banned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Bị cấm một cách chính thức hoặc bị ngăn chặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book was banned from schools because of its controversial content."
"Cuốn sách bị cấm ở các trường học vì nội dung gây tranh cãi của nó."
-
"The government banned the import of certain goods."
"Chính phủ đã cấm nhập khẩu một số mặt hàng nhất định."
-
"He was banned from the stadium for life."
"Anh ta bị cấm đến sân vận động suốt đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những hoạt động, vật phẩm hoặc người bị pháp luật hoặc quy tắc ngăn cấm. 'Banned' mang tính chất nghiêm túc hơn so với 'forbidden' hoặc 'prohibited'. Thường đi kèm với hậu quả pháp lý hoặc kỷ luật.
Prepositions
'banned from' (bị cấm khỏi): chỉ việc ai đó bị cấm tham gia hoặc sử dụng cái gì đó. Ví dụ: He was banned from driving. 'banned in' (bị cấm ở): chỉ việc một vật phẩm hoặc hành động bị cấm ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: The drug is banned in this country.
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanently permanently banned (bị cấm vĩnh viễn/suốt đời)
-
officially officially banned (bị cấm một cách chính thức)
-
effectively effectively banned (thực tế là đã bị cấm)
-
remain The product remains banned. (Sản phẩm đó vẫn bị cấm.)
-
be The athlete was banned from competing. (Vận động viên đó đã bị cấm thi đấu.)
-
banned a banned substance (một chất bị cấm (chất cấm))
-
banned banned books (những cuốn sách bị cấm lưu hành)
Idioms
-
banned for life
bị cấm suốt đời/vĩnh viễn
"Due to the severe violation, he was banned for life from attending the stadium."
(Do vi phạm nghiêm trọng, anh ấy đã bị cấm vĩnh viễn không được vào sân vận động.)
-
banned from holding public office
bị cấm nắm giữ chức vụ công
"The disgraced official was banned from holding public office for ten years."
(Quan chức thất thế đó đã bị cấm nắm giữ chức vụ công trong mười năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banned
Tính từBị cấm một cách chính thức hoặc bị ngăn chặn.
"The book was banned from schools because of its controversial content."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banned".
