with help
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assisted by someone or something; using assistance.
Vietnamese Meaning
Với sự giúp đỡ của ai đó hoặc cái gì đó; sử dụng sự hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was able to complete the assignment with help from my tutor."
"Tôi đã có thể hoàn thành bài tập với sự giúp đỡ từ gia sư của tôi."
-
"With help, we can finish this quickly."
"Với sự giúp đỡ, chúng ta có thể hoàn thành việc này một cách nhanh chóng."
-
"She learned to read with help from her mother."
"Cô ấy đã học đọc với sự giúp đỡ từ mẹ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'with help' thường được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc quá trình được thực hiện không độc lập mà cần đến sự hỗ trợ từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh vai trò của sự hỗ trợ đó trong việc hoàn thành nhiệm vụ. Khác với 'assisted by' trang trọng hơn, 'with help' mang tính thông thường và gần gũi hơn. So với 'thanks to', 'with help' nhấn mạnh hơn vào sự nỗ lực và vai trò trực tiếp của sự giúp đỡ, trong khi 'thanks to' có thể chỉ đơn giản là một yếu tố đóng góp.
Prepositions
Khi sử dụng 'with help from', ta nhấn mạnh nguồn gốc của sự giúp đỡ. Ví dụ: 'I finished the project with help from my colleagues.' (Tôi đã hoàn thành dự án với sự giúp đỡ từ đồng nghiệp của tôi.). Khi sử dụng 'with the help of', ta nhấn mạnh công cụ hoặc người cung cấp sự giúp đỡ. Ví dụ: 'I fixed the car with the help of a mechanic.' (Tôi đã sửa chiếc xe với sự giúp đỡ của một thợ máy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete the task with help (hoàn thành nhiệm vụ với sự giúp đỡ)
-
finish finish the project with help (kết thúc dự án với sự giúp đỡ)
-
succeed succeed with help (thành công nhờ sự giúp đỡ)
-
easy easy with help (dễ dàng hơn với sự giúp đỡ)
-
possible possible with help (khả thi với sự giúp đỡ)
Idioms
-
with someone's help
với sự giúp đỡ của ai đó
"I managed to fix my car with my dad's help."
(Tôi đã sửa được xe hơi của mình với sự giúp đỡ của bố.)
-
get by with help
xoay sở được nhờ sự giúp đỡ
"We can get by with a little help from our friends."
(Chúng ta có thể xoay sở được nhờ một chút giúp đỡ từ bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with help
Prepositional phraseVới sự giúp đỡ của ai đó hoặc cái gì đó; sử dụng sự hỗ trợ.
"I was able to complete the assignment with help from my tutor."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the team will have been working tirelessly with help from several external consultants. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc không mệt mỏi với sự giúp đỡ từ một vài chuyên gia tư vấn bên ngoài. |
| Phủ định | By the end of the year, he won't have been succeeding with help; he will have achieved it all on his own. |
Đến cuối năm, anh ấy sẽ không thành công nhờ sự giúp đỡ; anh ấy sẽ đạt được tất cả bằng chính sức mình. |
| Nghi vấn | Will she have been completing the marathon with help from her coach, or will she be doing it alone? |
Liệu cô ấy sẽ hoàn thành cuộc thi marathon với sự giúp đỡ từ huấn luyện viên của mình, hay cô ấy sẽ tự mình làm điều đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with help".
