(Top Banner Ad)
forced
B1
adjective B1 General

forced

UK: /fɔːst/ • US: /fɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

bị ép buộc gượng gạo không tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done against your will; not voluntary.

Vietnamese Meaning

Bị ép buộc; không tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a forced smile, indicating she wasn't truly happy."

    "Cô ấy nở một nụ cười gượng gạo, cho thấy cô ấy không thực sự vui."

  • "The door was forced open."

    "Cánh cửa đã bị phá tung."

  • "He was forced to resign."

    "Anh ta bị buộc phải từ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb force buộc, ép buộc, cưỡng bức
Noun force lực lượng, vũ lực, sức mạnh, sự cưỡng bức
Noun enforcement sự thi hành, sự ép buộc, sự củng cố
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy thuyết phục
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy thuyết phục
Adverb forcibly một cách ép buộc, bằng vũ lực
Adjective unforced tự nhiên, không bị ép buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Latin
fortia
Old French
force
Middle English
forcen
English
force/forced

Sức Mạnh Cổ Xưa

Từ 'forced' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'force', mà 'force' lại bắt nguồn từ từ 'fortia' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'quyền lực'. Ban đầu, nó chỉ sự mạnh mẽ về thể chất hoặc quyền lực, sau đó phát triển nghĩa sang 'buộc phải' hoặc 'cưỡng ép', phản ánh việc sử dụng sức mạnh để đạt được điều gì đó.

Usage Note

Tính từ 'forced' mô tả một hành động, cảm xúc hoặc tình huống xảy ra không phải do ý muốn tự nguyện mà do áp lực hoặc ép buộc từ bên ngoài. Nó mang ý nghĩa thiếu tự do và có thể gây ra cảm giác khó chịu hoặc bất mãn. Khác với 'voluntary' (tự nguyện) - hành động theo mong muốn cá nhân.

Prepositions

into

Khi đi với 'into', 'forced into' diễn tả việc ai đó bị ép buộc tham gia hoặc làm một việc gì đó. Ví dụ: He was forced into signing the contract. (Anh ta bị ép buộc ký hợp đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

"Forced" như một tính từ
  • labor forced labor
    (lao động cưỡng bức)
  • entry forced entry
    (xâm nhập trái phép (thường bằng cách phá cửa))
  • landing forced landing
    (hạ cánh khẩn cấp/bắt buộc)
  • smile forced smile
    (nụ cười gượng gạo)
  • confession forced confession
    (lời thú tội bị ép buộc)
  • relocation forced relocation
    (tái định cư bắt buộc)
Động từ liên quan đến "forced"
  • be be forced to do something
    (bị buộc phải làm gì)
  • feel feel forced
    (cảm thấy bị ép buộc)
  • make make a forced decision
    (đưa ra một quyết định bị ép buộc)

Idioms

  • have one's hand forced

    bị đẩy vào tình thế bắt buộc phải hành động, không còn lựa chọn nào khác

    "The company's declining profits eventually forced their hand, leading to major layoffs."

    (Lợi nhuận công ty sụt giảm cuối cùng đã buộc họ phải hành động, dẫn đến việc sa thải nhân viên quy mô lớn.)

  • be forced out (of something)

    bị buộc phải rời khỏi (một vị trí, công việc, nơi chốn)

    "After the scandal, the CEO was forced out of his position."

    (Sau vụ bê bối, CEO đã bị buộc phải rời khỏi vị trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forced

adjective
Lật mặt

Bị ép buộc; không tự nguyện.

"She gave a forced smile, indicating she wasn't truly happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not forced him to relocate, he would have stayed in his hometown.
Nếu công ty không ép anh ấy chuyển đi, anh ấy đã ở lại quê nhà.
Phủ định
If they hadn't been forced into making a quick decision, they might not have made that mistake.
Nếu họ không bị ép phải đưa ra quyết định nhanh chóng, có lẽ họ đã không mắc phải sai lầm đó.
Nghi vấn
Would the prisoners have escaped if the door hadn't been forced open?
Liệu các tù nhân có trốn thoát nếu cánh cửa không bị phá mở?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the door is forced open, the alarm goes off.
Nếu cửa bị phá để mở, chuông báo động sẽ vang lên.
Phủ định
If you force a child to eat, they don't usually enjoy their meal.
Nếu bạn ép một đứa trẻ ăn, chúng thường không thích bữa ăn của mình.
Nghi vấn
If you force a plant to grow in the shade, does it thrive?
Nếu bạn ép một cái cây mọc trong bóng râm, nó có phát triển mạnh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was forced open by the burglars.
Cánh cửa đã bị những tên trộm phá để mở.
Phủ định
The confession was not forced from him.
Lời thú tội không bị ép buộc từ anh ta.
Nghi vấn
Was the window forced shut due to the storm?
Cửa sổ đã bị ép đóng lại do bão phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be forcing employees to work overtime next month.
Tháng tới, công ty sẽ bắt buộc nhân viên làm thêm giờ.
Phủ định
The government won't be forcing any new regulations on small businesses.
Chính phủ sẽ không áp đặt bất kỳ quy định mới nào đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Will the protesters be forcing their way into the building?
Những người biểu tình có định xông vào tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forced".

Lựa Chọn Bắt Buộc (Forced Choice)

Trong tâm lý học và khảo sát, 'lựa chọn bắt buộc' (forced choice) là một phương pháp mà người được hỏi phải chọn một trong các phương án đã cho, ngay cả khi không có phương án nào hoàn toàn phù hợp với họ. Điều này thường được dùng để đánh giá sở thích hoặc tính cách một cách khách quan hơn, nhưng cũng có thể gây khó chịu cho người trả lời khi họ cảm thấy không có lựa chọn nào đại diện đúng cảm nghĩ của mình.

Lao Động Cưỡng Bức (Forced Labor)

Lao động cưỡng bức là một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền con người. Nó chỉ tình trạng cá nhân bị ép buộc làm việc thông qua đe dọa hoặc bạo lực, thường không được trả lương hoặc trả lương rất thấp, và không có khả năng rời bỏ công việc. Đây là một vấn đề nhức nhối trên toàn cầu, từ các hình thức nô lệ hiện đại đến điều kiện làm việc bóc lột, vi phạm nghiêm trọng các công ước quốc tế về lao động.