while (ở lại một lúc, ở lại một thời gian)
-
rest rest for a while (nghỉ ngơi một lát, nghỉ một thời gian)
-
live live for a while (sống một thời gian (tạm thời))
-
pause pause for a while (tạm dừng một lát)
-
be gone be gone for a while (đi vắng một thời gian)
Idioms
-
Just for a while
Chỉ một lát, chỉ một thời gian ngắn
"I'm only borrowing your book just for a while, I'll return it tomorrow."
(Tôi chỉ mượn sách của bạn một lát thôi, ngày mai tôi sẽ trả.)
-
Put something on hold for a while
Tạm hoãn, tạm dừng việc gì đó
"We'll put the project on hold for a while until we get more funding."
(Chúng ta sẽ tạm dừng dự án một thời gian cho đến khi có thêm kinh phí.)
-
Stay for a while
Ở lại một thời gian (ngắn); Nán lại
"Don't rush, please stay for a while and have some tea."
(Đừng vội, làm ơn ở lại một lúc và uống chút trà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for a while
Adverbial phraseTrong một khoảng thời gian ngắn; một lát.
"I'm going to rest for a while before we continue."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, I stayed there for a while. |
Chà, tôi đã ở đó một lúc. |
| Phủ định | Hey, I didn't stay there for a while. |
Này, tôi đã không ở đó một lúc. |
| Nghi vấn | Oh, did you stay there for a while? |
Ồ, bạn đã ở đó một lúc à? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I stayed at the hotel for a while. |
Tôi đã ở khách sạn một lúc. |
| Phủ định | She didn't live here for a while. |
Cô ấy đã không sống ở đây một thời gian. |
| Nghi vấn | Did you work there for a while? |
Bạn đã làm việc ở đó một thời gian phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I stayed at the hotel for a while. |
Tôi đã ở khách sạn một lúc. |
| Phủ định | I didn't stay at the hotel for a while. |
Tôi đã không ở khách sạn một lúc nào cả. |
| Nghi vấn | Did you stay at the hotel for a while? |
Bạn có ở khách sạn một lúc nào không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been waiting for a while before the bus finally arrived. |
Cô ấy đã đợi một lúc trước khi xe buýt cuối cùng cũng đến. |
| Phủ định | They hadn't been practicing for a while when the coach decided to change the routine. |
Họ đã không luyện tập được một lúc thì huấn luyện viên quyết định thay đổi bài tập. |
| Nghi vấn | Had he been living there for a while before he met her? |
Anh ấy đã sống ở đó được một thời gian trước khi gặp cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for a while".
