(Top Banner Ad)
For heaven's sake
B1
Thán từ/Cụm từ cảm thán B1 Giao tiếp hàng ngày

For heaven's sake

UK: /fɔː ˈhɛvnz seɪk/ • US: /fɔr ˈhɛvənz seɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Trời ơi Lạy Chúa tôi Trời đất ơi Làm ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express surprise, shock, annoyance, or impatience.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For heaven's sake, hurry up! We're going to be late!"

    "Trời ơi, nhanh lên! Chúng ta sắp trễ rồi!"

  • "What on earth is that noise, for heaven's sake?"

    "Cái tiếng ồn đó là cái quái gì vậy, trời đất ơi?"

  • "Just tell me what happened, for heaven's sake!"

    "Nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi, làm ơn!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaven thiên đường, bầu trời
Adjective heavenly thuộc về thiên đường, tuyệt đẹp, siêu phàm
Adverb heavenward hướng về thiên đường

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
for
Old English
heofon
Old English
sacu
Middle English
for Goddes sake
Late Middle English/Early Modern English
for heaven's sake (as euphemism)

Nguồn gốc uyển ngữ

Cụm từ 'For heaven's sake' ra đời như một uyển ngữ (euphemism) để tránh việc sử dụng trực tiếp các cụm từ mạnh hơn như 'For God's sake' hoặc 'For Christ's sake'. Vào thời xưa, việc thốt ra tên Chúa một cách vô cớ thường được coi là báng bổ hoặc thiếu tôn kính. Vì vậy, 'heaven' (thiên đường) được dùng thay thế để thể hiện sự bực bội, ngạc nhiên, hoặc khẩn cầu mà không phạm đến các giáo điều tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà người nói cảm thấy bực bội hoặc muốn nhấn mạnh một điều gì đó. Nó mang sắc thái nhấn mạnh và có thể được coi là hơi trang trọng hoặc kịch tính hơn so với các cách diễn đạt thông thường khác. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng vì nó có thể mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Mệnh lệnh (Imperative Verbs)
  • Stop Stop, for heaven's sake!
    (Dừng lại đi, vì chúa! (hoặc 'làm ơn đi, dừng lại!'))
  • Calm Calm down, for heaven's sake!
    (Bình tĩnh lại đi, vì chúa!)
  • Tell For heaven's sake, just tell him the truth!
    (Vì chúa, hãy nói sự thật cho anh ấy đi!)
Câu hỏi (Interrogative Sentences)
  • What What, for heaven's sake, are you doing?
    (Vì chúa, anh đang làm cái quái gì vậy?)
  • Why Why, for heaven's sake, didn't you tell me?
    (Vì chúa, tại sao anh không nói với tôi?)
  • Where Where, for heaven's sake, have you been?
    (Vì chúa, anh đã ở đâu vậy?)

Idioms

  • For heaven's sake!

    Một thán từ dùng để bày tỏ sự bực mình, ngạc nhiên, thất vọng, hoặc để nhấn mạnh một lời yêu cầu một cách khẩn thiết. Tương đương với 'Làm ơn đi!', 'Trời ơi!', 'Vì chúa!'

    "Oh, for heaven's sake, just pick one! We don't have all day."

    (Ôi, làm ơn đi, chọn đại một cái đi! Chúng ta không có cả ngày đâu.)

  • What, for heaven's sake...?

    Một cách nói trong câu hỏi để bày tỏ sự bực tức, khó chịu hoặc nhấn mạnh sự khó hiểu, không thể tin được về một hành động hoặc tình huống nào đó.

    "What, for heaven's sake, were you thinking when you did that?"

    (Vì chúa, anh đang nghĩ cái quái gì vậy khi làm điều đó?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

For heaven's sake

Thán từ/Cụm từ cảm thán
Lật mặt

Được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc thiếu kiên nhẫn.

"For heaven's sake, hurry up! We're going to be late!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For heaven's sake, tell me what happened after you left, because I'm really curious.
Vì Chúa, hãy kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra sau khi bạn rời đi, vì tôi thực sự tò mò.
Phủ định
I can't believe you forgot your passport, for heaven's sake, even though I reminded you five times!
Tôi không thể tin được bạn lại quên hộ chiếu, vì Chúa, mặc dù tôi đã nhắc bạn năm lần!
Nghi vấn
For heaven's sake, are you seriously suggesting we hike up that mountain in this weather, even though it's pouring rain?
Vì Chúa, bạn có thực sự đề nghị chúng ta leo lên ngọn núi đó trong thời tiết này, mặc dù trời đang mưa như trút nước?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who was late for class, exclaimed, "For heaven's sake, I missed the quiz!", which made the teacher sigh.
Người học sinh, người mà đến lớp muộn, thốt lên, "Trời ơi, tôi lỡ bài kiểm tra rồi!", điều này khiến giáo viên thở dài.
Phủ định
The employee who forgot the deadline didn't say, "For heaven's sake, I forgot!", which would have been an understatement.
Người nhân viên người mà quên hạn chót đã không nói, "Trời ơi, tôi quên rồi!", điều này quá nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Is that the man who shouted, "For heaven's sake, where are my keys?", which alerted the entire neighborhood?
Đó có phải là người đàn ông người mà hét lên, "Trời ơi, chìa khóa của tôi đâu?", điều này làm náo động cả khu phố không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For heaven's sake, just tell me what happened!
Vì trời đất ơi, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!
Phủ định
For heaven's sake, don't be so dramatic.
Vì trời đất ơi, đừng có làm quá như vậy.
Nghi vấn
For heaven's sake, are you serious?
Vì trời đất ơi, bạn có nghiêm túc không vậy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For heaven's sake, someone has finally fixed the leaky faucet!
Lạy trời, cuối cùng cũng có người sửa cái vòi nước bị rò rỉ rồi!
Phủ định
For heaven's sake, don't tell me you forgot your passport again!
Lạy trời, đừng nói với tôi là bạn lại quên hộ chiếu đấy nhé!
Nghi vấn
For heaven's sake, is that the best you can do?
Lạy trời, đó là tất cả những gì bạn có thể làm sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For heaven's sake, just tell me what happened!
Vì trời đất ơi, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!
Phủ định
Why wouldn't you, for heaven's sake, listen to my advice?
Tại sao vì trời đất ơi, bạn lại không nghe lời khuyên của tôi?
Nghi vấn
What, for heaven's sake, are you doing here at this hour?
Vì trời đất ơi, bạn đang làm gì ở đây vào giờ này vậy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For heaven's sake, I had finished the report before the deadline!
Ôi trời ơi, tôi đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn!
Phủ định
For heaven's sake, I had not expected the meeting to be so long.
Ôi trời ơi, tôi đã không ngờ cuộc họp lại kéo dài đến vậy.
Nghi vấn
For heaven's sake, had she really believed him before the evidence was presented?
Ôi trời ơi, cô ấy thực sự đã tin anh ta trước khi bằng chứng được đưa ra sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "For heaven's sake".

Sức mạnh biểu cảm và sự thay thế

Trong văn hóa phương Tây, 'For heaven's sake' được sử dụng như một cách để giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ (thường là sự khó chịu, bất lực hoặc khẩn cấp) mà không trực tiếp sử dụng những lời thề nguyền hay báng bổ. Nó là một sự thay thế được chấp nhận rộng rãi cho những cụm từ tôn giáo trực tiếp hơn, cho phép người nói biểu lộ cảm xúc mà không vi phạm quy tắc xã hội hoặc tôn giáo.

Sắc thái cảm xúc và tình huống sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện rõ sự mất kiên nhẫn, thất vọng, ngạc nhiên cực độ, hoặc sự thúc giục. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi người nói muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc muốn người khác hành động ngay lập tức. Mặc dù là uyển ngữ, nó vẫn là một lời nói mạnh và không nên dùng quá thường xuyên trong các tình huống trang trọng.