on my own
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alone; without help or assistance from anyone else.
Vietnamese Meaning
Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ bất kỳ ai khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I fixed the car on my own."
"Tôi đã tự sửa chiếc xe."
-
"She travels on her own."
"Cô ấy đi du lịch một mình."
-
"He learned to play the guitar on his own."
"Anh ấy tự học chơi guitar."
-
"We live on our own now."
"Bây giờ chúng tôi sống tự lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của một người. Nó có thể mang sắc thái tích cực (khả năng tự lập) hoặc tiêu cực (sự cô đơn). So sánh với 'by myself' có ý nghĩa tương tự, nhưng 'on my own' có thể nhấn mạnh hơn về sự tự chủ và quyền tự quyết.
Trong trường hợp này, 'on my own' nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc. Nó thường liên quan đến việc đưa ra quyết định và hành động mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live on my own (sống tự lập, sống một mình)
-
work work on my own (làm việc độc lập, tự chủ)
-
be be on my own (ở một mình, tự lo cho bản thân)
-
cope cope on my own (tự mình xoay sở, đối phó)
-
learn learn on my own (tự học, tự mày mò)
-
figure things out figure things out on my own (tự mình tìm ra/giải quyết vấn đề)
-
travel travel on my own (du lịch một mình)
-
start a business start a business on my own (tự mình khởi nghiệp)
-
completely completely on my own (hoàn toàn một mình, hoàn toàn tự lập)
-
entirely entirely on my own (hoàn toàn một mình, hoàn toàn tự lập)
-
quite quite on my own (khá một mình, khá độc lập)
Idioms
-
stand on my own two feet
tự lập, tự đứng vững bằng chính đôi chân của mình
"After college, I wanted to stand on my own two feet and not rely on my parents."
(Sau đại học, tôi muốn tự lập và không phụ thuộc vào bố mẹ nữa.)
-
make it on my own
tự mình thành công, tự mình xoay sở được
"It was hard, but she managed to make it on her own in the big city."
(Thật khó khăn, nhưng cô ấy đã xoay sở thành công ở thành phố lớn.)
-
left on my own
bị bỏ mặc một mình, đơn độc
"When the company closed, many employees were left on their own to find new jobs."
(Khi công ty đóng cửa, nhiều nhân viên bị bỏ mặc phải tự tìm việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on my own
Cụm giới từ (Prepositional phrase)Một mình; không có sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ bất kỳ ai khác.
"I fixed the car on my own."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers to live on her own. |
Cô ấy thích sống một mình hơn. |
| Phủ định | I don't like being on my own for too long. |
Tôi không thích ở một mình quá lâu. |
| Nghi vấn | Can he manage to complete the project on his own? |
Liệu anh ấy có thể tự mình hoàn thành dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on my own".
