(Top Banner Ad)
banned
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Chính trị, Thể thao, Truyền thông

banned

UK: /bænd/ • US: /bænd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cấm bị ngăn cấm ngoài vòng pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially prohibited or forbidden.

Vietnamese Meaning

Bị cấm một cách chính thức hoặc bị ngăn chặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book was banned from schools because of its controversial content."

    "Cuốn sách bị cấm ở các trường học vì nội dung gây tranh cãi của nó."

  • "The government banned the import of certain goods."

    "Chính phủ đã cấm nhập khẩu một số mặt hàng nhất định."

  • "He was banned from the stadium for life."

    "Anh ta bị cấm đến sân vận động suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ban Cấm đoán, nghiêm cấm
Noun ban Lệnh cấm, sự cấm đoán
Adjective unbanned Đã được dỡ bỏ lệnh cấm
Noun banning Hành động cấm đoán (Danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Thể thao, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bannaną (to summon, command)
Old English
bannan (to proclaim, summon)
Middle English
bannen (to curse, prohibit)
Modern English
ban (to prohibit)

Lời Tuyên Bố Trở Thành Lệnh Cấm

Từ 'ban' (và dạng quá khứ/phân từ 'banned') có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu mang nghĩa 'tuyên bố' hoặc 'triệu tập'. Tuy nhiên, khi được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo và pháp lý, nó thường đi kèm với việc tuyên bố một hình phạt, một lời nguyền, hoặc một sự trục xuất (như rút phép thông công). Dần dần, ý nghĩa 'tuyên bố một lệnh cấm' trở thành nghĩa chính, ám chỉ hành động loại bỏ hoặc không cho phép một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những hoạt động, vật phẩm hoặc người bị pháp luật hoặc quy tắc ngăn cấm. 'Banned' mang tính chất nghiêm túc hơn so với 'forbidden' hoặc 'prohibited'. Thường đi kèm với hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật.

Prepositions

from in

'banned from' (bị cấm khỏi): chỉ việc ai đó bị cấm tham gia hoặc sử dụng cái gì đó. Ví dụ: He was banned from driving. 'banned in' (bị cấm ở): chỉ việc một vật phẩm hoặc hành động bị cấm ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: The drug is banned in this country.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Banned
  • permanently permanently banned
    (bị cấm vĩnh viễn/suốt đời)
  • officially officially banned
    (bị cấm một cách chính thức)
  • effectively effectively banned
    (thực tế là đã bị cấm)
Verb + Banned (Status)
  • remain The product remains banned.
    (Sản phẩm đó vẫn bị cấm.)
  • be The athlete was banned from competing.
    (Vận động viên đó đã bị cấm thi đấu.)
Noun + Banned
  • banned a banned substance
    (một chất bị cấm (chất cấm))
  • banned banned books
    (những cuốn sách bị cấm lưu hành)

Idioms

  • banned for life

    bị cấm suốt đời/vĩnh viễn

    "Due to the severe violation, he was banned for life from attending the stadium."

    (Do vi phạm nghiêm trọng, anh ấy đã bị cấm vĩnh viễn không được vào sân vận động.)

  • banned from holding public office

    bị cấm nắm giữ chức vụ công

    "The disgraced official was banned from holding public office for ten years."

    (Quan chức thất thế đó đã bị cấm nắm giữ chức vụ công trong mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banned

Tính từ
Lật mặt

Bị cấm một cách chính thức hoặc bị ngăn chặn.

"The book was banned from schools because of its controversial content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banned".

Sách Cấm và Kiểm duyệt

Khái niệm 'sách cấm' (banned books) là một phần quan trọng trong lịch sử văn hóa phương Tây, đại diện cho cuộc đấu tranh giữa quyền tự do ngôn luận và sự kiểm duyệt của chính phủ hoặc tôn giáo. Nhiều tác phẩm kinh điển hiện nay, như 1984 hay Ulysses, đã từng bị cấm phát hành tại một số quốc gia do nội dung chính trị hoặc tình dục bị coi là gây tranh cãi.

Chất Cấm trong Thể Thao (Doping)

Trong thể thao chuyên nghiệp toàn cầu, đặc biệt là các kỳ Olympic, thuật ngữ 'banned substance' (chất cấm) ám chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp bị cấm nhằm nâng cao thành tích một cách phi đạo đức. Vận động viên bị phát hiện sử dụng các chất này sẽ phải đối mặt với án phạt 'banned' (cấm thi đấu), gây thiệt hại nghiêm trọng đến sự nghiệp và danh tiếng.