(Top Banner Ad)
for others
A2
Giới từ + Đại từ A2 Xã hội

for others

UK: fɔːr ˈʌðəz • US: fɔr ˈʌðərz

Nghĩa tiếng Việt

vì người khác cho người khác hướng đến người khác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting with the benefit, interest, or well-being of other people in mind.

Vietnamese Meaning

Hành động vì lợi ích, quyền lợi hoặc hạnh phúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always puts the needs of others before her own, volunteering her time and resources for others."

    "Cô ấy luôn đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của mình, tình nguyện thời gian và nguồn lực của mình cho người khác."

  • "He dedicated his life to working for others."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để làm việc vì người khác."

  • "She always thinks about what she can do for others."

    "Cô ấy luôn nghĩ về những gì cô ấy có thể làm cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Adjective other khác, người khác
Determiner/Pronoun another một cái/người khác nữa
Adverb otherwise nếu không thì, mặt khác
Noun otherness tính khác biệt, sự khác biệt

Synonyms

altruistically (một cách vị tha)selflessly (một cách vô tư)for the benefit of others (vì lợi ích của người khác)

Antonyms

selfishly (một cách ích kỷ)for oneself (cho bản thân)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura (for)
Old English
for (for)
Proto-Germanic
*anþeraz (other)
Old English
ōþer (other)
Modern English
for others (phrase)

Nguồn gốc của 'for others'

Cụm từ 'for others' (vì người khác) được hình thành từ giới từ 'for' (có nghĩa 'vì', 'cho') và đại từ 'others' (người khác). 'For' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'for', liên quan đến các từ chỉ sự ưu tiên hoặc mục đích. 'Others' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ōþer', mang nghĩa 'khác'. Khi kết hợp, 'for others' không có một lịch sử phát triển từ vựng phức tạp như một từ ghép, mà đơn giản là sự kết hợp tự nhiên để diễn tả hành động, suy nghĩ hoặc mục đích hướng đến lợi ích của người khác, thể hiện lòng vị tha và sự quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự vị tha, lòng trắc ẩn và tinh thần cống hiến cho cộng đồng. Nó nhấn mạnh việc đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu cá nhân. Cần phân biệt với 'for someone' (dành cho ai đó cụ thể) vì 'for others' mang tính tổng quát và thường liên quan đến hành động hướng đến một nhóm người hoặc cộng đồng lớn hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' trong trường hợp này biểu thị mục đích, đối tượng hoặc người nhận hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + for others
  • generous generous for others
    (hào phóng vì người khác)
  • caring caring for others
    (quan tâm đến người khác)
  • thoughtful thoughtful for others
    (chu đáo/nghĩ cho người khác)
  • selfless selfless for others
    (vị tha vì người khác)
Verb + for others
  • live live for others
    (sống vì người khác)
  • care care for others
    (quan tâm, chăm sóc người khác)
  • work work for others
    (làm việc vì người khác)
  • sacrifice sacrifice for others
    (hy sinh vì người khác)
  • do good do good for others
    (làm điều tốt cho người khác)
Noun + for others
  • respect respect for others
    (sự tôn trọng người khác)
  • consideration consideration for others
    (sự suy nghĩ/quan tâm đến người khác)
  • support support for others
    (sự hỗ trợ người khác)

Idioms

  • Put others first

    Ưu tiên người khác lên hàng đầu; đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích cá nhân.

    "A truly empathetic person always tries to put others first."

    (Một người thực sự đồng cảm luôn cố gắng đặt người khác lên hàng đầu.)

  • Live for others

    Sống vì người khác; dành cuộc đời mình để phục vụ hoặc giúp đỡ người khác.

    "She decided to become a doctor because she wanted to live for others."

    (Cô ấy quyết định trở thành bác sĩ vì muốn sống vì người khác.)

  • Have a heart for others

    Có tấm lòng nhân ái/bao dung với người khác; biết cảm thông, giúp đỡ người khác.

    "Despite his tough exterior, he truly has a heart for others."

    (Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy thực sự có một tấm lòng nhân ái với người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for others

Giới từ + Đại từ
Lật mặt

Hành động vì lợi ích, quyền lợi hoặc hạnh phúc của người khác.

"She always puts the needs of others before her own, volunteering her time and resources for others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always puts others before herself.
Cô ấy luôn đặt người khác lên trước bản thân mình.
Phủ định
They don't care for others in their community.
Họ không quan tâm đến người khác trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Do you often volunteer for others?
Bạn có thường xuyên tình nguyện vì người khác không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, she cooked dinner for others.
Hôm qua, cô ấy đã nấu bữa tối cho những người khác.
Phủ định
He didn't sacrifice his time for others last week.
Anh ấy đã không hy sinh thời gian của mình cho người khác vào tuần trước.
Nghi vấn
Did they volunteer for others during the flood?
Họ có tình nguyện vì người khác trong trận lũ lụt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for others".

Lòng vị tha (Altruism)

Lòng vị tha là một nguyên tắc đạo đức và triết học quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh sự quan tâm vô vị lợi đến phúc lợi của người khác. 'For others' là cốt lõi của lòng vị tha, khuyến khích các hành động hào phóng, từ thiện và hỗ trợ những người gặp khó khăn mà không mong đợi được đền đáp.

Quy tắc vàng (The Golden Rule)

Quy tắc vàng là một nguyên tắc đạo đức phổ quát, được tìm thấy trong hầu hết các tôn giáo và hệ thống đạo đức trên thế giới, đặc biệt nổi bật trong văn hóa phương Tây: 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình' (Do unto others as you would have them do unto you). Nguyên tắc này là một hình thức mạnh mẽ của 'for others', khuyến khích sự đồng cảm, tôn trọng và hành động công bằng đối với mọi người.