for myself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For my own benefit or use; independently; by myself.
Vietnamese Meaning
Cho lợi ích hoặc mục đích sử dụng riêng của tôi; một cách độc lập; tự mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought this cake for myself."
"Tôi mua chiếc bánh này cho riêng mình."
-
"I'm doing this for myself, not for anyone else."
"Tôi làm điều này cho bản thân, không phải cho ai khác."
-
"I decided to take a vacation for myself."
"Tôi quyết định đi nghỉ mát cho riêng mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | for yourself | cho chính bạn, vì lợi ích của bạn (hoặc do bạn tự làm) |
| Pronoun | for himself | cho chính anh ấy, vì lợi ích của anh ấy (hoặc do anh ấy tự làm) |
| Pronoun | for herself | cho chính cô ấy, vì lợi ích của cô ấy (hoặc do cô ấy tự làm) |
| Pronoun | for itself | cho chính nó, vì lợi ích của nó (hoặc do nó tự làm) |
| Pronoun | for ourselves | cho chính chúng tôi/chúng ta, vì lợi ích của chúng tôi/chúng ta (hoặc do chúng tôi/chúng ta tự làm) |
| Pronoun | for yourselves | cho chính các bạn, vì lợi ích của các bạn (hoặc do các bạn tự làm) |
| Pronoun | for themselves | cho chính họ, vì lợi ích của họ (hoặc do họ tự làm) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'for myself' nhấn mạnh đến hành động tự thực hiện hoặc sự độc lập trong hành động, thường mang ý nghĩa tự lực, tự túc, hoặc đôi khi là ích kỷ (tùy ngữ cảnh). So sánh với 'by myself', 'for myself' có thêm sắc thái về mục đích và lợi ích cá nhân. 'By myself' đơn thuần chỉ sự có mặt hoặc hành động một mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do it for myself (tự mình làm việc đó)
-
decide decide for myself (tự mình quyết định)
-
see see for myself (tự mình xem/kiểm chứng)
-
think think for myself (tự mình suy nghĩ, có chính kiến riêng)
-
learn learn for myself (tự mình học hỏi)
-
make make something for myself (tự làm/tạo ra cái gì đó cho bản thân)
-
live live for myself (sống vì bản thân mình)
-
cook cook for myself (tự nấu ăn cho mình)
-
find find time for myself (tìm thời gian cho bản thân)
-
have have time for myself (có thời gian cho bản thân)
Idioms
-
fend for myself
tự lo liệu, tự xoay sở, tự chăm sóc bản thân
"When I moved out, I had to learn to fend for myself."
(Khi tôi chuyển ra ngoài, tôi đã phải học cách tự lo liệu cho bản thân.)
-
speak for myself
chỉ nói cho riêng bản thân mình, bày tỏ quan điểm cá nhân (không đại diện cho người khác)
"I can't say what others think, but I can speak for myself – I enjoyed the movie."
(Tôi không thể nói người khác nghĩ gì, nhưng tôi có thể nói cho riêng mình – tôi rất thích bộ phim đó.)
-
decide for myself
tự mình quyết định (không để người khác quyết định thay)
"Thanks for your advice, but I need to decide for myself."
(Cảm ơn lời khuyên của bạn, nhưng tôi cần tự mình quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for myself
Pronoun phraseCho lợi ích hoặc mục đích sử dụng riêng của tôi; một cách độc lập; tự mình.
"I bought this cake for myself."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I pass this exam, I will buy myself a new laptop. |
Nếu tôi đậu kỳ thi này, tôi sẽ mua cho bản thân một chiếc laptop mới. |
| Phủ định | If I don't save money, I won't be able to afford a vacation for myself. |
Nếu tôi không tiết kiệm tiền, tôi sẽ không thể tự mình chi trả cho một kỳ nghỉ. |
| Nghi vấn | Will I cook dinner for myself if my roommate is away? |
Tôi có tự nấu bữa tối cho mình không nếu bạn cùng phòng đi vắng? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was cooking dinner for myself when the phone rang. |
Tôi đang nấu bữa tối cho bản thân thì điện thoại reo. |
| Phủ định | She wasn't buying the gift for herself; it was for her sister. |
Cô ấy không mua món quà cho bản thân; nó là cho em gái cô ấy. |
| Nghi vấn | Were you practicing the piano for yourself or for the upcoming concert? |
Bạn đang tập piano cho bản thân hay cho buổi hòa nhạc sắp tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for myself".
