(Top Banner Ad)
on my own
B1
Cụm giới từ (Prepositional phrase) B1 Giao tiếp hàng ngày

on my own

UK: /ɒn maɪ əʊn/ • US: /ɑːn maɪ oʊn/

Nghĩa tiếng Việt

một mình tự mình tự thân tự lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alone; without help or assistance from anyone else.

Vietnamese Meaning

Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ bất kỳ ai khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I fixed the car on my own."

    "Tôi đã tự sửa chiếc xe."

  • "She travels on her own."

    "Cô ấy đi du lịch một mình."

  • "He learned to play the guitar on his own."

    "Anh ấy tự học chơi guitar."

  • "We live on our own now."

    "Bây giờ chúng tôi sống tự lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own sở hữu, có
Noun owner chủ sở hữu, người có
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ
Adjective own của riêng, của chính mình
Verb disown chối bỏ, từ mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*aik-
Proto-Germanic
*aiganą
Old English
agan (to possess), agen (owned, proper)
Middle English
owen (to own), agen (own)
Modern English
own (adjective/verb)

Nguồn gốc của sự độc lập

Cụm từ 'on my own' được tạo nên từ giới từ 'on' (trên, trong trạng thái) và tính từ 'own' (của riêng, tự thân). Nó kết hợp ý nghĩa 'trong trạng thái tự thân' để diễn tả sự độc lập, không phụ thuộc vào ai khác. Dù các từ riêng lẻ có lịch sử lâu đời, cụm từ này bắt đầu được dùng rộng rãi với nghĩa 'một mình' hoặc 'độc lập' từ khoảng thế kỷ 17, thể hiện hành động hoặc trạng thái tự lực cánh sinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của một người. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khả năng tự lập) hoặc tiêu cực (sự cô đơn). So sánh với 'by myself' có ý nghĩa tương tự, nhưng 'on my own' có thể nhấn mạnh hơn về sự tự chủ và quyền tự quyết.
Trong trường hợp này, 'on my own' nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc. Nó thường liên quan đến việc đưa ra quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on my own
  • live live on my own
    (sống tự lập, sống một mình)
  • work work on my own
    (làm việc độc lập, tự chủ)
  • be be on my own
    (ở một mình, tự lo cho bản thân)
  • cope cope on my own
    (tự mình xoay sở, đối phó)
  • learn learn on my own
    (tự học, tự mày mò)
  • figure things out figure things out on my own
    (tự mình tìm ra/giải quyết vấn đề)
  • travel travel on my own
    (du lịch một mình)
  • start a business start a business on my own
    (tự mình khởi nghiệp)
Adverb + on my own
  • completely completely on my own
    (hoàn toàn một mình, hoàn toàn tự lập)
  • entirely entirely on my own
    (hoàn toàn một mình, hoàn toàn tự lập)
  • quite quite on my own
    (khá một mình, khá độc lập)

Idioms

  • stand on my own two feet

    tự lập, tự đứng vững bằng chính đôi chân của mình

    "After college, I wanted to stand on my own two feet and not rely on my parents."

    (Sau đại học, tôi muốn tự lập và không phụ thuộc vào bố mẹ nữa.)

  • make it on my own

    tự mình thành công, tự mình xoay sở được

    "It was hard, but she managed to make it on her own in the big city."

    (Thật khó khăn, nhưng cô ấy đã xoay sở thành công ở thành phố lớn.)

  • left on my own

    bị bỏ mặc một mình, đơn độc

    "When the company closed, many employees were left on their own to find new jobs."

    (Khi công ty đóng cửa, nhiều nhân viên bị bỏ mặc phải tự tìm việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on my own

Cụm giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ bất kỳ ai khác.

"I fixed the car on my own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers to live on her own.
Cô ấy thích sống một mình hơn.
Phủ định
I don't like being on my own for too long.
Tôi không thích ở một mình quá lâu.
Nghi vấn
Can he manage to complete the project on his own?
Liệu anh ấy có thể tự mình hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on my own".

Giá trị của sự độc lập và tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự độc lập và tự chủ cá nhân được đánh giá rất cao. Cụm từ 'on my own' thể hiện ý chí tự lực, không dựa dẫm, và khả năng tự lo liệu cho bản thân. Đây là một phẩm chất được khuyến khích từ khi còn nhỏ và là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm cá nhân.

Bước ngoặt trưởng thành: Tự lập khi rời khỏi nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc một người trẻ rời khỏi nhà bố mẹ và 'live on their own' (sống tự lập) được coi là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành. Đó là thời điểm họ phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn cho cuộc sống của mình, từ tài chính đến các quyết định cá nhân.